Máy InBody S10 là thiết bị phân tích nước và thành phần cơ thể chuyên sâu của InBody, được thiết kế cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm phục hồi chức năng, đơn vị nghiên cứu và cơ sở chăm sóc sức khỏe cần đo linh hoạt ở tư thế đứng, ngồi hoặc nằm. Thiết bị sử dụng công nghệ DSM-BIA đa tần, đo trực tiếp 5 phân đoạn cơ thể để theo dõi nước nội bào, nước ngoại bào, khối lượng cơ, mỡ và các chỉ số liên quan.
Điểm khác biệt của InBody S10 nằm ở hệ thống điện cực chạm hoặc dán, nhờ đó có thể thực hiện phép đo cho người hạn chế vận động mà không bắt buộc phải đứng trên bàn cân. Nội dung dưới đây giúp quý khách hiểu rõ công nghệ, chỉ số đầu ra, thông số, đối tượng phù hợp và cách nhận báo giá thiết bị S10 tại HPMED.
Mục lục bài viết
Máy InBody S10 là gì?
InBody S10 là máy phân tích nước cơ thể và thành phần cơ thể ở cấp độ chuyên sâu. Khác với các dòng InBody dạng cân yêu cầu người đo đứng trên hệ thống điện cực bàn chân, S10 cho phép sử dụng điện cực gắn ở tay và chân. Thiết kế này phù hợp với người nằm tại giường, người cao tuổi, người hạn chế vận động hoặc những trường hợp cần theo dõi thành phần nước cơ thể theo thời gian.
Thiết bị đo 30 giá trị trở kháng bằng 6 tần số tại 5 phân đoạn gồm tay phải, tay trái, thân, chân phải và chân trái. Kết quả hỗ trợ chuyên gia quan sát phân bố nước, cơ và mỡ theo từng vùng thay vì chỉ đưa ra một con số tổng quát cho toàn cơ thể.

Thông số kỹ thuật máy InBody S10
| Hạng mục | Thông số tham chiếu |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy phân tích nước và thành phần cơ thể InBody S10 |
| Công nghệ đo | Phân tích trở kháng điện sinh học trực tiếp từng phân đoạn đa tần số (DSM-BIA) |
| Phân đoạn đo | 5 phân đoạn: tay phải, tay trái, thân, chân phải và chân trái |
| Tần số trở kháng | 1 kHz, 5 kHz, 50 kHz, 250 kHz, 500 kHz và 1.000 kHz |
| Số phép đo trở kháng | 30 phép đo trở kháng tại 5 phân đoạn bằng 6 tần số |
| Hệ thống điện cực | Điện cực 8 điểm dạng chạm hoặc dạng dán |
| Tư thế đo | Nằm, ngồi hoặc đứng tùy tình trạng người được đo |
| Thời gian đo | Khoảng 1 phút 50 giây |
| Phạm vi cân nặng | 10–250 kg |
| Phạm vi chiều cao | 95–220 cm |
| Phạm vi tuổi | 3–99 tuổi |
| Màn hình | Màn hình màu 800 × 480, hỗ trợ cảm ứng |
| Kích thước | 202 × 322 × 53 mm |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 2 kg |
| Bộ nhớ | Tối đa khoảng 100.000 kết quả khi sử dụng ID |
| Máy in tương thích | Máy in Laser/Inkjet tương thích theo khuyến nghị của InBody |
Lưu ý: thông số có thể thay đổi theo phiên bản, thị trường và cấu hình phụ kiện. HPMED sẽ đối chiếu tài liệu kỹ thuật đi kèm máy trước khi báo giá và bàn giao.
Máy InBody S10 đo được những chỉ số nào?
InBody S10 không chỉ đo cân nặng hoặc tỷ lệ mỡ. Thiết bị tập trung vào phân tích thành phần nước cơ thể và cung cấp dữ liệu theo từng phân đoạn. Những nhóm chỉ số quan trọng gồm:
1. Nước nội bào, nước ngoại bào và tổng lượng nước
Máy phân tách nước nội bào (ICW), nước ngoại bào (ECW) và tổng lượng nước cơ thể (TBW). Việc theo dõi các chỉ số này giúp chuyên gia quan sát xu hướng phân bố dịch qua nhiều lần đo. Kết quả cần được đọc trong bối cảnh chuyên môn và không tự động thay thế chẩn đoán y khoa.
2. Tỷ lệ ECW/TBW toàn thân và từng phân đoạn
Tỷ lệ ECW/TBW thể hiện mối quan hệ giữa nước ngoại bào và tổng lượng nước. InBody S10 hiển thị dữ liệu ở toàn thân và từng vùng, hỗ trợ nhận biết sự thay đổi không đồng đều giữa tay, chân và phần thân. Đây là lợi thế quan trọng khi cần theo dõi người có tình trạng dịch cơ thể biến động.
3. Góc pha toàn thân và góc pha từng phân đoạn
Thiết bị cung cấp góc pha toàn thân và góc pha từng phân đoạn ở tần số 50 kHz. Góc pha là dữ liệu tham khảo liên quan đến tính toàn vẹn tế bào và tình trạng dinh dưỡng; việc diễn giải nên do người có chuyên môn thực hiện, kết hợp với hồ sơ và đánh giá lâm sàng.
4. Khối lượng cơ, mỡ và phân tích từng vùng
Kết quả giúp theo dõi khối lượng cơ xương, khối lượng mỡ và sự phân bố theo từng phân đoạn. Dữ liệu này hữu ích trong đánh giá tiến trình dinh dưỡng, phục hồi chức năng, chăm sóc người cao tuổi hoặc chương trình kiểm soát thành phần cơ thể.
5. Lịch sử thay đổi thành phần nước cơ thể
Khi sử dụng ID, hệ thống lưu lịch sử kết quả để so sánh nhiều lần đo. Thay vì nhìn một kết quả đơn lẻ, chuyên gia có thể theo dõi xu hướng và đánh giá phản ứng của cơ thể với kế hoạch chăm sóc, dinh dưỡng hoặc phục hồi.
Công nghệ DSM-BIA và 6 tần số hoạt động ra sao?
DSM-BIA là phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học trực tiếp từng phân đoạn. Một dòng điện xoay chiều cường độ rất nhỏ được truyền qua cơ thể thông qua hệ thống điện cực. Do nước, cơ và mỡ có đặc tính dẫn điện khác nhau, thiết bị ghi nhận trở kháng để phân tích thành phần cơ thể.
InBody S10 sử dụng 6 tần số từ 1 kHz đến 1.000 kHz. Tần số thấp chủ yếu di chuyển qua môi trường ngoại bào, trong khi tần số cao có khả năng đi sâu hơn qua màng tế bào. Việc kết hợp nhiều tần số tạo điều kiện phân tách nước nội bào và ngoại bào chi tiết hơn so với thiết bị BIA đơn tần.
Máy đo trực tiếp 5 phân đoạn thay vì coi toàn bộ cơ thể như một khối đồng nhất. Điều này đặc biệt hữu ích khi sự phân bố cơ hoặc nước không cân xứng giữa các chi. Theo thông tin của InBody, thuật toán tập trung vào trở kháng đo được và hạn chế sử dụng các ước lượng thực nghiệm dựa trên tuổi hoặc giới tính.
Những điểm nổi bật của máy InBody S10
Đo linh hoạt khi nằm, ngồi hoặc đứng
Khả năng đo ở nhiều tư thế là khác biệt lớn nhất của InBody S10. Với người không thể đứng lâu hoặc cần đo tại giường, kỹ thuật viên có thể sử dụng điện cực phù hợp và thực hiện quy trình theo hướng dẫn vận hành.
Hai loại điện cực cho nhiều tình huống sử dụng
- Điện cực chạm: gắn tại ngón tay và vùng mắt cá chân, phù hợp với nhiều phép đo thông thường.
- Điện cực dán: hỗ trợ những trường hợp cần vị trí tiếp xúc linh hoạt hơn theo hướng dẫn chuyên môn.
Thiết kế gọn, thuận tiện di chuyển giữa các phòng
Thiết bị chính nặng khoảng 2 kg và có thể bố trí trên xe đẩy. Cơ sở y tế có thể di chuyển máy đến từng phòng hoặc khu vực chăm sóc mà không cần đưa người được đo đến một vị trí cố định.
Theo dõi dữ liệu dài hạn
Bộ nhớ lớn và khả năng kết nối hệ thống quản lý dữ liệu giúp lưu trữ, tra cứu và so sánh kết quả. Tính năng này phù hợp với chương trình theo dõi dài hạn, nghiên cứu hoặc quản lý nhiều hồ sơ.
Ứng dụng thực tế của InBody S10
Nhờ khả năng đo nước cơ thể và hoạt động với người hạn chế vận động, InBody S10 thường được cân nhắc trong các môi trường sau:
- Bệnh viện và phòng khám: hỗ trợ theo dõi thành phần nước, cơ và mỡ trong quá trình chăm sóc.
- Khoa thận, tim mạch và chăm sóc tích cực: cung cấp dữ liệu tham khảo về phân bố dịch và xu hướng thay đổi.
- Trung tâm dinh dưỡng: theo dõi thành phần cơ thể và góc pha kết hợp với đánh giá chuyên môn.
- Phục hồi chức năng và lão khoa: theo dõi khối lượng cơ, sự mất cân đối giữa các vùng và tiến trình phục hồi.
- Đơn vị nghiên cứu: thu thập nhiều chỉ số trở kháng và dữ liệu theo từng phân đoạn.
- Y học thể thao: đánh giá thành phần cơ thể chuyên sâu trong chương trình chăm sóc vận động viên.
Quan trọng: InBody S10 là công cụ hỗ trợ đo và theo dõi. Kết quả không nên được dùng riêng lẻ để tự chẩn đoán hoặc quyết định điều trị.
Quy trình đo InBody S10 và lưu ý sử dụng
- Chuẩn bị người đo: nghỉ ổn định trước phép đo, hạn chế vận động mạnh và thực hiện theo hướng dẫn chuẩn của cơ sở.
- Chọn tư thế: xác định tư thế nằm, ngồi hoặc đứng phù hợp với tình trạng người đo.
- Gắn điện cực: làm sạch vùng tiếp xúc và đặt điện cực đúng vị trí theo tài liệu hướng dẫn.
- Nhập ID và thông tin cần thiết: sử dụng ID khi cần lưu lịch sử và theo dõi dài hạn.
- Tiến hành đo: giữ cơ thể ổn định trong khoảng 1 phút 50 giây.
- Kiểm tra kết quả: chuyên viên xem bảng kết quả, so sánh lịch sử và giải thích trong phạm vi chuyên môn.
Để tăng tính nhất quán, nên đo vào điều kiện thời gian tương tự giữa các lần, tránh đo ngay sau khi tập luyện, ăn quá no, tắm nóng hoặc sử dụng nhiều chất kích thích. Người có thiết bị điện tử cấy ghép hoặc tình trạng đặc biệt cần được nhân viên y tế đánh giá trước khi đo.
Ai nên đầu tư máy InBody S10?
InBody S10 phù hợp với cơ sở có nhu cầu phân tích nước cơ thể chuyên sâu và phục vụ người hạn chế vận động. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho bệnh viện, phòng khám đa khoa, trung tâm dinh dưỡng, phục hồi chức năng, cơ sở chăm sóc người cao tuổi, trường đại học và đơn vị nghiên cứu.
Đối với phòng gym hoặc spa chỉ cần đo nhanh cơ, mỡ và cân nặng cho khách có thể đứng bình thường, một model dạng đứng sẽ dễ vận hành và tối ưu ngân sách hơn. Quý khách có thể xem danh mục máy phân tích chỉ số cơ thể hoặc trao đổi nhu cầu để HPMED đề xuất đúng cấu hình.
So sánh máy InBody S10 và InBody 270
| Tiêu chí | InBody S10 | InBody 270 |
|---|---|---|
| Nhu cầu chính | Phân tích nước và thành phần cơ thể chuyên sâu | Đánh giá thành phần cơ thể nhanh trong môi trường wellness, gym hoặc dinh dưỡng |
| Tư thế đo | Nằm, ngồi hoặc đứng | Đứng trên hệ thống điện cực tích hợp |
| Đối tượng nổi bật | Người hạn chế vận động, cơ sở y tế và nghiên cứu | Người có khả năng đứng ổn định, nhu cầu sàng lọc nhanh |
| Trọng tâm dữ liệu | Nước cơ thể, ECW/TBW, góc pha và phân tích từng phân đoạn | Cơ, mỡ, cân nặng và đánh giá thành phần cơ thể cơ bản |
| Thời gian đo | Khoảng 1 phút 50 giây | Nhanh hơn, phù hợp lượng khách lớn |
Xem thêm thông tin về máy InBody 270 hoặc dòng phân tích nước thế hệ mới InBody BWA 2.0S để lựa chọn phù hợp với mô hình sử dụng.
Giá máy InBody S10 bao nhiêu?
Giá thiết bị S10 phụ thuộc vào thời điểm nhập khẩu, phiên bản, bộ điện cực, phụ kiện, phần mềm quản lý dữ liệu, chính sách bảo hành và yêu cầu bàn giao. Vì vậy, HPMED áp dụng hình thức báo giá theo cấu hình thực tế thay vì niêm yết một mức giá có thể nhanh chóng lỗi thời.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp loại hình cơ sở, nhóm người sử dụng, số lượng ca đo dự kiến, nhu cầu phần mềm và địa điểm lắp đặt. Những thông tin này giúp tư vấn đúng model, tránh đầu tư dư tính năng hoặc chọn thiết bị không phù hợp.
Liên hệ HPMED hoặc gọi 0925.968.299 để nhận cấu hình và báo giá InBody S10 cập nhật.
Mua máy InBody S10 chính hãng tại HPMED
HPMED cung cấp giải pháp thiết bị phân tích cơ thể cho spa, phòng gym, phòng khám và cơ sở chăm sóc sức khỏe trên toàn quốc. Khi lựa chọn InBody S10, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn model theo nhu cầu sử dụng và ngân sách thực tế.
- Cung cấp hồ sơ nguồn gốc, chứng từ và hóa đơn theo cấu hình giao dịch.
- Vận chuyển, lắp đặt và hướng dẫn vận hành tại cơ sở.
- Đào tạo đọc các nhóm chỉ số cơ bản trong phạm vi sử dụng thiết bị.
- Bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì lâu dài.
HPMED khuyến nghị khách hàng kiểm tra model, số serial, danh mục phụ kiện, điều kiện bảo hành và biên bản bàn giao trước khi nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp về máy InBody S10
InBody S10 có bắt buộc người đo phải đứng không?
Không. Thiết bị có thể đo ở tư thế nằm, ngồi hoặc đứng khi sử dụng đúng hệ thống điện cực và quy trình hướng dẫn.
Thời gian đo InBody S10 là bao lâu?
Một phép đo thường mất khoảng 1 phút 50 giây, chưa bao gồm thời gian chuẩn bị và gắn điện cực.
InBody S10 có đo được nước nội bào và ngoại bào không?
Có. Máy phân tích ICW, ECW, TBW và tỷ lệ ECW/TBW toàn thân cũng như theo từng phân đoạn.
Máy có phù hợp cho phòng gym và spa không?
Có thể sử dụng, nhưng S10 phù hợp hơn với cơ sở cần phân tích nước chuyên sâu hoặc đo người hạn chế vận động. Với nhu cầu sàng lọc nhanh số lượng lớn, model dạng đứng thường thuận tiện hơn.
InBody S10 có thay thế chẩn đoán y khoa không?
Không. Kết quả là dữ liệu hỗ trợ đánh giá và theo dõi; việc chẩn đoán hoặc điều trị cần do nhân viên y tế có chuyên môn quyết định.
Máy InBody S10 được bảo hành bao lâu?
Chính sách hiện tại của HPMED là bảo hành 12 tháng; thời hạn và phạm vi cụ thể được ghi rõ trong hợp đồng hoặc phiếu bảo hành.
Làm sao nhận báo giá máy InBody S10?
Quý khách liên hệ hotline 0925.968.299 hoặc gửi nhu cầu qua trang liên hệ. HPMED sẽ xác nhận cấu hình, phụ kiện, địa điểm lắp đặt và gửi báo giá cập nhật.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
Thông tin kỹ thuật và nhóm ứng dụng trong bài được đối chiếu từ tài liệu sản phẩm của InBody S10 chính hãng. Nội dung của HPMED được biên soạn theo hướng tư vấn lựa chọn thiết bị và không thay thế tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm máy.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.