DẤU ẤN TRUYỀN THÔNG
HPMED trên báo chí & truyền thông
Một số bài viết công khai đề cập đến HPMED, máy spa và thiết bị thẩm mỹ. Chọn logo để xem nội dung tại nguồn xuất bản.
Các liên kết ngoài mở tại website của từng đơn vị xuất bản.
Máy Laser CO2 Fractional
Máy laser CO2 Fractional là thiết bị dùng tia laser CO2 bước sóng 10.600nm chia thành hàng nghìn vi điểm, bốc bay các cột mô siêu nhỏ trên da để kích thích tăng sinh collagen, giúp cải thiện sẹo rỗ, lỗ chân lông to, nếp nhăn và tái tạo bề mặt da; vùng da lành xen kẽ giữa các vi điểm giúp da phục hồi nhanh hơn laser CO2 bóc tách toàn phần. Tại HPMED Việt Nam hiện có 6 model từ 215 đến 495 triệu đồng, hỗ trợ trả góp và cho mượn máy trong thời gian chờ máy về.
Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi: Bác sĩ Nguyễn Duy Nhâm

Chịu trách nhiệm nội dung: Mai Đình Hậu – CEO HPMED. Ngày cập nhật: 08/11/2026. Giá là giá đang hiển thị trên website tại ngày cập nhật; chỉ định và thông số điều trị do người hành nghề có chuyên môn quyết định cho từng trường hợp.
Chọn nhanh trong 30 giây
Bảng tổng hợp 6 model HPMED đang phân phối, sắp theo giá. Thông số lấy theo trang sản phẩm và catalog; khi nhận báo giá, anh chị nên đối chiếu tem máy, tài liệu kỹ thuật và hợp đồng của đúng phiên bản bàn giao.
| Model | Nguồn phát, chế độ | Điểm nổi bật theo tài liệu | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Harmoni | Nguồn phát RF ống kim loại | Nguồn RF ổn định, chi phí đầu tư thấp nhất nhóm | 215.000.000 đ | Spa, TMV bắt đầu dịch vụ CO2 |
| G Slim Hàn Quốc | Laser CO2 Ultra Pulse 30W, 10.600nm | Thân máy gọn; cắt đốt, Ultra Pulse, tái tạo bề mặt, fractional tùy cấu hình | 225.000.000 đ | Clinic nhỏ, cần cả chế độ cắt đốt |
| Pentagon Glass F | Bóng thủy tinh Hàn Quốc, Ultra Pulse 20W | Định hướng trị sẹo, tái tạo da | 325.000.000 đ | Thẩm mỹ viện, ưu tiên máy Hàn Quốc |
| S-CO2 | Ultra Pulse Fractional, đầu quét Galvano | CW 1–35W; đỉnh 315W tại 90µs; vùng quét tối đa 20×20 mm; khoảng cách điểm 0,3–2,5 mm; 5 chế độ (Fractional, Super/Ultra/Normal Energy Pulse, CW) | 425.000.000 đ | Clinic, phòng khám da liễu |
| Prismxel Hàn Quốc | Laser CO2 vi điểm Hàn Quốc | Định vị trị sẹo rỗ, tái tạo da chuẩn da liễu | 425.000.000 đ | Phòng khám da liễu, clinic |
| Pentagon GRAND | Bóng hợp kim RF; Fractional, Ultra Pulse, CW/Surgical tùy cấu hình | Nguồn RF ổn định, định hướng trị sẹo rỗ chuyên sâu | 495.000.000 đ | Phòng khám chuyên sâu sẹo, lượng khách lớn |
Phần chênh nằm ở 5 yếu tố: loại nguồn phát (bóng thủy tinh DC hay ống kim loại RF), công suất đỉnh và độ ngắn của xung, chất lượng đầu quét (scanner Galvano, kích thước vùng quét, độ đều vi điểm), số chế độ điều trị, và hồ sơ pháp lý, đào tạo, hậu mãi đi kèm. Máy giá thấp thường tiết kiệm ở nguồn phát và đầu quét, hai bộ phận quyết định độ đều vi điểm và độ an toàn trên da châu Á.
HPMED hỗ trợ trả góp, gồm cả trả góp qua thẻ tín dụng. Nếu model đặt cần thời gian nhập về, HPMED cho cơ sở mượn máy trong thời gian chờ để dịch vụ không gián đoạn. Điều kiện cụ thể ghi trong hợp đồng.

Laser CO2 phát tia hồng ngoại bước sóng 10.600nm, bị nước trong mô hấp thụ rất mạnh. Khi năng lượng được dồn vào một điểm nhỏ trong thời gian cực ngắn, nước trong tế bào bốc hơi, tạo một cột tổn thương vi thể (microscopic treatment zone). Khái niệm "quang nhiệt phân đoạn" (fractional photothermolysis) được Manstein và cộng sự công bố năm 2004: thay vì tác động toàn bộ bề mặt, laser chỉ tạo các cột vi điểm, để lại vùng da lành xen kẽ làm "kho" tế bào giúp liền nhanh.
Do hấp thụ mạnh vào nước và ít phụ thuộc melanin, bước sóng 10.600nm tác động lên mọi loại da theo cơ chế bốc bay mô. Nhiệt lan tỏa quanh cột vi điểm làm co sợi collagen cũ và kích hoạt nguyên bào sợi tạo collagen mới trong nhiều tuần sau điều trị. Đây là lý do CO2 Fractional được xem là chuẩn tham chiếu trong điều trị sẹo lõm do mụn.
| Tiêu chí | CO2 bóc tách toàn phần | CO2 Fractional |
|---|---|---|
| Vùng tác động | Toàn bộ bề mặt da | Các cột vi điểm, xen kẽ da lành |
| Thời gian phục hồi | Dài, thường vài tuần | Ngắn hơn, thường khoảng 5–10 ngày |
| Nguy cơ biến chứng | Cao hơn (sẹo, mất sắc tố, đỏ kéo dài) | Thấp hơn khi chọn đúng thông số |
| Ứng dụng chính hiện nay | Ít dùng cho thẩm mỹ toàn mặt | Sẹo rỗ, lỗ chân lông, trẻ hóa, rạn da |
Đây là khác biệt lớn nhất giữa các máy CO2 trên thị trường nhưng hiếm trang bán hàng giải thích rõ. Cả 6 model của HPMED chia thành hai nhóm nguồn phát:
| Tiêu chí | Bóng thủy tinh (kích thích DC) | Ống kim loại, hợp kim RF |
|---|---|---|
| Cơ chế | Khí CO2 kích thích bằng dòng điện một chiều trong ống thủy tinh | Khí CO2 kích thích bằng sóng cao tần trong ống kim loại kín |
| Đặc điểm xung | Xung có thể ngắn, phụ thuộc thiết kế nguồn | Xung ổn định, lặp lại tốt, dễ đạt xung ngắn đều |
| Độ bền | Bóng là vật tư, cần thay sau một thời gian sử dụng | Tuổi thọ thường dài hơn, có thể nạp lại khí |
| Chi phí | Đầu tư ban đầu thấp hơn | Đầu tư cao hơn, chi phí dài hạn dễ dự toán |
| Model tại HPMED | Pentagon Glass F | Harmoni, Pentagon GRAND |
Với G Slim, S-CO2 và Prismxel, loại nguồn phát cần đối chiếu theo catalog và tem máy của đúng phiên bản bàn giao.
Khi so sánh, hãy hỏi: bóng hoặc ống được bảo hành bao lâu, giá thay thế, có nạp lại khí được không và thời gian máy dừng khi thay. Đây là chi phí lớn nhất sau giá mua và thường không ghi trên trang quảng cáo.

| Thông số | Ý nghĩa | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Công suất trung bình (W) | Tốc độ cấp năng lượng, ảnh hưởng tốc độ quét | Hỏi công suất ra mô (power-on-tissue), không phải công suất điện |
| Công suất đỉnh, độ rộng xung (µs) | Xung càng ngắn, đỉnh càng cao thì bốc bay gọn, ít nhiệt lan | Yêu cầu bảng chế độ xung theo catalog |
| Năng lượng mỗi vi điểm (mJ) | Quyết định độ sâu cột vi điểm | Xem dải mJ thực tế ở từng chế độ |
| Mật độ, khoảng cách điểm (mm) | Tỷ lệ da được tác động, ảnh hưởng thời gian phục hồi | Ví dụ S-CO2: khoảng cách 0,3–2,5 mm |
| Vùng quét, kiểu quét | Tốc độ điều trị và độ đều vi điểm | Ví dụ S-CO2: tối đa 20×20 mm, đầu quét Galvano |
Không chắc. Với tái tạo da, công suất trung bình chỉ quyết định tốc độ; điều quan trọng là độ ngắn và độ ổn định của xung, năng lượng mỗi vi điểm và độ đều của đầu quét. Một máy 30W Ultra Pulse ổn định có thể cho vi điểm gọn hơn máy công suất lớn nhưng xung dài.
| Chỉ định | Chế độ thường dùng | Số buổi tham khảo | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| Sẹo lõm do mụn (sẹo rỗ) | Fractional năng lượng sâu | 3–5 | 6–8 tuần |
| Lỗ chân lông to, bề mặt da sần | Fractional nông, mật độ vừa | 2–4 | 4–6 tuần |
| Nếp nhăn nhỏ, trẻ hóa da | Fractional, Ultra Pulse | 2–4 | 4–8 tuần |
| Rạn da | Fractional | 3–5 | 6–8 tuần |
| Sẹo phẫu thuật, sẹo chấn thương đã ổn định | Fractional | 3–6 | 6–8 tuần |
| Tổn thương lành tính cần cắt đốt | CW, Super Pulse | Theo chỉ định bác sĩ | — |
Số liệu tham khảo; phác đồ cụ thể do bác sĩ quyết định theo loại da, mức độ tổn thương và đáp ứng của từng người.
| Tiêu chí | CO2 Fractional | Laser 1550nm không bóc tách | Pico (đầu vi điểm) | RF vi kim |
|---|---|---|---|---|
| Cơ chế | Bốc bay cột vi điểm | Đông nhiệt vi điểm, giữ nguyên biểu bì | Hiệu ứng quang cơ, tạo vi bọng | Kim đưa nhiệt RF vào trung bì |
| Hiệu quả sẹo lõm sâu | Cao nhất trong nhóm | Trung bình | Nhẹ đến trung bình | Trung bình đến khá |
| Thời gian phục hồi | Khoảng 5–10 ngày | 1–3 ngày | Vài giờ đến 1–2 ngày | 2–5 ngày |
| Nguy cơ tăng sắc tố trên da châu Á | Cao hơn, cần kiểm soát kỹ | Thấp hơn | Thấp | Thấp đến trung bình |
Trong thực tế, nhiều clinic phối hợp CO2 Fractional cho sẹo sâu với RF vi kim hoặc laser không bóc tách giữa các buổi. Xem thêm danh mục máy trị sẹo để so sánh các công nghệ.
Da Fitzpatrick III–V phổ biến ở Việt Nam có nguy cơ tăng sắc tố sau viêm cao hơn. Cách kiểm soát: chọn mật độ thấp hơn, năng lượng phù hợp, giãn khoảng cách buổi, chuẩn bị da trước điều trị và chống nắng nghiêm ngặt sau điều trị. Nghiên cứu của Manuskiatti và cộng sự (2010) trên người châu Á bị sẹo mụn ghi nhận hiệu quả cải thiện sẹo, đồng thời lưu ý tăng sắc tố sau viêm là tác dụng phụ cần theo dõi.
| Thời gian | Biểu hiện thường gặp | Chăm sóc |
|---|---|---|
| Ngày 1–3 | Đỏ, nóng, phù nhẹ, rỉ dịch nhẹ | Làm mát, dưỡng phục hồi theo hướng dẫn, không trang điểm |
| Ngày 4–7 | Da sạm, bong vảy mịn | Không cạy vảy, dưỡng ẩm, chống nắng vật lý |
| Ngày 8–14 | Da hồng nhạt, mịn hơn | Chống nắng kỹ, theo dõi sắc tố |
| Tuần 4–12 | Collagen mới tiếp tục hình thành | Tái khám, lên lịch buổi tiếp theo |
Laser CO2 Fractional là phương pháp có bóc tách mô, vì vậy chủ đầu tư cần xác định rõ điều kiện pháp lý trước khi mua máy. Phần dưới đây là thông tin chung để anh chị chủ động kiểm tra, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng cơ sở.
Máy laser CO2 là trang thiết bị y tế, cần có hồ sơ công bố hoặc số lưu hành phù hợp theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi. HPMED cung cấp hồ sơ thiết bị đúng model khi bàn giao.
Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và văn bản hướng dẫn, các kỹ thuật thẩm mỹ có can thiệp, xâm lấn vào cơ thể thuộc phạm vi khám bệnh, chữa bệnh: phải thực hiện tại cơ sở được cấp phép hoạt động phù hợp và do người hành nghề có phạm vi chuyên môn phù hợp đảm nhận. Spa, thẩm mỹ viện dự định triển khai dịch vụ laser CO2 nên kiểm tra giấy phép hiện có, hợp tác với bác sĩ hoặc phòng khám đủ điều kiện, và tham khảo cơ quan y tế địa phương.
Ưu tiên chi phí đầu tư vừa phải, vận hành đơn giản, có chế độ tái tạo bề mặt: Harmoni hoặc G Slim.
Cần máy Hàn Quốc chuyên trị sẹo, độ ổn định tốt: Pentagon Glass F hoặc Prismxel.
Cần nhiều chế độ xung, đầu quét Galvano và nguồn ổn định cho lượng khách lớn: S-CO2 hoặc Pentagon GRAND.

Bảng dùng giả định thận trọng: giá dịch vụ trung bình 1.500.000 đ/lượt, làm việc 26 ngày/tháng, chi phí trực tiếp (nhân sự, thuốc tê, sản phẩm phục hồi, điện, bảo trì) bằng 30% doanh thu. Chưa tính mặt bằng và marketing.
| Model | Giá tham khảo | 1 lượt/ngày (lãi gộp ≈ 27,3 triệu/tháng) | 2 lượt/ngày (lãi gộp ≈ 54,6 triệu/tháng) |
|---|---|---|---|
| Harmoni | 215 triệu | ≈ 7,9 tháng | ≈ 3,9 tháng |
| G Slim | 225 triệu | ≈ 8,2 tháng | ≈ 4,1 tháng |
| Pentagon Glass F | 325 triệu | ≈ 11,9 tháng | ≈ 6,0 tháng |
| S-CO2, Prismxel | 425 triệu | ≈ 15,6 tháng | ≈ 7,8 tháng |
| Pentagon GRAND | 495 triệu | ≈ 18,1 tháng | ≈ 9,1 tháng |
Bảng chỉ mang tính tham khảo theo giả định trên; kết quả thực tế phụ thuộc giá dịch vụ, tệp khách và năng lực vận hành của từng cơ sở.
Chi phí ẩn cần tính thêm: thay bóng hoặc nạp khí ống RF, bảo trì gương và tay cầm, sản phẩm phục hồi sau điều trị, đào tạo nhân sự mới.
"Với laser CO2, câu hỏi đầu tiên không phải máy bao nhiêu W, mà là nguồn phát có ổn định sau hàng nghìn ca hay không và cơ sở đã đủ điều kiện chuyên môn để triển khai chưa. Hai điều đó quyết định hiệu quả và uy tín lâu dài."
Mai Đình Hậu – Founder & CEO HPMED Việt Nam
HPMED lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chuyển giao phác đồ tham khảo cho bác sĩ và kỹ thuật viên, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt thời gian sử dụng. Phạm vi bảo hành máy, nguồn phát và linh kiện được ghi rõ trong hợp đồng. Với văn phòng tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, HPMED hỗ trợ tư vấn, demo và kỹ thuật cho spa, clinic trên toàn quốc.
Là thiết bị dùng tia laser CO2 bước sóng 10.600nm chia thành hàng nghìn vi điểm, bốc bay các cột mô siêu nhỏ để kích thích tăng sinh collagen, giúp cải thiện sẹo rỗ, lỗ chân lông to, nếp nhăn và tái tạo bề mặt da.
Tại HPMED, 6 model có giá từ 215 triệu (Harmoni) đến 495 triệu (Pentagon GRAND): G Slim 225 triệu, Pentagon Glass F 325 triệu, S-CO2 và Prismxel 425 triệu (giá hiển thị tại ngày cập nhật).
Ống kim loại RF thường cho xung ổn định và tuổi thọ dài hơn nhưng giá cao hơn; bóng thủy tinh có chi phí đầu tư thấp hơn và cần thay theo thời gian sử dụng. Nên chọn theo lượng khách và ngân sách dài hạn.
Có cảm giác châm chích và nóng; cơ sở thường ủ tê bề mặt 30–60 phút trước điều trị và làm mát sau điều trị để giảm khó chịu.
Sẹo rỗ thường cần 3–5 buổi cách nhau 6–8 tuần; lỗ chân lông và trẻ hóa da thường 2–4 buổi. Số buổi thực tế do bác sĩ quyết định.
Thường khoảng 5–10 ngày: 1–3 ngày đầu đỏ, phù nhẹ; ngày 4–7 da sạm và bong vảy mịn; sau đó da hồng nhạt và mịn dần. Collagen tiếp tục hình thành trong nhiều tuần.
Laser CO2 Fractional là kỹ thuật có bóc tách mô. Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, kỹ thuật thẩm mỹ có can thiệp, xâm lấn cần thực hiện tại cơ sở được cấp phép phù hợp, do người hành nghề có phạm vi chuyên môn phù hợp. Cơ sở nên kiểm tra điều kiện của mình trước khi đầu tư.
Có thể cải thiện rõ độ sâu và bề mặt sẹo sau liệu trình, nhưng hiếm khi làm phẳng hoàn toàn. Sẹo đáy nhọn, sẹo sâu thường cần phối hợp thêm kỹ thuật khác theo chỉ định bác sĩ.
Với giả định 1.500.000 đ/lượt, 26 ngày/tháng, chi phí trực tiếp 30%, máy 215–495 triệu hoàn vốn khoảng 4–9 tháng nếu làm 2 lượt/ngày và khoảng 8–18 tháng nếu làm 1 lượt/ngày.
Có. HPMED hỗ trợ trả góp, gồm cả trả góp qua thẻ tín dụng, và cho cơ sở mượn máy trong thời gian chờ máy đặt về. Điều kiện cụ thể ghi trong hợp đồng.
Gửi cho HPMED loại hình cơ sở, ngân sách, dịch vụ muốn phát triển và lượng khách dự kiến; đội ngũ sẽ đối chiếu Harmoni, G Slim, Pentagon Glass F, S-CO2, Prismxel và Pentagon GRAND, kèm phương án trả góp và cho mượn máy.
HPMED Việt Nam: 0925.968.299 · tư vấn qua Zalo · marketing@hpmed.vn
Cảm nhận của ThS.BS Cao Nguyên sau 3 năm sử dụng thiết bị và dịch vụ HPMED
“Sau hơn 3 năm đồng hành cùng HPMED, tôi hoàn toàn tin tưởng vào chất lượng máy móc cũng như dịch vụ của công ty. Các thiết bị thẩm mỹ tôi sử dụng, đặc biệt là dòng máy Laser và RF, mang lại hiệu quả điều trị cao, an toàn cho khách hàng. Điều khiến tôi hài lòng nhất là chính sách bảo hành, bảo trì dài hạn cùng đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ. Nhờ đó, phòng khám của tôi không chỉ giữ vững uy tín mà còn ngày càng phát triển mạnh mẽ. HPMED thực sự là đối tác đáng tin cậy trong ngành thẩm mỹ!”
Lưu ý: Đây là trải nghiệm thực tế của khách hàng. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào thiết bị, tình trạng khách hàng, chỉ định chuyên môn, quy trình sử dụng và người vận hành.
DẤU ẤN TRUYỀN THÔNG
Một số bài viết công khai đề cập đến HPMED, máy spa và thiết bị thẩm mỹ. Chọn logo để xem nội dung tại nguồn xuất bản.
Các liên kết ngoài mở tại website của từng đơn vị xuất bản.