DẤU ẤN TRUYỀN THÔNG
HPMED trên báo chí & truyền thông
Một số bài viết công khai đề cập đến HPMED, máy spa và thiết bị thẩm mỹ. Chọn logo để xem nội dung tại nguồn xuất bản.
Các liên kết ngoài mở tại website của từng đơn vị xuất bản.
Máy Xóa Xăm
Một máy xóa xăm phù hợp không chỉ dựa vào công suất quảng cáo. Spa cần đối chiếu công nghệ, bước sóng, độ rộng xung, chất lượng tia, cấu hình bàn giao, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật để xây dựng dịch vụ an toàn, thực tế và có khả năng hoàn vốn. Nội dung dưới đây cũng bao quát cách viết phổ biến “máy xoá xăm”.
Bài viết giúp chủ spa, cơ sở phun xăm và clinic so sánh 4 model laser đang hiển thị tại HPMED, hiểu khác biệt giữa Q-Switched Nd:YAG và Picosecond, đồng thời chuẩn bị đúng câu hỏi trước khi nhận báo giá. Kết quả dịch vụ phụ thuộc vào loại mực, vị trí, tình trạng da, thiết bị, người vận hành và phác đồ; không có cam kết chung cho mọi khách hàng.
Cần chọn máy nhanh? Hãy chuẩn bị ngân sách, nhóm dịch vụ laser muốn phát triển và số khách dự kiến mỗi tháng. HPMED sẽ hỗ trợ đối chiếu model, cấu hình bàn giao, đào tạo, bảo hành và phương án hoàn vốn. Hotline/Zalo: 0925.968.299.


SL-NY 602 hiện có giá bán 235.000.000 đồng (giá niêm yết 265.000.000 đồng). Picotech Premium, Activo và QMAX cần báo giá theo cấu hình. Mức 235 triệu đồng là giá của SL-NY 602, không đại diện cho giá thấp nhất của mọi dòng máy xóa xăm trên thị trường.
| Model | Công nghệ và cấu hình cần đối chiếu | Giá thiết bị |
|---|---|---|
| SL-NY 602 | Q-Switched Nd:YAG. Yêu cầu catalog xác nhận bước sóng, độ rộng xung và năng lượng theo spot size. | 235.000.000 đồng |
| Picotech Premium | Pico, Q-Switch và Long Pulse Nd:YAG tùy cấu hình; cần xác nhận riêng độ rộng xung và đầu điều trị của từng chế độ. | Liên hệ theo cấu hình |
| Activo | Q-Switched Nd:YAG 1064/532nm; trang sản phẩm ghi nhận Q-Switched và Free Running – Quasi-long Pulse. | Liên hệ báo giá |
| QMAX | Q-Switched Nd:YAG; thông tin sản phẩm hiện có ghi 1064/532nm. Cần đối chiếu catalog và cấu hình bàn giao. | Nhận đặt hàng, liên hệ báo giá |
Đối chiếu dữ liệu sản phẩm HPMED ngày 08/09/2026. Giá có thể thay đổi theo cấu hình và thời điểm mua. Đây là giá mua thiết bị; chi phí một buổi xóa xăm do từng cơ sở dịch vụ xác định.
Khi nhận báo giá, cần làm rõ VAT, vận chuyển, lắp đặt, đào tạo, kính bảo hộ, phụ kiện làm lạnh, phạm vi bảo hành nguồn phát và chi phí kỹ thuật ngoại tỉnh. Nhấn tên model trong bảng để xem thông tin chi tiết.
Nhận báo giá và cấu hình theo ngân sách · Gọi 0925.968.299
Bốn model dưới đây có định vị và phạm vi ứng dụng khác nhau. Trước khi lựa chọn, chủ đầu tư nên đối chiếu catalogue, cấu hình bàn giao, hồ sơ đúng model, năng lượng đầu ra và chính sách bảo hành.

SL-NY 602 hướng đến spa, cơ sở phun xăm và clinic cần một hệ Q-Switched Nd:YAG dễ tiếp cận để phát triển dịch vụ xóa xăm, xử lý mực phun xăm cũ và laser toning theo quy trình phù hợp. Khi xem máy, nên kiểm tra bước sóng, năng lượng thực tế, profile tia, hệ thống làm mát, phụ kiện và phạm vi bảo hành.

Picotech Premium phù hợp với spa, thẩm mỹ viện và clinic muốn mở rộng dịch vụ xóa xăm, sắc tố và các ứng dụng laser ở phân khúc trung đến cao cấp. Cần đối chiếu module, độ rộng xung, bước sóng, năng lượng đầu ra, kính bảo hộ và điều kiện bảo hành theo đúng cấu hình bàn giao.

Activo được định vị cho phòng khám, thẩm mỹ viện và cơ sở ưu tiên thiết bị Hàn Quốc. Trước khi đầu tư, nên kiểm tra catalogue gốc, chế độ phát xung, bước sóng, hệ thống quang học, chi phí bảo trì và thời gian đáp ứng kỹ thuật.

QMAX phù hợp với spa, thẩm mỹ viện và clinic muốn xây dựng dịch vụ Q-Switched Nd:YAG trên nền tảng thiết bị Hàn Quốc. Các điểm cần đối chiếu gồm độ rộng xung, năng lượng theo spot size, độ đồng đều của tia, hệ thống làm mát và chính sách linh kiện.
Máy xóa xăm là thiết bị laser phát xung ngắn để nhắm vào sắc tố mực trong da. Khác với laser CO2 tác động bóc tách bề mặt, Q-Switched Nd:YAG và Picosecond được thiết kế để ưu tiên tác động lên hạt mực, qua đó hạn chế ảnh hưởng không cần thiết đến mô xung quanh.
Cách gọi “đốt mực” không phản ánh đúng cơ chế. Khi gặp bước sóng phù hợp, hạt mực hấp thụ năng lượng và chịu hiệu ứng quang cơ hoặc quang âm trong thời gian rất ngắn. Hạt mực vỡ thành các phần nhỏ hơn và được cơ thể xử lý dần. Laser vẫn có tương tác nhiệt nhất định, vì vậy chất lượng thiết bị, thông số, nền da và năng lực người thực hiện đều ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn.
Hiệu quả còn phụ thuộc vào màu và thành phần mực, độ sâu, số lớp xăm, vị trí, tuổi hình xăm, nền da, khoảng cách giữa các buổi và khả năng đáp ứng của từng người.
| Tiêu chí | Q-Switched Nd:YAG | Picosecond |
|---|---|---|
| Độ rộng xung | Nano giây | Pico giây |
| Hiệu ứng nổi bật | Quang cơ kết hợp thành phần nhiệt | Hiệu ứng quang cơ mạnh hơn |
| Mực đen | Có thể đáp ứng tốt khi thiết bị và thông số phù hợp | Có thể đáp ứng tốt |
| Màu khó | Phụ thuộc bước sóng tích hợp | Có thể có lợi thế ở một số màu và trường hợp |
| Chi phí đầu tư | Thường dễ tiếp cận hơn | Thường cao hơn |
| Định vị dịch vụ | Phổ thông đến chuyên nghiệp | Trung và cao cấp |
| Yêu cầu kỹ thuật | Cao | Cao |
| Cam kết xóa sạch 100% | Không | Không |
Q-Switched Nd:YAG tạo xung năng lượng cao trong dải nano giây. Cấu hình 1064nm và 532nm được sử dụng rộng rãi cho mực tối màu, mực phun xăm thẩm mỹ và một số chỉ định sắc tố phù hợp. Ưu điểm lớn là chi phí đầu tư dễ tiếp cận và hệ thống kỹ thuật, linh kiện thường phổ biến hơn. Hạn chế là có thể cần nhiều buổi và khả năng xử lý màu khó phụ thuộc rõ vào bước sóng, năng lượng thực tế và profile tia.
Picosecond phát xung ngắn hơn nano giây, tạo hiệu ứng quang cơ mạnh và có thể phân mảnh sắc tố thành các phần nhỏ hơn. Công nghệ này phù hợp với cơ sở muốn định vị dịch vụ cao cấp hoặc mở rộng thêm ứng dụng laser. Tuy nhiên, chi phí mua và sửa chữa thường cao hơn; tên gọi “Pico” trên sản phẩm không tự chứng minh máy phát xung picosecond thực.
Một nghiên cứu so sánh được lưu trên PubMed ghi nhận lợi thế của laser picosecond ở một số trường hợp, nhưng kết quả không đồng nghĩa Pico luôn tốt hơn với mọi hình xăm. Chủ đầu tư vẫn cần kiểm tra đúng bước sóng, độ rộng xung và tài liệu của từng model.
| Bước sóng | Nhóm màu thường được cân nhắc | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1064nm Nd:YAG | Đen, xanh đen, nâu đậm | Thường được sử dụng nhiều và có khả năng thâm nhập sâu hơn |
| 532nm Nd:YAG | Đỏ, cam và một số sắc tố nông | Melanin hấp thụ cao hơn; cần thận trọng theo nền da |
| 755nm Alexandrite | Một số mực xanh lá, xanh dương | Chỉ áp dụng khi thiết bị có bước sóng thực |
| 694nm Ruby | Một số mực xanh và đen | Ít phổ biến hơn trong nhóm máy spa tại Việt Nam |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Mực thực tế có thể trộn nhiều màu, phủ nhiều lớp hoặc thay đổi màu sau từng buổi. Mực chân mày và môi cần được đánh giá kỹ vì thành phần sắc tố không phải lúc nào cũng rõ ràng.
| Loại thiết bị | Ưu điểm | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Máy phát quang tay cầm | Gọn, dễ di chuyển, mức đầu tư thường thấp hơn | Tay phát có thể nặng; cần kiểm tra nhiệt, độ ổn định và khả năng chạy liên tục |
| Máy trục khuỷu | Tay điều trị nhẹ, phù hợp không gian clinic chuyên nghiệp | Chi phí cao hơn; hệ quang học cần căn chỉnh và tránh va đập |
Không nên kết luận máy trục khuỷu luôn mạnh hơn máy tay cầm. Dữ liệu đáng tin cậy hơn là năng lượng đo tại đầu ra, độ ổn định sau chạy tải và độ đồng đều của tia.
Không nên cam kết xóa sạch 100% hoặc xóa hết sau một buổi. Theo FDA, việc xóa hoàn toàn có thể cần nhiều lần điều trị và trong một số trường hợp không đạt được. Kết quả thay đổi theo màu mực, độ sâu, mật độ, số lớp xăm, vị trí, nền da, công nghệ và đáp ứng của từng người.
Các phản ứng có thể gặp gồm đỏ, đau hoặc ê, sưng, thay đổi sắc tố, đóng mài, bọng nước, nhiễm trùng hoặc sẹo. Học viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD) khuyến nghị điều trị laser cần được thực hiện bởi người có chuyên môn phù hợp.
Cần hoãn hoặc chuyển đánh giá chuyên môn khi vùng da đang viêm, nhiễm trùng, có vết thương hở, tổn thương chưa được chẩn đoán, da vừa phơi nắng mạnh hoặc khách có tiền sử lành thương bất thường. Danh sách cụ thể phải tuân theo hướng dẫn của đúng thiết bị và quy định chuyên môn tại cơ sở.
Xem thêm hướng dẫn quản lý quy trình sử dụng máy xóa xăm. Phần dưới là checklist tổng quan cho cơ sở.
Quy trình dưới đây nhằm giúp cơ sở quản trị chất lượng và an toàn, không thay thế đào tạo chuyên môn hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Thay vì chọn theo tên gọi “Pico”, số watt hoặc thiết kế bên ngoài, chủ đầu tư nên đối chiếu các nhóm tiêu chí sau:
| Nhóm kiểm tra | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Công nghệ | Độ rộng xung, bước sóng thực, năng lượng theo spot size, độ ổn định sau chạy tải và profile tia |
| Hồ sơ | Nhà sản xuất, model, serial, catalogue, hóa đơn VAT, CO/CQ theo thỏa thuận và chứng nhận đúng phạm vi |
| Hệ thống máy | Nguồn phát, làm mát, tay cầm hoặc trục khuỷu, kính quang học, dây và đầu nối |
| Đào tạo | Nguyên lý laser, nền da, màu mực, test điểm, bảo vệ mắt, ghi hồ sơ và xử lý phản ứng |
| Bảo hành | Phạm vi với bóng, buồng cộng hưởng, thanh Nd:YAG, nguồn điện, bơm nước, tay phát, trục và bo mạch |
| Tổng chi phí sở hữu | Giá máy, VAT, vận chuyển, đào tạo, vật tư, bảo trì, sửa chữa và doanh thu bị mất khi máy dừng |
Thời gian hoàn vốn không chỉ phụ thuộc giá mua máy. Chủ đầu tư cần tính thêm VAT, vận chuyển, đào tạo, marketing, nhân sự, vật tư, bảo trì và chi phí phát sinh khi máy dừng.
Công thức tham khảo: Doanh thu tháng = số hợp đồng × giá trị trung bình. Lợi nhuận đóng góp = doanh thu trừ quảng cáo, nhân sự, hoa hồng, vật tư và chi phí trực tiếp. Thời gian hoàn vốn = tổng vốn triển khai chia lợi nhuận đóng góp trung bình mỗi tháng.
| Kịch bản minh họa | Hợp đồng/tháng | Giá trị trung bình | Doanh thu | Lợi nhuận đóng góp |
|---|---|---|---|---|
| Thận trọng | 6 | 2,5 triệu đồng | 15 triệu đồng | 6 triệu đồng |
| Cơ sở | 15 | 3 triệu đồng | 45 triệu đồng | 20 triệu đồng |
| Tăng trưởng | 25 | 3,5 triệu đồng | 87,5 triệu đồng | 38 triệu đồng |
Đây là mô hình minh họa, không phải cam kết doanh thu. Cơ sở nên thay bằng dữ liệu thật về chi phí lead, tỷ lệ khách đến, tỷ lệ chốt, giá trị hợp đồng, số buổi trung bình, chi phí chăm sóc và thời gian máy dừng.
| Thời điểm | Công việc chính |
|---|---|
| Đầu ngày | Kiểm tra hệ thống làm mát, mặt kính, tay cầm hoặc trục, kính bảo hộ và trạng thái máy |
| Giữa các khách | Vệ sinh bề mặt tiếp xúc, kiểm tra nhiệt và lỗi, ghi thông số theo hồ sơ |
| Cuối ngày | Vệ sinh thiết bị, kiểm tra rò nước, ghi số ca và tắt máy đúng trình tự |
| Định kỳ | Đo năng lượng, kiểm tra profile tia, nguồn phát, hệ thống nước và căn chỉnh quang học |
Cần liên hệ kỹ thuật khi tia yếu, spot lệch, năng lượng không đều, tay phát nóng bất thường, máy báo lỗi nước, tự tắt, có tiếng lạ hoặc rò nước. Không tăng năng lượng để bù khi chưa xác định nguyên nhân máy hoạt động yếu.
Năng lực của đơn vị cung cấp không chỉ nằm ở thông số thiết bị. Kinh nghiệm lắp đặt, kiểm tra, đào tạo vận hành và hỗ trợ sau bàn giao mới quyết định máy có được sử dụng ổn định tại cơ sở hay không. Dưới đây là một số dự án đã được HPMED công bố.
TMV KATIA Hạ Long: chuyển giao dàn thiết bị công nghệ cao, trong đó có Laser Picotech phục vụ nhóm dịch vụ xóa xăm và sắc tố.

Poly K-Beauty – Trường Cao đẳng FPT: phối hợp cập nhật kiến thức laser, an toàn vận hành và ứng dụng thiết bị cho học viên.

Phòng khám Dr Thùy Dung tại Nha Trang: lắp đặt, kiểm tra thiết bị, đào tạo vận hành và hỗ trợ chuẩn hóa quy trình ứng dụng.

Master Cao Hương – CEO VIC Academy: cung cấp Laser Picoseconds phục vụ hoạt động chuyên môn và đào tạo phun xăm.

Spa Kim Ngân tại Vinhomes Ocean Park 2: tư vấn, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật cho hệ thống thiết bị thẩm mỹ cao cấp.

Master Phương Thảo: chuyển giao Laser Picoseconds và hướng dẫn ứng dụng thiết bị vào mô hình phun xăm chuyên nghiệp.

Thẩm mỹ viện Lê Hoài tại Nam Định: kiểm tra, setup thiết bị, đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ sau bàn giao.

Master Thảo Trần: chuyển giao Laser Picoseconds cho mô hình chuyên gia phun xăm chuyên nghiệp.

HPMED Việt Nam cung cấp nhiều phân khúc thiết bị thẩm mỹ, từ Q-Switched Nd:YAG đến Picosecond và các dòng máy Hàn Quốc. Giá trị của HPMED không dừng ở khâu bán máy mà còn bao gồm tư vấn cấu hình, demo, lắp đặt, đào tạo vận hành, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật thiết bị spa.
Hotline HPMED: 0925.968.299
Chủ spa hoặc clinic có thể gửi ngân sách, mô hình cơ sở và số lượng khách hiện có để nhận bảng so sánh SL-NY 602, Picotech Premium, Activo và QMAX.
Hai công nghệ phổ biến nhất là Q-Switched Nd:YAG và Picosecond. Việc lựa chọn phụ thuộc màu mực, nền da, mục tiêu dịch vụ và ngân sách đầu tư.
Không nên cam kết. Một số hình xăm cần nhiều buổi, có thể còn mờ hoặc thay đổi màu sau quá trình xử lý.
Q-Switch thường phát xung nano giây, còn Pico phát xung pico giây. Pico có hiệu ứng quang cơ mạnh hơn nhưng chi phí đầu tư và sửa chữa thường cao hơn.
1064nm thường được cân nhắc cho mực đen, xanh đen và sắc tố sâu hơn. 532nm thường được cân nhắc cho mực đỏ, cam và một số sắc tố nông; nền da vẫn cần được đánh giá cẩn thận.
Không. Hiệu quả còn phụ thuộc màu mực, bước sóng, độ rộng xung, chất lượng nguồn phát, profile tia, nền da và kỹ thuật thực hiện.
SL-NY 602 hiện có giá bán 235 triệu đồng. Picotech Premium, Activo và QMAX cần báo giá theo cấu hình; giá có thể thay đổi theo thời điểm mua và phạm vi bàn giao.
SL-NY 602 phù hợp với cơ sở cần mức đầu tư dễ tiếp cận. Picotech Premium phù hợp định vị laser sắc tố cao hơn; Activo và QMAX là lựa chọn dành cho cơ sở ưu tiên thiết bị Hàn Quốc.
Máy nhỏ gọn cần được đánh giá bằng cùng tiêu chí với máy lớn: nguồn phát, bước sóng, độ rộng xung, năng lượng đầu ra, kính bảo hộ, hồ sơ và hỗ trợ kỹ thuật. Nếu chưa có tài liệu và demo đủ để kiểm chứng, mức giá thấp chưa đủ căn cứ để quyết định mua.
Cần đối chiếu bước sóng, độ rộng xung, năng lượng đầu ra, profile tia, hệ thống làm mát, hồ sơ đúng model, phạm vi bảo hành và năng lực sửa chữa.
Có. Nguồn phát, hệ thống quang học, làm mát và năng lượng đầu ra cần được kiểm tra theo lịch của nhà sản xuất và tình trạng vận hành thực tế.
Một số hệ Nd:YAG và Picosecond có thêm ứng dụng sắc tố theo cấu hình và chỉ định của thiết bị. Cơ sở không nên suy rộng công dụng hoặc quảng cáo điều trị khỏi hoàn toàn.
Máy xóa xăm có thể tạo thêm một nhóm dịch vụ giá trị cho spa, cơ sở phun xăm và clinic, nhưng quyết định đầu tư không nên dựa vào tên gọi “Pico”, số watt hoặc hình thức máy. Một lựa chọn phù hợp cần trả lời rõ: máy phát xung nano hay pico, có những bước sóng nào, năng lượng và profile tia có ổn định không, hồ sơ có đúng model không, nguồn phát được bảo hành ra sao và cơ sở cần bao nhiêu khách để hoàn vốn.
SL-NY 602 phù hợp với cơ sở cần mức đầu tư dễ tiếp cận. Picotech Premium hướng đến nhóm dịch vụ laser sắc tố cao hơn; Activo và QMAX phù hợp với clinic hoặc thẩm mỹ viện ưu tiên thiết bị Hàn Quốc. HPMED có thể hỗ trợ so sánh cấu hình và xây phương án đầu tư theo nhu cầu thực tế của từng cơ sở.
Gửi model quan tâm, ngân sách dự kiến và nhu cầu sử dụng để HPMED tư vấn cấu hình, phụ kiện, thời gian bàn giao và điều kiện bảo hành.
Cảm nhận của ThS.BS Cao Nguyên sau 3 năm sử dụng thiết bị và dịch vụ HPMED
“Sau hơn 3 năm đồng hành cùng HPMED, tôi hoàn toàn tin tưởng vào chất lượng máy móc cũng như dịch vụ của công ty. Các thiết bị thẩm mỹ tôi sử dụng, đặc biệt là dòng máy Laser và RF, mang lại hiệu quả điều trị cao, an toàn cho khách hàng. Điều khiến tôi hài lòng nhất là chính sách bảo hành, bảo trì dài hạn cùng đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ. Nhờ đó, phòng khám của tôi không chỉ giữ vững uy tín mà còn ngày càng phát triển mạnh mẽ. HPMED thực sự là đối tác đáng tin cậy trong ngành thẩm mỹ!”
Lưu ý: Đây là trải nghiệm thực tế của khách hàng. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào thiết bị, tình trạng khách hàng, chỉ định chuyên môn, quy trình sử dụng và người vận hành.
DẤU ẤN TRUYỀN THÔNG
Một số bài viết công khai đề cập đến HPMED, máy spa và thiết bị thẩm mỹ. Chọn logo để xem nội dung tại nguồn xuất bản.
Các liên kết ngoài mở tại website của từng đơn vị xuất bản.