máy thổi lạnh Blue Ice là một Cooling Device thổi khí lạnh không tiếp xúc, được SNJ giới thiệu để làm mát da trước, trong và sau các quy trình laser. Nội dung dưới đây tóm tắt vị trí sản phẩm, cấu hình và các điểm cần kiểm tra trước khi đầu tư. Cập nhật: 09/2026.
Có gì mới trong nội dung này?
- Bổ sung thông số nhiệt độ -30±5°C, thời lượng 1–90 phút và ống khí 1200–2000 mm.
- Làm rõ ưu điểm không tiếp xúc, điều chỉnh 10 mức và cảnh báo bình nước.
- Thêm internal link tới máy thổi lạnh, danh mục CO2 Fractional và máy chăm sóc da HPMED.



Blue Ice phù hợp với nhu cầu nào?
Blue Ice là thiết bị hỗ trợ làm mát bằng luồng khí, không cần tiếp xúc trực tiếp với da. Trang sản phẩm nêu nhiệt độ tối thiểu -30±5°C, điều chỉnh luồng khí 10 mức, thời lượng 1–90 phút và hệ thống khí được làm sạch/khử ẩm theo mô tả. Khi triển khai, cơ sở cần đặt máy ở vị trí thông thoáng, kiểm tra bình nước, ống khí và quy trình vệ sinh để duy trì vận hành ổn định.
Thông tin ứng dụng và chỉ định trong bài được diễn đạt theo tài liệu giới thiệu sản phẩm. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc tình trạng, quy trình, thông số cài đặt và đánh giá của người có chuyên môn; thiết bị cần được vận hành đúng hướng dẫn.
Cấu hình Blue Ice gồm những gì?
| Hạng mục | Thông tin theo trang sản phẩm |
|---|---|
| Hệ thống | Cooling Device |
| Nhiệt độ làm lạnh | Tối thiểu 0°C / tối đa -30±5°C |
| Thời lượng làm lạnh | 1 ~ 90 phút |
| Đường kính đầu tip | 12 mm |
| Nguồn điện | 220–240 VAC, 60 Hz |
| Kích thước thân máy | 350 (W) × 500 (L) × 1000 (H) mm |
| Ống khí | Tối thiểu 1200 / tối đa 2000 mm |
| Khối lượng | 60 kg |
Điểm nổi bật cần quan tâm khi tư vấn Blue Ice
- Không tiếp xúc: Luồng khí lạnh hướng tới vùng da mà không chạm trực tiếp, thuận tiện phối hợp trong quy trình laser.
- Điều chỉnh 10 mức: Trang sản phẩm nêu khả năng điều chỉnh airflow qua 10 mức; cần đào tạo về mức phù hợp từng quy trình.
- Smart touch panel: Có thể cài đặt nhiệt độ, thời gian và luồng khí trên bảng điều khiển cảm ứng.
- Quản lý nước: Đèn cảnh báo màu đỏ khi bình nước gần đầy giúp người vận hành chủ động kiểm tra.
- Thiết kế đứng: Kích thước và khối lượng cần được tính khi bố trí cạnh giường/laser, đặc biệt với phòng nhỏ.
Ai nên cân nhắc thiết bị này?
- Phòng laser cần giải pháp làm mát da không tiếp xúc trước, trong hoặc sau quy trình.
- Cơ sở muốn điều chỉnh riêng nhiệt độ, thời lượng và luồng khí.
- Đơn vị có thể bố trí nguồn 220–240 VAC và theo dõi bình nước/ống khí.
- Người mua cần xác nhận độ ồn, bảo trì, vệ sinh và phụ kiện trong báo giá.
Giá Blue Ice bao nhiêu?
HPMED chưa công bố một mức giá cố định trong bài viết này. Chi phí đầu tư có thể thay đổi theo cấu hình, tay cầm/phụ kiện, điện áp, lắp đặt, đào tạo, VAT và chính sách tại thời điểm tư vấn. Sếp nên gửi rõ mục tiêu điều trị và khối lượng ca dự kiến để nhận cấu hình phù hợp, thay vì chỉ so sánh theo tên máy.
HPMED hỗ trợ gì khi tìm hiểu Blue Ice?
HPMED có thể hỗ trợ sàng lọc nhu cầu, đối chiếu thông số trên tài liệu sản phẩm, tư vấn danh mục thiết bị liên quan và trao đổi về điều kiện lắp đặt – vận hành. Trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, phụ kiện đi kèm, chính sách bảo hành, đào tạo và quy trình bàn giao bằng văn bản.
Câu hỏi thường gặp về Blue Ice
Blue Ice làm lạnh xuống bao nhiêu độ?
Bảng thông số ghi Cooling Temperature tối đa -30±5°C và tối thiểu 0°C.
Blue Ice có tiếp xúc trực tiếp với da không?
Không. Đây là hệ thống làm lạnh không tiếp xúc bằng luồng khí.
Blue Ice có thể cài thời lượng bao lâu?
Thời lượng được ghi từ 1 đến 90 phút.
Blue Ice có phù hợp mọi quy trình laser không?
Không nên mặc định. Người vận hành cần đánh giá quy trình, cảm giác của khách hàng, nhiệt độ, khoảng cách và hướng dẫn sử dụng trước khi áp dụng.
Xem thêm: trang chủ HPMED · danh mục thiết bị thẩm mỹ · máy thổi lạnh · máy laser CO2 Fractional · máy chăm sóc da · liên hệ HPMED.
Muốn nhận tư vấn cấu hình và hồ sơ kỹ thuật, gọi 0925.968.299 hoặc liên hệ HPMED.





