Máy Laser Nd:YAG INVESTA là hệ thống laser rắn sử dụng tinh thể Nd:YAG, phát hai bước sóng 1064 nm và 532 nm. Thiết bị kết hợp xung Q-Switch 5–10 ns với các chế độ In Toning, Multi Toning và Long-Peel, hướng đến nhóm dịch vụ xóa xăm, xử lý tổn thương sắc tố và cải thiện bề mặt da tại spa, thẩm mỹ viện hoặc phòng khám.
Điểm đáng chú ý của INVESTA không chỉ nằm ở hai bước sóng phổ biến. Catalogue nhà sản xuất công bố năng lượng tối đa 1.600 mJ ở 1064 nm, tần số lặp đến 15 Hz và chế độ Long-Peel đạt tối đa 2.200 mJ với độ rộng xung 300 µs. Nhờ đó, cơ sở có thể xây dựng nhiều nhóm dịch vụ trên cùng một nền tảng, nhưng vẫn cần đánh giá tình trạng da, màu mực, loại sắc tố và phạm vi chuyên môn trước khi lựa chọn thông số.
Thông tin nhanh về INVESTA
Công nghệ: Laser Nd:YAG Q-Switch
Bước sóng: 1064 nm và 532 nm
Độ rộng xung: 5–10 ns; Long-Peel 300 µs
Tần số: 1–15 Hz
Nhóm ứng dụng: xóa xăm, nám và tổn thương sắc tố, PIH, toning, peel nhẹ, cải thiện kết cấu và tông màu da
Nội dung chính
- INVESTA là máy gì?
- Hai bước sóng 1064/532 nm
- Các chế độ xung của INVESTA
- Ứng dụng theo catalogue
- Thông số kỹ thuật
- Tay cầm và phụ kiện
- Giá trị vận hành
- Đối tượng phù hợp
- Checklist trước khi đầu tư
- Câu hỏi thường gặp
1. Máy Laser Nd:YAG INVESTA là thiết bị gì?
INVESTA là hệ thống Laser Nd:YAG dành cho xóa xăm và điều trị tổn thương sắc tố. Nd:YAG là viết tắt của tinh thể garnet nhôm pha neodymium, đóng vai trò môi trường hoạt chất để tạo chùm laser. Thiết bị phát bước sóng cơ bản 1064 nm và sử dụng vật liệu quang học KTP để tạo bước sóng 532 nm.
Với kỹ thuật Q-Switch, năng lượng được giải phóng trong khoảng thời gian rất ngắn, tính bằng nano giây. Xung ngắn tạo công suất đỉnh cao tại vùng đích, phù hợp với nguyên lý quang nhiệt chọn lọc trong các ứng dụng sắc tố và mực xăm. Catalogue của INVESTA mô tả cấu hình hai buồng, hai thanh laser nhằm hỗ trợ tốc độ phát xung và công suất đầu ra.
Thiết bị có thân máy dạng đứng, màn hình điều khiển đặt ở phía trên và hệ thống tay khớp dẫn tia. Kích thước 600 × 850 × 270 mm cùng trọng lượng khoảng 65 kg giúp máy phù hợp với phòng điều trị cố định, nơi cần bố trí nguồn điện và khoảng thao tác ổn định.
Nếu cơ sở đang nghiên cứu nhóm máy xóa xăm, INVESTA là một phương án đáng xem xét khi cần đồng thời hai bước sóng, tốc độ đến 15 Hz và nhiều chế độ toning trên cùng hệ thống.
2. Hai bước sóng 1064 nm và 532 nm hoạt động ra sao?
Hai bước sóng tạo ra phạm vi ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên màu sắc, độ sâu và đặc tính của vùng đích, không nên dùng một thông số cố định cho mọi khách hàng.
| Tiêu chí | 1064 nm | 532 nm |
|---|---|---|
| Độ rộng xung | 5–10 ns | 5–10 ns |
| Năng lượng tối đa công bố | 1.600 mJ | 500 mJ |
| Đặc tính theo catalogue | Độ xuyên sâu hơn, hướng đến melanin từ vùng sâu đến thượng bì | Độ xuyên nông hơn, hướng đến tổn thương sắc tố thượng bì |
| Nhóm ứng dụng tham khảo | Mực xăm và sắc tố sâu tùy đánh giá | Sắc tố bề mặt, tàn nhang và tổn thương thượng bì tùy đánh giá |
2.1. Bước sóng 1064 nm
Theo catalogue, 1064 nm có khả năng tác động ở độ sâu lớn hơn. Ở chế độ xung 5–10 ns, INVESTA đạt năng lượng tối đa 1.600 mJ. Đây là bước sóng thường được cân nhắc trong các phác đồ liên quan đến sắc tố nằm sâu hoặc mực xăm, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc màu mực, mật độ sắc tố, tuổi hình xăm, nền da và lịch sử điều trị.
2.2. Bước sóng 532 nm
532 nm có độ xuyên nông hơn và được nhà sản xuất định hướng cho nhóm sắc tố thượng bì. Năng lượng tối đa công bố ở chế độ này là 500 mJ. Khi vận hành, người thực hiện cần chú ý loại da, mức hấp thụ melanin và nguy cơ tăng hoặc giảm sắc tố sau tác động.
3. Các chế độ nổi bật trên INVESTA
3.1. Chế độ 1064/532 nm tiêu chuẩn
Đây là nhóm chế độ Q-Switch sử dụng xung 5–10 ns. Người vận hành lựa chọn bước sóng, kích thước điểm chiếu, năng lượng và tần số theo vùng đích. Tần số có thể điều chỉnh từ 1 đến 15 Hz, tạo sự linh hoạt giữa thao tác chính xác trên vùng nhỏ và di chuyển đều trên vùng rộng.
3.2. In Toning (PTP)
Ở In Toning, sau xung đầu tiên, xung thứ hai được phát trong khoảng ngắt ngắn khoảng 100 µs. Catalogue mô tả cấu hình này giúp tăng hiệu ứng quang nhiệt và hỗ trợ các phác đồ sắc tố, trong đó có nám. Năng lượng tối đa công bố là 1.600 mJ, độ rộng mỗi xung nằm trong khoảng 5–10 ns.
Chế độ toning cần được dùng có kiểm soát. Nám là tình trạng phức tạp, có thể liên quan đến tia UV, nội tiết, viêm và hàng rào bảo vệ da; vì vậy không nên cam kết “hết nám vĩnh viễn” chỉ dựa trên tên công nghệ.
3.3. Multi Toning – 4 xung
Multi Toning chia một xung có công suất đỉnh lớn thành bốn xung. Nhà sản xuất định hướng chế độ này cho laser toning, da nhạy cảm và làn da trẻ có tàn nhang. Việc chia xung giúp cơ sở có thêm lựa chọn phân bố năng lượng thay vì chỉ sử dụng một xung đơn mạnh.
3.4. Long-Peel (FR)
Long-Peel sử dụng độ rộng xung 300 µs và đạt năng lượng tối đa 2.200 mJ. Đây là cấu hình khác với xung Q-Switch 5–10 ns; con số 2.200 mJ vì vậy cần được hiểu đúng trong ngữ cảnh chế độ Long-Peel. Catalogue định hướng chế độ này cho peel nhẹ, sắc tố, PIH và cải thiện bề mặt da tùy đánh giá.
| Chế độ | Độ rộng xung | Năng lượng tối đa | Định hướng sử dụng theo catalogue |
|---|---|---|---|
| 1064 nm | 5–10 ns | 1.600 mJ | Mực xăm và sắc tố có độ sâu khác nhau |
| 532 nm | 5–10 ns | 500 mJ | Sắc tố thượng bì |
| In Toning (PTP) | 5–10 ns | 1.600 mJ | Toning và sắc tố/nám |
| Multi Toning (4 xung) | 5–10 ns | 1.600 mJ | Toning, da nhạy cảm, tàn nhang |
| Long-Peel (FR) | 300 µs | 2.200 mJ | Peel nhẹ, PIH, sắc tố và bề mặt da |
4. INVESTA hỗ trợ những nhóm ứng dụng nào?
Các ứng dụng dưới đây được tổng hợp từ catalogue của nhà sản xuất. Chỉ định cụ thể, thông số và số buổi cần do người có chuyên môn xác lập sau khi đánh giá khách hàng.
Xóa xăm
INVESTA sử dụng hai bước sóng cùng xung nano giây, tạo nền tảng để xây dựng dịch vụ xóa xăm. Trước khi thực hiện, cần đánh giá màu mực, mật độ, độ sâu, vị trí, thời gian tồn tại của hình xăm và tiền sử phản ứng da. Một hình xăm nhiều màu có thể cần cách tiếp cận khác với hình xăm đen đơn sắc.
Nám và tổn thương sắc tố
Catalogue đề cập tàn nhang, đốm sắc tố, đốm cà phê sữa, ABNOM, bớt Ota, PIH và đồi mồi. Các chế độ In Toning và Multi Toning mở rộng khả năng tổ chức phác đồ cho nhóm sắc tố. Với cơ sở đang so sánh máy trị nám, cần xem INVESTA như một nền tảng kỹ thuật; kết quả phụ thuộc chẩn đoán phân biệt, loại da, chống nắng, chăm sóc phục hồi và mức độ tuân thủ của khách hàng.
Cải thiện kết cấu và tông màu da
Nhà sản xuất định hướng INVESTA cho Fractional Laser Toning, peel nhẹ, nếp nhăn và cải thiện kết cấu/tông màu da khi dùng đúng tay cầm và chế độ phù hợp. Đây là nhóm mục tiêu thẩm mỹ, không đồng nghĩa với việc mọi khách hàng đều phù hợp hoặc có cùng mức đáp ứng.
5. Bảng thông số kỹ thuật máy INVESTA
| Hạng mục | Thông số công bố |
|---|---|
| Môi trường laser | Tinh thể Nd:YAG |
| Bước sóng | 1064 nm / 532 nm |
| Chế độ hoạt động | 1064/532 nm; In Toning (PTP); Multi Toning (4 xung); Long-Peel (FR) |
| Biên dạng chùm tia | Top Mode |
| Năng lượng 1064 nm | Tối đa 1.600 mJ |
| Năng lượng 532 nm | Tối đa 500 mJ |
| Năng lượng In Toning | Tối đa 1.600 mJ |
| Năng lượng Multi Toning | Tối đa 1.600 mJ |
| Năng lượng Long-Peel | Tối đa 2.200 mJ |
| Tần số lặp | 1–15 Hz |
| Độ rộng xung | 5–10 ns; Long-Peel 300 µs |
| Làm mát | Trao đổi nhiệt nước–không khí chu trình kín |
| Nguồn điện | 220–230 VAC, 3 kVA |
| Kích thước | 600 × 850 × 270 mm |
| Trọng lượng | 65 kg |
Lưu ý: thông số, phụ kiện và cấu hình thương mại có thể thay đổi theo phiên bản hoặc lô sản xuất. Cần đối chiếu catalogue, serial, báo giá và biên bản bàn giao trước khi nhận máy.
6. Tay cầm điều trị và phụ kiện tùy chọn
INVESTA hỗ trợ tay cầm Zoom với kích thước điểm chiếu 2–10 mm. Cảm biến nhận diện kích thước điểm và hiển thị thông tin trên màn hình 10,2 inch, giúp người vận hành kiểm tra sự phù hợp giữa thiết lập và tay cầm. Tay cầm chuẩn trực 7 mm được thiết kế cho toning; hệ quang học tập trung năng lượng vào vùng đích và giảm thất thoát.
Các tay cầm tùy chọn theo catalogue gồm:
- Vi điểm 1064 nm: DOE/MLA; cấu hình DOE gồm 49 vi điểm, 7 × 7.
- Vi điểm 532 nm: DOE gồm 81 vi điểm, 9 × 9; vùng tổng thể 4 × 4 mm.
- DYE 595 nm – 4,5 mm: năng lượng tối đa 200 mJ, định hướng cho đỏ da sau mụn và đỏ bừng mặt.
- DYE 660 nm – 4,5 mm: năng lượng tối đa 150 mJ, định hướng cho tàn nhang và sắc tố thượng bì.
Phụ kiện tùy chọn không mặc nhiên nằm trong cấu hình tiêu chuẩn. Chủ đầu tư nên yêu cầu bảng kê chi tiết từng tay cầm, đầu phát, kính bảo hộ và vật tư đi kèm trong báo giá.
7. Giá trị vận hành đối với spa, thẩm mỹ viện và phòng khám
Một nền tảng cho nhiều nhóm dịch vụ
Hai bước sóng cùng bốn nhóm chế độ giúp cơ sở tổ chức menu dịch vụ theo nhiều nhu cầu: xóa xăm, toning, sắc tố và chăm sóc bề mặt da. Việc mở rộng dịch vụ vẫn phải đi kèm quy trình sàng lọc và phạm vi hành nghề phù hợp.
Tốc độ phát xung linh hoạt
Tần số tối đa 15 Hz hỗ trợ thao tác nhanh hơn trên vùng điều trị phù hợp. Tuy nhiên, tần số cao không thay thế kiểm soát năng lượng, tốc độ di chuyển tay và theo dõi phản ứng mô.
Nguồn điện và hệ thống tự kiểm tra
Catalogue mô tả nguồn điện đơn giản, ổn định, có khả năng điều chỉnh năng lượng chính xác và tự kiểm tra nội bộ. Đây là những yếu tố cần thiết cho thiết bị được vận hành thường xuyên. Khi demo, cơ sở nên kiểm tra độ ổn định năng lượng, làm mát và khả năng phát xung liên tục thay vì chỉ xem giao diện máy.
Thiết kế chuyên nghiệp
Thân máy đen dạng đứng, màn hình lớn và tay khớp tạo cảm giác phù hợp với phòng điều trị chuyên nghiệp. Kích thước hẹp theo chiều sâu giúp tối ưu diện tích, nhưng cần chừa đủ khoảng trống để xoay tay khớp và thao tác an toàn.
8. INVESTA phù hợp với cơ sở nào?
- Spa hoặc thẩm mỹ viện muốn phát triển đồng thời dịch vụ xóa xăm và chăm sóc sắc tố.
- Clinic/phòng khám da liễu cần hệ thống Nd:YAG 1064/532 nm có nhiều cấu hình toning.
- Cơ sở đang nâng cấp máy Q-Switch và muốn bổ sung In Toning, Multi Toning, Long-Peel cùng tần số đến 15 Hz.
- Nhà đầu tư ưu tiên thiết bị Hàn Quốc và cần cấu hình thân máy chuyên nghiệp, tay cầm mở rộng.
Máy sẽ không phù hợp nếu cơ sở chưa có người phụ trách chuyên môn, chưa xác định menu dịch vụ hoặc chưa chuẩn bị quy trình an toàn laser. Đầu tư thiết bị chỉ là một phần; đào tạo, bảo trì, hồ sơ và khả năng quản lý rủi ro mới quyết định hiệu quả khai thác lâu dài.
9. Checklist trước khi đầu tư máy Laser Nd:YAG INVESTA
- Xác nhận cấu hình thực tế: thân máy, bước sóng, tay cầm tiêu chuẩn và tay cầm tùy chọn.
- Kiểm tra năng lượng: test độ ổn định ở nhiều mức năng lượng và tần số khác nhau.
- Kiểm tra tay khớp: đánh giá độ linh hoạt, căn chỉnh chùm tia và tình trạng thấu kính.
- Kiểm tra làm mát: theo dõi nhiệt độ máy khi phát xung liên tục trong buổi demo.
- Đối chiếu hồ sơ: model, nhà sản xuất, xuất xứ, serial, catalogue và chứng từ theo lô hàng.
- Làm rõ đào tạo: vận hành, lựa chọn tay cầm, test spot, vệ sinh quang học và xử lý lỗi cơ bản.
- Làm rõ bảo hành: thời hạn, phạm vi linh kiện, lịch bảo trì và thời gian hỗ trợ kỹ thuật.
- Tính hiệu quả đầu tư: giá máy, vật tư, thời gian mỗi ca, giá dịch vụ, tần suất khách quay lại và công suất khai thác.
10. HPMED hỗ trợ triển khai INVESTA như thế nào?
HPMED Việt Nam tư vấn thiết bị thẩm mỹ theo nhu cầu thực tế của spa, thẩm mỹ viện và phòng khám. Với INVESTA, khách hàng có thể được hỗ trợ đối chiếu cấu hình, kiểm tra thông số, hướng dẫn vận hành, xây dựng kế hoạch bảo trì và lựa chọn nhóm dịch vụ phù hợp với mô hình kinh doanh.
Thông tin về giá bán, phụ kiện, hồ sơ, thời hạn bảo hành và phạm vi chuyển giao sẽ được xác nhận theo cấu hình thực tế trong báo giá hoặc hợp đồng. Cách làm này giúp chủ đầu tư phân biệt rõ giữa thông số catalogue và hạng mục được bàn giao.
Cần catalogue, báo giá hoặc lịch demo INVESTA?
Liên hệ HPMED để nhận tư vấn cấu hình phù hợp với nhóm dịch vụ, ngân sách và năng lực vận hành của cơ sở.
11. Câu hỏi thường gặp về máy INVESTA
INVESTA có phải máy Laser Pico không?
Không. INVESTA là Laser Nd:YAG Q-Switch với độ rộng xung 5–10 ns ở các chế độ chính. Laser Pico sử dụng xung ở thang pico giây, là nhóm công nghệ khác.
Máy INVESTA có hỗ trợ xóa xăm màu không?
Máy có hai bước sóng 1064 nm và 532 nm, tạo nền tảng xử lý nhiều nhóm màu mực tùy đặc tính hấp thụ. Khả năng đáp ứng phụ thuộc màu, thành phần, độ sâu, mật độ mực, nền da và lịch sử điều trị; cần test và xây dựng phác đồ phù hợp.
INVESTA có hỗ trợ điều trị nám không?
Catalogue định hướng các chế độ In Toning, Multi Toning và tần số lặp cao cho nhóm ứng dụng nám/sắc tố. Nám cần được đánh giá nguyên nhân và độ sâu; kết quả phụ thuộc thông số, số buổi, chống nắng, chăm sóc da và chuyên môn của người thực hiện.
Vì sao năng lượng Long-Peel cao hơn Q-Switch?
Long-Peel sử dụng độ rộng xung 300 µs, dài hơn rất nhiều so với xung Q-Switch 5–10 ns. Vì vậy, mức năng lượng tối đa 2.200 mJ của Long-Peel không nên so sánh trực tiếp với năng lượng ở chế độ Q-Switch chỉ bằng một con số.
Máy có những tay cầm nào?
Catalogue mô tả tay cầm Zoom 2–10 mm, tay cầm chuẩn trực 7 mm và các lựa chọn vi điểm 1064/532 nm, DYE 595 nm, DYE 660 nm. Cấu hình bàn giao phải được xác nhận trong báo giá.
Tần số 15 Hz có ý nghĩa gì?
Tần số cao hỗ trợ phát nhiều xung hơn mỗi giây, hữu ích khi thao tác trên vùng phù hợp. Người vận hành vẫn phải kiểm soát năng lượng, mật độ chồng xung, tốc độ di chuyển và phản ứng của da.
Giá máy Laser Nd:YAG INVESTA bao nhiêu?
Giá phụ thuộc năm sản xuất, tình trạng máy, cấu hình tay cầm, hồ sơ, bảo hành, đào tạo và chính sách chuyển giao. HPMED sẽ báo giá theo đúng cấu hình khách hàng lựa chọn, tránh so sánh giữa các gói bàn giao không tương đương.
Kết luận
Máy Laser Nd:YAG INVESTA 1064/532 nm nổi bật với xung Q-Switch 5–10 ns, tần số đến 15 Hz, năng lượng tối đa 1.600 mJ ở 1064 nm và các chế độ In Toning, Multi Toning, Long-Peel. Thiết bị phù hợp với cơ sở muốn xây dựng nhóm dịch vụ xóa xăm, nám và sắc tố trên một nền tảng có khả năng mở rộng tay cầm.
Trước khi đầu tư, chủ spa hoặc phòng khám nên kiểm tra cấu hình thực tế, test độ ổn định, làm rõ phụ kiện, hồ sơ và phạm vi đào tạo–bảo hành bằng văn bản. Liên hệ HPMED để được tư vấn dựa trên menu dịch vụ và năng lực vận hành của cơ sở.
Nguồn thông số: Catalogue INVESTA do nhà sản xuất phát hành. Nội dung mang tính giới thiệu thiết bị; chỉ định và thông số cần được người có chuyên môn xác lập theo tình trạng thực tế và quy định hiện hành.
