Máy laser CO2 Fractional MORE-XEL Scanning là hệ thống laser CO2 dạng scanner của BISON MEDICAL, tích hợp phân tích độ ẩm và loại da, nhiều chế độ phát xung cùng khả năng điều chỉnh vùng quét. Thiết bị được phát triển cho cơ sở da liễu, phòng khám và mô hình thẩm mỹ có nhu cầu xây dựng dịch vụ tái tạo bề mặt da, xử lý sẹo và thực hiện các thủ thuật laser trong phạm vi chuyên môn phù hợp.
Điểm đáng chú ý của MORE-XEL không chỉ nằm ở công suất tối đa 30W. Hệ thống còn kết hợp RF-Driver, động cơ Galvano, ba dạng phát Ultra Pulse – Super Pulse – Continuous Wave và giao diện hướng dẫn thông số theo dữ liệu phân tích da. Bài viết dưới đây giúp chủ spa, clinic và bác sĩ hiểu rõ cấu hình, khả năng vận hành, thông số cần kiểm tra và các yêu cầu an toàn trước khi đầu tư.

Thông tin nhanh về MORE-XEL Scanning
- Công nghệ: Laser CO2 Fractional dạng scanner.
- Bước sóng: 10,57-10,63 μm, tương đương khoảng 10.600 nm.
- Công suất phát laser: tối đa 30W.
- Kích thước điểm: 100 / 300 / 600 μm.
- Vùng quét: trục X và Y điều chỉnh từ 3-20 mm.
- Chế độ phát: Ultra Pulse, Super Pulse và Continuous Wave.
- Phân tích da: đánh giá độ ẩm, loại da và hỗ trợ gợi ý thông số dựa trên dữ liệu lâm sàng của hãng.
- Hệ dẫn tia: tay đỡ khớp nối 7 khớp với gương cố định.
Lưu ý: Thông số trong bài được tổng hợp từ catalogue MORE-XEL Scanning của BISON MEDICAL. Cấu hình thương mại, phụ kiện, hồ sơ, điều kiện bảo hành và phạm vi ứng dụng cần được xác nhận lại trong báo giá và biên bản bàn giao tại thời điểm mua.
Máy laser CO2 Fractional MORE-XEL Scanning là gì?
MORE-XEL Scanning sử dụng laser CO2 ở dải bước sóng 10,57-10,63 μm. Ở chế độ fractional, scanner phân bố năng lượng thành các điểm vi mô có khoảng cách được kiểm soát thay vì tác động liên tục trên toàn bộ bề mặt. Bác sĩ có thể điều chỉnh mật độ, độ rộng xung, năng lượng, số lần chồng xung, kích thước và hướng quét theo mục tiêu chuyên môn.
Khác với một hệ thống chỉ tập trung vào quét fractional, MORE-XEL còn có chế độ phẫu thuật và chế độ sóng liên tục. Vì vậy, thiết bị hướng tới cả tái tạo bề mặt da lẫn một số thao tác cắt, đốt hoặc xử lý mô mềm khi được sử dụng đúng hướng dẫn, đúng phạm vi chuyên môn và đúng quy định.
Chủ đầu tư có thể tham khảo thêm danh mục máy Laser CO2 Fractional tại HPMED để so sánh MORE-XEL với các cấu hình nguồn phát và scanner khác.
6 công nghệ nổi bật trên MORE-XEL Scanning
1. Tích hợp phân tích độ ẩm và loại da
Hệ thống phân tích da của MORE-XEL được thiết kế để đo độ ẩm, lựa chọn loại da và nhận diện nhóm tổn thương trên giao diện. Sau bước đánh giá, phần mềm hỗ trợ đưa ra thông số tham khảo phù hợp với dữ liệu đã nhập. Đây là công cụ hỗ trợ chuẩn hóa quy trình, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hoặc quyết định chuyên môn của bác sĩ.
2. RF-Driver của Synrad, Hoa Kỳ
Theo catalogue của BISON MEDICAL, hệ thống quét sử dụng RF-Driver của Synrad nhằm tạo đầu ra ổn định và mạnh. Khi xem máy thực tế, chủ đầu tư nên yêu cầu đối chiếu tem nguồn, số serial, công suất đo, điều kiện bảo hành và chi phí thay thế để xác nhận đúng cấu hình bàn giao.
3. Động cơ Galvano và hơn 3.000 cấu hình quét
Động cơ Galvano điều khiển hướng di chuyển của chùm tia trong vùng quét. Tài liệu hãng công bố hơn 3.000 tổ hợp từ kích thước, hình dạng, hướng, mật độ và các thiết lập liên quan. Năm hình dạng chính gồm chữ nhật, hình tròn, hình thoi, hình lục giác và chữ nhật bo góc. Các hướng quét gồm tuần tự, hội tụ, phân kỳ, phun và ngẫu nhiên thông minh.
4. Ba dạng phát: Ultra Pulse, Super Pulse và Continuous Wave
Ultra Pulse cung cấp dải độ rộng xung từ 100-1.250 μs. Super Pulse có thời gian phát từ 100-9.000 μs. Chế độ Continuous Wave điều chỉnh công suất trong khoảng 0,5-10W. Việc lựa chọn chế độ không nên chỉ dựa vào tên công nghệ; cần đối chiếu độ rộng xung, năng lượng, mật độ, số lần chồng xung và đáp ứng mô trong từng phác đồ.
5. Kích thước điểm 100 / 300 / 600 μm
Ba lựa chọn kích thước điểm giúp người vận hành thay đổi mức độ tập trung năng lượng và cách tiếp cận vùng điều trị. Kích thước điểm chỉ là một biến trong toàn bộ cấu hình; mọi thiết lập phải được xây dựng dựa trên loại da, vị trí, mục tiêu, mức độ tổn thương và đánh giá chuyên môn.
6. Tay đỡ khớp nối 7 khớp
Hệ dẫn tia dùng tay đỡ 7 khớp với gương cố định, kết hợp tia định vị diode đỏ 650 nm công suất 3,5 mW. Khi nghiệm thu, nên kiểm tra độ cân bằng của cánh tay, độ trơn khi di chuyển, vị trí điểm ngắm và chất lượng chùm tia ở nhiều góc thao tác.
Bốn chế độ vận hành trên cùng một hệ thống
| Chế độ | Vai trò chính | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Surgical | Hỗ trợ thao tác phẫu thuật laser với Ultra Pulse, Super Pulse và CW. | Chỉ sử dụng trong phạm vi chuyên môn, theo hướng dẫn hãng và quy trình an toàn laser. |
| Scanning | Điều chỉnh hình dạng, kích thước, hướng, mật độ và cách phân bố điểm. | Kiểm tra độ đồng đều, biên vùng quét và khả năng lặp lại khi xem demo. |
| Analyzing | Hiển thị độ ẩm và hỗ trợ hướng dẫn thông số. | Kết quả là dữ liệu hỗ trợ, không thay thế quyết định của người có chuyên môn. |
| Clinical | Lựa chọn loại da và nhóm tổn thương để cá nhân hóa thiết lập. | Cần sàng lọc chống chỉ định và đánh giá nguy cơ trước thủ thuật. |
Thông số kỹ thuật chính
| Loại laser | CO2 Fractional, dạng scanner |
| Bước sóng | 10,57-10,63 μm, hồng ngoại không nhìn thấy |
| Công suất phát laser | Tối đa 30W |
| Chất lượng chùm tia | TEM00, độ tinh khiết 95%; M² ≤ 1,2 tại 1/e² |
| Kích thước điểm | 100 / 300 / 600 μm |
| Vùng quét | X: 3-20 mm; Y: 3-20 mm |
| Khoảng cách điểm | 0,5-1,9 mm |
| Độ rộng xung scanner | Thông thường 20-24.000 μs |
| Năng lượng mỗi điểm | Thông thường 0,2-240 mJ, theo điều kiện đo của hãng |
| Số lần chồng xung | 1-9 lần |
| Hệ truyền tia | Tay đỡ khớp nối 7 khớp, gương cố định |
| Làm mát | Không khí |
| Kích thước máy | 320 x 710 x 970 mm; chiều cao gồm tay đỡ khoảng 1.610 mm |
| Khối lượng | 54 kg; khoảng 61 kg khi gồm phụ kiện |
| Nguồn điện | 220-240 VAC, 50-60 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 330 VA |
| Cấp an toàn | Laser Class IV |
Ứng dụng nào thường được cân nhắc?
Theo tài liệu nhà sản xuất, MORE-XEL được định hướng cho nhiều ứng dụng laser CO2, bao gồm tái tạo bề mặt, hỗ trợ cải thiện một số loại sẹo, kết cấu da, nếp nhăn và một số tổn thương thượng bì. Chế độ surgical có thể phục vụ thao tác cắt hoặc đốt trong phạm vi được phép.
- Hỗ trợ cải thiện sẹo teo, sẹo lõm sau mụn và một số loại sẹo khác theo đánh giá chuyên môn.
- Tái tạo bề mặt da, cải thiện kết cấu thô ráp và lỗ chân lông trong phác đồ phù hợp.
- Hỗ trợ cải thiện một số nếp nhăn nông và dấu hiệu lão hóa ánh sáng.
- Xử lý một số tổn thương thượng bì hoặc mô mềm khi đúng chỉ định và phạm vi hành nghề.
Kết quả phụ thuộc vào loại da, tình trạng tổn thương, thông số, kỹ thuật, quy trình chăm sóc và đáp ứng từng người. Laser CO2 Fractional không nên được quảng bá như giải pháp phù hợp cho mọi loại nám hoặc mọi khách hàng. Để hiểu thêm cách lựa chọn công nghệ theo nhu cầu, xem chuyên mục máy trị sẹo chuyên dụng của HPMED.
MORE-XEL phù hợp với mô hình nào?
- Phòng khám da liễu: cần nền tảng CO2 Fractional kết hợp chế độ surgical và khả năng tinh chỉnh thông số.
- Clinic thẩm mỹ: phát triển dịch vụ sẹo, tái tạo bề mặt và trẻ hóa có kiểm soát.
- Cơ sở có bác sĩ phụ trách: muốn chuẩn hóa bước đánh giá bằng dữ liệu độ ẩm, loại da và giao diện gợi ý tham số.
- Đơn vị đào tạo hoặc chuyển giao: cần nhiều hình dạng quét, hướng quét và chế độ phát để xây dựng giáo trình vận hành.
Thiết bị không phù hợp với cơ sở chỉ làm chăm sóc da cơ bản, chưa có nhân sự đủ năng lực, chưa chuẩn bị phòng laser hoặc chưa xây dựng quy trình sàng lọc và chăm sóc sau thủ thuật.
Checklist xem demo và nghiệm thu máy
- Đối chiếu model, hãng sản xuất, số serial và hồ sơ kèm theo.
- Kiểm tra nguồn phát, RF-Driver, tem linh kiện và điều kiện bảo hành.
- Quan sát tia định vị, biên vùng quét và độ đồng đều ở nhiều hình dạng.
- Thử thay đổi vùng quét X/Y, khoảng cách điểm, mật độ và hướng quét.
- Kiểm tra Ultra Pulse, Super Pulse, Continuous Wave và giới hạn thông số.
- Thao tác tay đỡ ở nhiều góc để đánh giá độ cân bằng và độ mượt.
- Kiểm tra phân tích độ ẩm, lựa chọn loại da và logic gợi ý tham số.
- Xác nhận phụ kiện, bàn đạp, kính bảo hộ, đầu quét và vật tư bàn giao.
- Yêu cầu hướng dẫn vệ sinh, hiệu chuẩn, bảo dưỡng và xử lý lỗi cơ bản.
- Ghi rõ đào tạo, thời gian bảo hành, lịch bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật trong hợp đồng.
An toàn khi vận hành laser CO2 Class IV
MORE-XEL thuộc nhóm laser Class IV. Cơ sở cần kiểm soát khu vực điều trị, biển cảnh báo, kính bảo vệ đúng bước sóng, vật liệu dễ cháy, phản xạ bề mặt, thông gió và quy trình dừng khẩn cấp. Người vận hành phải được đào tạo, tuân thủ tài liệu hãng và hoạt động đúng phạm vi chuyên môn.
Thủ thuật bóc tách hoặc đốt mô có thể tạo khói và hạt khí dung. Tùy quy trình, cơ sở nên trang bị hệ thống hút khói đặt gần vùng phát sinh và sử dụng bộ lọc phù hợp. Tham khảo thêm bài máy hút khói CO2 Laser để xây dựng cấu hình phòng laser đầy đủ hơn.
Lợi ích đầu tư nhìn từ góc độ vận hành
- Một hệ thống, nhiều chế độ: giảm nhu cầu tách riêng máy quét fractional và máy surgical trong một số mô hình.
- Khả năng tinh chỉnh rộng: nhiều hình dạng, hướng, mật độ và độ rộng xung để xây dựng quy trình đa dạng.
- Hỗ trợ chuẩn hóa tư vấn: dữ liệu độ ẩm và loại da giúp quá trình đánh giá có cấu trúc hơn.
- Thiết kế di động: thân máy có bánh xe và tay đỡ tích hợp, phù hợp bố trí phòng điều trị chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư không đến từ số lượng chế độ trên catalogue. Chủ cơ sở cần tính thêm tệp khách, giá dịch vụ, công suất khai thác, nhân sự, chi phí vật tư, bảo trì, quảng bá, thời gian hồi phục và năng lực chăm sóc sau thủ thuật.
Vì sao nên lựa chọn HPMED đồng hành?
HPMED Việt Nam cung cấp thiết bị thẩm mỹ cho spa, clinic và phòng khám trên toàn quốc. Tùy cấu hình và chính sách tại thời điểm mua, khách hàng được tư vấn lựa chọn thiết bị, kiểm tra hồ sơ, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chuyển giao quy trình và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Tư vấn cấu hình theo mô hình, dịch vụ chủ lực và ngân sách.
- Đối chiếu thông số, phụ kiện và điều kiện bàn giao trước khi ký hợp đồng.
- Lắp đặt, hướng dẫn vận hành và đào tạo sử dụng thiết bị.
- Hỗ trợ bảo hành, bảo dưỡng và kỹ thuật theo chính sách áp dụng.
- Đồng hành xây dựng nội dung giới thiệu dịch vụ và kế hoạch khai thác máy.
Khách hàng nên đọc kỹ chính sách bảo hành của HPMED và yêu cầu ghi rõ mọi cam kết trong báo giá hoặc hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp về MORE-XEL Scanning
MORE-XEL sử dụng bước sóng bao nhiêu?
Catalogue công bố dải bước sóng 10,57-10,63 μm, thường được gọi gọn là laser CO2 10.600 nm.
Công suất của máy là 30W hay 10W?
Công suất phát laser tối đa được công bố là 30W. Riêng chế độ Continuous Wave trong bảng hệ thống phẫu thuật có dải điều chỉnh 0,5-10W. Hai thông số mô tả hai phạm vi khác nhau, không nên dùng thay thế cho nhau.
Máy có tự động chọn thông số điều trị không?
Hệ thống có thể phân tích độ ẩm, loại da và hỗ trợ đề xuất thông số dựa trên dữ liệu lâm sàng của hãng. Người có chuyên môn vẫn phải đánh giá, điều chỉnh và chịu trách nhiệm cho quyết định sử dụng.
Vùng quét tối đa của MORE-XEL là bao nhiêu?
Vùng quét điều chỉnh theo trục X và Y từ 3 đến 20 mm. Hình dạng và hướng quét được lựa chọn trên giao diện.
Máy có phù hợp để trị nám không?
Laser CO2 Fractional không nên được xem là thiết bị trị nám chủ lực cho mọi trường hợp. Nám có cơ chế phức tạp và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm. Cần thăm khám, phân loại và lựa chọn công nghệ theo đánh giá của bác sĩ.
Khi mua máy cần hỏi HPMED những gì?
Hãy cung cấp loại hình cơ sở, dịch vụ chủ lực, nhân sự chuyên môn và ngân sách. Đồng thời yêu cầu báo giá ghi rõ cấu hình, xuất xứ, phụ kiện, VAT, đào tạo, thời hạn bảo hành, lịch bảo dưỡng và thời gian hỗ trợ kỹ thuật.
Nhận tư vấn máy MORE-XEL Scanning
Nếu sếp đang xây dựng dịch vụ sẹo, tái tạo bề mặt hoặc phòng laser cho clinic, hãy gửi HPMED ba thông tin: mô hình cơ sở, dịch vụ dự kiến và ngân sách đầu tư. Đội ngũ HPMED sẽ tư vấn cấu hình, phụ kiện và phương án chuyển giao phù hợp.
- Hotline/Zalo: 0925 968 299
- Website: www.hpmed.vn
- Liên hệ: Gửi yêu cầu tư vấn cho HPMED
