Máy InBody BWA 2.0S là hệ thống phân tích nước và thành phần cơ thể thế hệ thứ hai của InBody, hướng đến môi trường lâm sàng, nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe chuyên sâu. Thiết bị sử dụng 6 tần số từ 5 kHz đến 3 MHz, thực hiện 30 phép đo trở kháng tại 5 phân đoạn và hỗ trợ đo ở tư thế nằm, ngồi hoặc đứng. Medical Mode cho kết quả trong khoảng 30 giây; Research Mode mất khoảng 60 giây.
Trả lời nhanh: BWA 2.0S phù hợp khi cơ sở cần đi sâu vào nước nội bào, nước ngoại bào, ECW/TBW, phase angle và sự phân bố theo từng vùng; đặc biệt hữu ích cho bệnh viện, nghiên cứu, phục hồi chức năng, dinh dưỡng và thể thao chuyên nghiệp. Đây không phải là một chiếc cân mỡ phổ thông và kết quả không thay thế chẩn đoán của người có chuyên môn.
HPMED tư vấn cấu hình, phụ kiện, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng máy InBody và nhóm máy phân tích chỉ số cơ thể.
Máy InBody BWA 2.0S là gì?
InBody BWA 2.0S là Body Water Analyzer thế hệ thứ hai của InBody Co., Ltd. Thay vì chỉ tập trung vào cân nặng, cơ và mỡ, thiết bị đi sâu vào cấu trúc nước cơ thể và các thông số điện sinh học. BWA 2.0S có thể đo người nằm, ngồi hoặc đứng bằng điện cực kẹp và điện cực dán, nhờ đó phù hợp với nhiều nhóm đối tượng có khả năng vận động khác nhau.
Điểm khác biệt lớn của model này là tần số tối đa 3 MHz, điện cực kẹp kép có chỉ báo vị trí, hai chế độ Medical/Research và hệ thống phiếu kết quả dành cho theo dõi lâm sàng hoặc nghiên cứu. Theo InBody, thiết bị không dùng các ước tính thực nghiệm dựa trên tuổi, giới tính hay chủng tộc cho các giá trị đo được; tuy nhiên mọi kết quả BIA vẫn cần được diễn giải trong đúng bối cảnh chuyên môn và điều kiện đo.
Thông số kỹ thuật Máy InBody BWA 2.0S
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Công nghệ | Phân tích trở kháng điện sinh học đa tần số, đo trực tiếp theo 5 phân đoạn |
| Tần số | 5 kHz, 50 kHz, 250 kHz, 500 kHz, 1 MHz và 3 MHz |
| Phép đo trở kháng | 30 phép đo: 6 tần số tại 5 phân đoạn gồm tay phải, tay trái, thân, chân phải và chân trái |
| Điện cực | Điện cực kẹp 16 điểm dạng double-clamp và điện cực dán |
| Tư thế đo | Nằm, ngồi hoặc đứng tùy đối tượng và quy trình |
| Chế độ/thời gian | Medical Mode khoảng 30 giây; Research Mode khoảng 60 giây |
| Màn hình | Màn hình màu TFT LCD cảm ứng 10 inch |
| Khoảng cân nặng | 2–250 kg |
| Khoảng chiều cao | 95–220 cm |
| Độ tuổi | Từ 3 tuổi trở lên theo thông số nhà sản xuất |
| Kích thước thiết bị | 322 × 282 × 81,5 mm (rộng × dài × cao) |
| Khối lượng | 2,8 kg, chỉ tính bộ BWA 2.0S |
| Bộ nhớ | Tối đa 100.000 kết quả khi sử dụng ID |
| Kết nối/tính năng | Wi-Fi, Bluetooth, cảm ứng, hướng dẫn bằng giọng nói, mã truy cập bảo mật |
| Phần mềm | Tương thích LookinBody 120 và LookinBody Web |
| Phụ kiện tùy chọn | Máy đo chiều cao, máy đo huyết áp, máy in nhiệt TP100, SD400, InGrip, vali, pin, điện cực dán và USB |
Lưu ý: cấu hình, phụ kiện và chính sách bảo hành áp dụng tại Việt Nam cần được xác nhận trên báo giá hoặc hợp đồng. Trang thông số toàn cầu của InBody nêu thời hạn bảo hành nhà sản xuất 2 năm.
Công nghệ 3 MHz và điện cực kẹp 16 điểm hoạt động thế nào?
Đo đa tần số đến 3 MHz
Dòng điện ở các tần số khác nhau tương tác khác nhau với mô và dịch cơ thể. Việc kết hợp tần số thấp, trung bình và cao giúp BWA 2.0S thu thập dữ liệu để phân tích nước ngoại bào (ECW), nước nội bào (ICW), tổng lượng nước cơ thể (TBW) và tỷ lệ ECW/TBW. Dữ liệu được phân tách theo tay phải, tay trái, thân, chân phải và chân trái thay vì chỉ đưa ra một con số toàn thân.
Giá trị của hệ thống nằm ở khả năng đo lặp theo cùng một quy trình. Khi điều kiện đo được chuẩn hóa, chuyên gia có thể theo dõi xu hướng thay đổi giữa các lần đo thay vì chỉ nhìn một kết quả đơn lẻ.
Điện cực kẹp 16 điểm và điện cực dán
Cụm điện cực kẹp của BWA 2.0S kết hợp điện cực forceps với chỉ báo vị trí ở cổ tay và cổ chân. Hai vị trí đo Research (distal) và Medical (proximal) phục vụ các quy trình khác nhau. Việc đặt điện cực đúng mốc xương giúp giảm sai số do vị trí tiếp xúc và tăng tính lặp lại. Điện cực dán hỗ trợ các tình huống không thuận tiện dùng kẹp.
Ba tư thế đo linh hoạt
Máy có thể đo ở tư thế nằm, ngồi hoặc đứng. Đây là khác biệt quan trọng so với máy phân tích thành phần cơ thể dạng cân đứng, đặc biệt khi cơ sở làm việc với người hạn chế vận động hoặc cần quy trình nghiên cứu chuyên biệt. InBody cũng giới thiệu BWA 2.0S cho nhiều nhóm đối tượng, bao gồm người khuyết chi, nhưng việc lựa chọn chế độ và diễn giải phải do nhân sự đã được đào tạo thực hiện.
Các chỉ số và 6 phiếu kết quả của InBody BWA 2.0S
BWA 2.0S có 6 nhóm phiếu kết quả: Body Composition, Body Water, Evaluation, Comparison, Children và Research. Tùy cấu hình thị trường và quy trình sử dụng, các kết quả tiêu biểu gồm:
- Thành phần cơ thể: cân nặng, tổng lượng nước, khối nạc, khối cơ xương, phần trăm mỡ, protein và khoáng chất.
- Nước cơ thể: ICW, ECW, TBW, phân tích nước theo từng phân đoạn và tỷ lệ ECW/TBW.
- Phase angle: phase angle toàn thân và theo từng phân đoạn, phục vụ theo dõi trong bối cảnh chuyên môn.
- Phân tích cơ–mỡ: khối cơ xương, khối mỡ, phân tích khối nạc theo vùng và lịch sử thay đổi.
- Thông số bổ sung: InBody Score, BMR, diện tích mỡ nội tạng, kiểm soát cân nặng và đồ thị trở kháng.
- Research Mode: mở rộng thông số và thời gian đo để phục vụ nghiên cứu, so sánh và theo dõi chuyên sâu.
Không nên diễn giải một chỉ số tách rời. Ví dụ, ECW/TBW cần được xem cùng tư thế đo, thời điểm, tiền sử, tình trạng dịch và xu hướng qua nhiều lần đo. BWA 2.0S là công cụ cung cấp dữ liệu; kết luận chuyên môn thuộc về người có đủ năng lực và phạm vi hành nghề phù hợp.
Ứng dụng thực tế của Máy InBody BWA 2.0S
- Bệnh viện và cơ sở y tế: hỗ trợ thu thập, theo dõi dữ liệu nước và thành phần cơ thể theo quy trình của đơn vị.
- Thận – lọc máu: cung cấp dữ liệu phân bố nước và water control để chuyên gia tham khảo trong bối cảnh lâm sàng.
- Phục hồi chức năng: theo dõi xu hướng thay đổi khối nạc, cơ và nước trong chương trình phục hồi.
- Dinh dưỡng: tạo đường cơ sở và theo dõi thay đổi thành phần cơ thể qua từng giai đoạn can thiệp.
- Nghiên cứu: Research Mode, dữ liệu đa tần số, phase angle và các phiếu kết quả chuyên sâu hỗ trợ thiết kế nghiên cứu.
- Thể thao chuyên nghiệp: theo dõi cơ, mỡ, nước và mức độ nhất quán của thể trạng trong chu kỳ tập luyện.
- Người hạn chế vận động: tư thế nằm hoặc ngồi giúp mở rộng khả năng kiểm tra so với hệ thống chỉ đo đứng.
So sánh InBody BWA 2.0S, InBody S10 và InBody 970S
| Tiêu chí | BWA 2.0S | InBody S10 | InBody 970S |
|---|---|---|---|
| Định vị | Body Water Analyzer thế hệ 2 | Body Water Analyzer thế hệ 1 | Máy phân tích thành phần cơ thể cao cấp dạng đứng |
| Thế mạnh | Phân tích nước chuyên sâu, 3 MHz, nghiên cứu và nhiều tư thế | Gọn, cơ động, phù hợp quy trình đo tại giường và tư thế nằm | Trải nghiệm đo đứng, thành phần cơ thể và hệ thống kết quả cao cấp |
| Tư thế | Nằm, ngồi, đứng | Nổi bật với khả năng đo nằm và tính cơ động | Đứng trên bàn cân và cầm điện cực tay |
| Nên chọn khi | Cần dữ liệu nước/phase angle sâu, nhóm đối tượng đa dạng hoặc nghiên cứu | Cần giải pháp body water cơ động cho quy trình tại giường | Cần hệ thống đứng cao cấp cho luồng kiểm tra thành phần cơ thể |
Nếu mục tiêu chính là phân tích nước chuyên sâu và đo được ở nhiều tư thế, BWA 2.0S là lựa chọn nổi bật. Nếu ưu tiên cơ động và quy trình tại giường, có thể xem Máy InBody S10. Nếu cơ sở cần trải nghiệm đo đứng cao cấp và bộ chỉ số thành phần cơ thể toàn diện, nên đối chiếu thêm Máy InBody 970S.
Quy trình đo InBody BWA 2.0S và điều kiện để dữ liệu nhất quán
- Xác nhận đối tượng và chế độ: kiểm tra điều kiện sử dụng theo IFU, chọn Medical Mode hoặc Research Mode và tư thế phù hợp.
- Chuẩn hóa trước đo: ghi nhận thời điểm, ăn uống, vận động, tình trạng bài tiết và các yếu tố có thể làm thay đổi dịch cơ thể.
- Nhập dữ liệu: nhập ID và các thông tin được thiết bị yêu cầu; cân nặng có thể cần lấy từ cân tương thích hoặc nhập theo quy trình.
- Đặt điện cực: xác định đúng mốc cổ tay/cổ chân, làm sạch điểm tiếp xúc và chọn điện cực kẹp hoặc dán.
- Giữ tư thế ổn định: người đo không nói chuyện hoặc cử động trong thời gian kiểm tra.
- Lưu và đối chiếu: lưu kết quả theo ID; ưu tiên so sánh các lần đo có điều kiện tương tự.
- Diễn giải: người có chuyên môn xem xu hướng, các chỉ số liên quan và bối cảnh thực tế trước khi đưa ra nhận định.
Lưu ý an toàn và phạm vi sử dụng
- BIA không phải DXA và không thay thế chẩn đoán, xét nghiệm hoặc quyết định điều trị.
- Tình trạng dịch, bữa ăn, vận động, thời điểm trong ngày và điều kiện tiếp xúc điện cực có thể ảnh hưởng kết quả.
- Người có thiết bị điện tử cấy ghép, thai kỳ hoặc tình trạng đặc thù chỉ được đo khi phù hợp hướng dẫn sử dụng và quy trình chuyên môn của cơ sở.
- Không dùng ngưỡng hoặc kết quả trên phiếu để tự chẩn đoán bệnh.
Máy InBody BWA 2.0S giá bao nhiêu?
Giá Máy InBody BWA 2.0S phụ thuộc vào cấu hình, phụ kiện, phần mềm, máy in, bộ điện cực, pin/vali di chuyển, chính sách bảo hành và phạm vi lắp đặt. Vì vậy, HPMED báo giá theo nhu cầu thực tế thay vì niêm yết một mức không phản ánh đầy đủ cấu hình bàn giao.
Khi yêu cầu báo giá, cơ sở nên cung cấp số ca đo dự kiến, nhóm đối tượng, tư thế đo, nhu cầu in phiếu, lưu trữ dữ liệu và yêu cầu kết nối phần mềm. HPMED sẽ tư vấn cấu hình phù hợp, tránh mua thiếu phụ kiện hoặc đầu tư tính năng không khai thác.
Checklist demo và nghiệm thu
- Đối chiếu model, serial, xuất xứ và hồ sơ đi kèm.
- Kiểm tra đủ điện cực kẹp, điện cực dán, dây, nguồn, phụ kiện và tài liệu sử dụng.
- Thử Medical Mode và Research Mode trên nhóm đối tượng phù hợp.
- Kiểm tra màn hình, Wi-Fi/Bluetooth, máy in và khả năng lưu dữ liệu theo ID.
- Thực hiện phép đo lặp trong cùng điều kiện để đánh giá tính nhất quán.
- Xác nhận đào tạo vận hành, cách vệ sinh điện cực, lịch bảo trì và đầu mối hỗ trợ.
- Ghi rõ thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành và thời gian phản hồi kỹ thuật trong hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp về Máy InBody BWA 2.0S
Máy InBody BWA 2.0S dùng để làm gì?
Thiết bị dùng để phân tích chuyên sâu nước và thành phần cơ thể, gồm ICW, ECW, TBW, ECW/TBW, cơ, mỡ, phase angle và nhiều thông số theo từng phân đoạn.
BWA 2.0S có đo được người không thể đứng không?
Có. Nhà sản xuất công bố thiết bị hỗ trợ tư thế nằm, ngồi và đứng. Tư thế, loại điện cực và chế độ đo cần được chọn theo hướng dẫn sử dụng và quy trình của cơ sở.
Thời gian đo bao lâu?
Khoảng 30 giây ở Medical Mode và khoảng 60 giây ở Research Mode.
Tần số tối đa của BWA 2.0S là bao nhiêu?
Thiết bị dùng 6 tần số từ 5 kHz đến 3 MHz.
Máy lưu được bao nhiêu kết quả?
Theo thông số InBody, bộ nhớ lưu tối đa 100.000 lần đo khi nhập ID.
BWA 2.0S có phù hợp cho phòng gym thông thường không?
Có thể sử dụng trong thể thao chuyên nghiệp, nhưng cơ sở chỉ cần đo cơ–mỡ cơ bản và luồng đo nhanh có thể phù hợp hơn với model InBody dạng đứng. Nên chọn theo mục tiêu khai thác dữ liệu, không chỉ theo số lượng chỉ số.
Kết quả InBody BWA 2.0S có phải chẩn đoán y khoa không?
Không. Máy cung cấp dữ liệu BIA để người có chuyên môn tham khảo và theo dõi. Kết quả không tự thay thế chẩn đoán hoặc quyết định điều trị.
Nguồn thông tin kỹ thuật chính hãng
Tư vấn và báo giá Máy InBody BWA 2.0S tại HPMED
HPMED hỗ trợ khảo sát nhu cầu, tư vấn cấu hình, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng. Liên hệ HPMED để nhận báo giá Máy InBody BWA 2.0S theo đúng phụ kiện và mục tiêu triển khai của bệnh viện, trung tâm nghiên cứu, phục hồi chức năng, dinh dưỡng hoặc thể thao.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.