235.000.000₫Giá gốc là: 235.000.000₫.215.000.000₫Giá hiện tại là: 215.000.000₫.
Máy Laser CO2 Fractional: Giá & So Sánh 6 Model 2026
Máy Laser CO2 Fractional cho spa, clinic và phòng khám có giá tham khảo từ 215–425 triệu đồng với 6 model đang được HPMED giới thiệu. Bảng dưới đây giúp so sánh nguồn phát, công suất, scanner, cấu hình bàn giao và hậu mãi trước khi xem demo hoặc nhận báo giá.
Nội dung dành cho chủ spa, thẩm mỹ viện và phòng khám đang tìm thiết bị CO2 Fractional chuyên nghiệp. Thông tin giúp chuẩn bị quyết định đầu tư, không thay thế chỉ định y khoa hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Cần chọn máy nhanh? Hãy gửi HPMED ba thông tin: loại hình cơ sở, dịch vụ chủ lực và ngân sách dự kiến. HPMED sẽ gợi ý model phù hợp, cấu hình bàn giao và lịch xem demo. Hotline/Zalo: 0925.968.299.
Tóm tắt nhanh
Danh mục hiện có 6 model: Pentagon Glass F, Pentagon GRAND, S-CO2, G Slim, Prismxel và Harmoni.
Ba model đang hiển thị giá từ 215–425 triệu đồng; Pentagon Glass F, Pentagon GRAND và Prismxel để trạng thái liên hệ báo giá.
Tình trạng cung ứng, VAT, phụ kiện, bảo hành và cấu hình bàn giao cần được xác nhận trong báo giá tại thời điểm mua.
Khi xem demo, cần kiểm tra nguồn phát, dạng xung, độ đều scanner, cánh tay dẫn tia, hút khói và phương án kỹ thuật sau bán hàng.
Máy Laser CO2 Fractional phát tia laser ở bước sóng khoảng 10.600 nm. Năng lượng được nước trong mô hấp thụ mạnh, từ đó tạo hiệu ứng bóc tách, hóa hơi hoặc đông tụ tùy chế độ phát và thông số sử dụng.
Ở chế độ fractional, scanner chia chùm tia thành nhiều vi điểm nhỏ thay vì tác động liên tục lên toàn bộ bề mặt. Các cột vi tổn thương được tạo xen kẽ vùng mô chưa chịu tác động trực tiếp. Cách phân bố này hỗ trợ quá trình tái tạo bề mặt và phục hồi, nhưng không có nghĩa là thủ thuật “không xâm lấn” hoặc “không cần nghỉ dưỡng”.
Hồ sơ FDA của các hệ thống CO2 được cấp phép tại Mỹ mô tả bước sóng 10.600 nm cho các ứng dụng bóc tách, tái tạo bề mặt và đông tụ mô mềm. Đây là bằng chứng về nhóm công nghệ, không phải chứng nhận cho sáu model HPMED nếu không có hồ sơ đúng tên thiết bị. Chủ đầu tư có thể tham khảo hồ sơ FDA K244060 để hiểu cách một hệ thống CO2 được mô tả về công nghệ và chỉ định.
Ứng dụng thường được cân nhắc
Hỗ trợ cải thiện sẹo teo, sẹo lõm sau mụn theo đánh giá chuyên môn.
Tái tạo bề mặt da, cải thiện kết cấu da thô ráp và một số nếp nhăn nông.
Hỗ trợ cải thiện một số loại sẹo và rạn da trong phác đồ phù hợp.
Chế độ không fractional ở một số cấu hình có thể phục vụ cắt, đốt hoặc xử lý mô mềm theo đúng hướng dẫn sử dụng và phạm vi chuyên môn.
CO2 Fractional không nên được định vị là máy trị nám chủ lực. Nám có cơ chế phức tạp và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm. Nếu cơ sở tập trung vào sắc tố hoặc xóa xăm, nên đối chiếu thêm nhóm máy Laser Pico và lựa chọn theo thăm khám.
2. Khi nào nên đầu tư máy CO2 Fractional?
Máy phù hợp hơn khi sẹo và tái tạo bề mặt là nhóm dịch vụ cốt lõi, cơ sở có người phụ trách chuyên môn phù hợp và đã chuẩn bị quy trình chăm sóc sau thủ thuật. Đây không phải thiết bị nên mua chỉ để bổ sung một dịch vụ “cho đủ menu”.
Nên cân nhắc đầu tư khi
Cơ sở có lượng khách sẹo rỗ, sẹo sau mụn hoặc nhu cầu resurfacing đủ rõ.
Có nhân sự được đào tạo, phòng laser, bảo vệ mắt, hút khói và quy trình kiểm soát an toàn.
Có khả năng tư vấn kỳ vọng thực tế, hướng dẫn chăm sóc và theo dõi sau thủ thuật.
Đã tính cả chi phí phụ kiện, bảo trì và thời gian dừng máy, không chỉ tính giá mua ban đầu.
Chưa nên đầu tư khi
Mô hình chỉ làm chăm sóc da cơ bản, chưa đáp ứng phạm vi hoạt động và nhân sự phù hợp.
Tệp khách chủ yếu không chấp nhận đỏ, đóng mài hoặc thời gian hồi phục.
Chưa có quy trình sàng lọc, đồng thuận, chăm sóc sau laser và xử lý biến cố.
Chọn máy chỉ vì mức giảm giá hoặc con số công suất lớn.
3. Năm tiêu chí quan trọng khi so sánh máy
3.1. Nguồn phát
Bóng thủy tinh thường có chi phí đầu tư dễ tiếp cận hơn. Nguồn RF ống kim loại thường được định vị ở phân khúc cao hơn và hướng tới độ ổn định khi vận hành chuyên sâu. Tuy nhiên, tên vật liệu không đủ để kết luận máy nào tốt hơn. Cần xác nhận hãng nguồn, mã nguồn, công suất tới mô, tuổi thọ dự kiến, điều kiện bảo hành và chi phí thay thế.
3.2. Dạng xung
Cụm từ “Ultra Pulse” thường mô tả cách phát năng lượng đỉnh cao trong xung ngắn. Khi so sánh, nên đọc thêm độ rộng xung, peak power và cách nhà sản xuất đo thông số. Không nên dùng một nhãn công nghệ để thay cho dữ liệu kỹ thuật.
3.3. Scanner
Scanner quyết định cách phân bố điểm bắn trên vùng điều trị. Khi xem demo, hãy quan sát độ đều của điểm, biên vùng quét, khoảng cách giữa các điểm và khả năng lặp lại ở nhiều hình dạng quét. Giao diện có nhiều mẫu quét chưa chắc đồng nghĩa với đầu ra tốt.
3.4. Cánh tay dẫn tia và hệ quang học
Cánh tay cần di chuyển mượt, giữ vị trí tốt và cho điểm tia thẳng, rõ. Sau vận chuyển hoặc sử dụng lâu, hệ quang học có thể lệch. Dịch vụ lắp đặt, hiệu chuẩn và kỹ thuật tại Việt Nam vì thế quan trọng không kém tên thương hiệu.
3.5. Cấu hình bàn giao và hậu mãi
Hai báo giá cùng tên máy có thể khác nhau về scanner, tay cầm, hút khói, kính bảo hộ, thời hạn bảo hành, đào tạo và VAT. Chỉ so sánh giá khi phạm vi cung cấp đã được đặt trên cùng một mặt bằng.
4. So sánh 6 model đang có trên HPMED
Danh sách dưới đây phản ánh thông tin đang hiển thị trên website ngày 03/09/2026. Đây là bảng định hướng, không phải xếp hạng “tốt nhất”. Thông số, giá và tình trạng cung ứng cần được xác nhận lại bằng catalog và báo giá đúng phiên bản.
Hãng/mã nguồn, công suất, scanner và chính sách sửa chữa
Pentagon Glass F: lựa chọn bóng thủy tinh có định vị rõ
Pentagon Glass F hiện để trạng thái liên hệ báo giá. Model phù hợp để đưa vào danh sách xem demo khi chủ đầu tư muốn một máy CO2 Hàn Quốc dùng bóng thủy tinh. Trước khi so sánh ngân sách, cần xác nhận giá, tình trạng cung ứng, công suất thực tới mô, cơ chế làm mát, tuổi thọ nguồn và chi phí thay bóng.
Pentagon GRAND: phân khúc cao cấp cho clinic chuyên sâu
Pentagon GRAND hiện để trạng thái liên hệ báo giá. Trang sản phẩm định vị máy với nguồn hợp kim RF và các chế độ fractional/surgical tùy cấu hình. Model phù hợp để xem demo khi cơ sở đã có số ca ổn định và đặt nặng độ ổn định vận hành, nhưng cần xác nhận giá, tình trạng cung ứng, đúng hãng nguồn, scanner và phạm vi bảo hành trước khi quyết định.
S-CO2: thông số scanner và xung được mô tả chi tiết
S-CO2 đang hiển thị giá 425 triệu đồng; tình trạng cung ứng cần xác nhận tại thời điểm nhận báo giá. Trang sản phẩm cung cấp dữ liệu cụ thể hơn các model còn lại: công suất CW 1–35W trên mô, peak power 315W tại 90µs, vùng quét tối đa 20 × 20mm và spot size 200–300µm. Đây là model nên được xem demo thực tế để đối chiếu chất lượng scanner, độ đều điểm và cấu hình tay cầm với catalog.
G Slim: thiết kế gọn, mức đầu tư 225 triệu đồng
G Slim được giới thiệu là máy CO2 Ultra Pulse 30W và đang hiển thị giá 225 triệu đồng; tình trạng cung ứng cần xác nhận tại thời điểm nhận báo giá. Kích thước gọn có lợi cho cơ sở cần tối ưu phòng máy. Tuy nhiên, cần xác nhận chế độ fractional thực tế, phụ kiện đi kèm và phạm vi ứng dụng theo hướng dẫn sử dụng, không suy rộng từ tên “30W”.
Prismxel: cần báo giá và cấu hình riêng
Prismxel có trang sản phẩm trong danh mục nhưng hiện không công khai giá và không thấy nhãn tồn kho. Vì vậy, cách trình bày chính xác nhất là “liên hệ để xác nhận giá và tình trạng cung ứng”. Chủ đầu tư nên yêu cầu catalog hiện hành, nguồn phát, cấu hình scanner, hồ sơ xuất xứ và thời gian giao máy trước khi đưa model vào bảng so sánh cuối.
Harmoni: mức giá thấp nhất trong nhóm đang công khai
Harmoni đang hiển thị giá 215 triệu đồng; tình trạng cung ứng cần xác nhận tại thời điểm nhận báo giá. Trang sản phẩm định vị máy với nguồn RF ống kim loại, nhưng bảng thông số chưa nêu rõ hãng và mã nguồn. Đây là hai dữ liệu nên được xác nhận trong catalog hoặc biên bản cấu hình, cùng với công suất tới mô, scanner và chi phí sửa/thay nguồn sau bảo hành.
5. Giá máy, tổng chi phí sở hữu và điểm hòa vốn
Trong sáu model của HPMED, ba máy đang công khai giá từ 215–425 triệu đồng; ba model còn lại để trạng thái liên hệ báo giá. Khoảng giá này chỉ có ý nghĩa khi chủ đầu tư biết rõ mình sẽ nhận những gì.
Một báo giá đầy đủ nên làm rõ
Tên model, nhà sản xuất, xuất xứ và số serial khi bàn giao.
Loại nguồn phát, công suất, scanner, tay cầm và các option đi kèm.
Kính bảo hộ đúng bước sóng, bàn đạp, chìa khóa, phụ kiện và vật tư ban đầu.
Giá đã gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt và đào tạo hay chưa.
Thời hạn, phạm vi bảo hành; thời gian phản hồi kỹ thuật và chi phí linh kiện sau bảo hành.
Không nên dùng bảng ROI giả định với mức giá dịch vụ và số ca do người viết tự đặt ra. Cách thực tế hơn là lấy dữ liệu của chính cơ sở: tổng vốn đầu tư, lãi gộp mỗi ca, số ca dự kiến, tỷ lệ hủy và thời gian dừng máy. Khi các đầu vào chưa có, con số “hòa vốn sau vài tháng” chỉ là thông điệp quảng cáo.
Cách tính bằng dữ liệu thực của cơ sở
Chỉ số
Cách xác định
Tổng vốn đầu tư
Giá máy + VAT + hút khói + phụ kiện + vận chuyển, lắp đặt và chi phí chuẩn bị phòng máy
Lãi gộp mỗi ca
Doanh thu thực thu mỗi ca − vật tư trực tiếp − chi phí nhân sự trực tiếp
Số ca hòa vốn
Tổng vốn đầu tư ÷ lãi gộp thực tế mỗi ca
Thời gian hòa vốn tham khảo
Số ca hòa vốn ÷ số ca thực tế dự kiến mỗi tháng
Nên lập ít nhất ba kịch bản: thận trọng, cơ sở và tích cực; đồng thời tính thêm thời gian đào tạo, tỷ lệ khách hủy và thời gian dừng máy. Bảng tính là công cụ quản trị nội bộ, không phải cam kết doanh thu từ nhà cung cấp.
6. Chọn model theo nhu cầu thực tế
Nhu cầu
Nhóm model nên xem demo
Lý do
Ưu tiên mức giá đang hiển thị khoảng 200–300 triệu đồng
Harmoni, G Slim
Hai mức giá công khai 215–225 triệu đồng; vẫn cần so sánh nguồn phát, cấu hình và hậu mãi
Clinic có số ca sẹo/resurfacing ổn định
S-CO2, Pentagon GRAND
Định vị chuyên sâu hơn; cần kiểm tra đầu ra, scanner, nguồn và SLA kỹ thuật
Ưu tiên model Hàn Quốc nhưng chưa chốt cấu hình
Prismxel cùng các model Pentagon, S-CO2, G Slim
So sánh đúng nhà sản xuất, hồ sơ và option thay vì chỉ nhìn nhãn xuất xứ
Mới kiểm chứng nhu cầu thị trường
Xem demo Harmoni và G Slim; đồng thời lấy báo giá Pentagon Glass F
So sánh mức đầu tư thực tế nhưng không cắt giảm hạng mục an toàn và hậu mãi
Bảng trên không thay thế tư vấn kỹ thuật. Một clinic đông ca có thể vẫn chọn model giá vừa nếu đầu ra phù hợp và hậu mãi tốt; ngược lại, một máy đắt tiền không tạo ra hiệu quả nếu cơ sở chưa có khách, nhân sự hoặc quy trình vận hành.
7. So sánh với RF vi điểm, Er 1550 nm và Pico
Công nghệ
Thế mạnh chính
Điểm cần cân nhắc
CO2 Fractional 10.600 nm
Tái tạo bề mặt, sẹo teo, kết cấu da
Có bóc tách, cần thời gian phục hồi và kiểm soát PIH
Một tổng quan hệ thống năm 2024 cho thấy fractional CO2 và Er:YAG đều được nghiên cứu trong điều trị sẹo teo sau mụn, với khác biệt về hiệu quả và thời gian phục hồi tùy phác đồ. Có thể đọc tại PubMed PMID 38733085. Kết quả nghiên cứu của một công nghệ không nên được dùng để cam kết hiệu quả cho mọi model hoặc mọi khách hàng.
8. Tám sai lầm thường gặp khi mua máy CO2 Fractional
Chỉ nhìn công suất watt: bỏ qua năng lượng thực tới mô, độ rộng xung, spot size và chất lượng scanner.
Không xác nhận nguồn phát: không ghi hãng, mã nguồn, tuổi thọ dự kiến và chi phí thay thế trong hồ sơ bàn giao.
Không test scanner và cánh tay dẫn tia: chỉ xem giao diện máy mà không kiểm tra độ đều điểm, biên vùng quét và độ ổn định cơ học.
Bỏ qua hút khói và kính bảo hộ: làm thiếu cấu hình an toàn cần thiết khi vận hành công nghệ bóc tách.
So sánh giá khi cấu hình chưa đồng nhất: chưa làm rõ VAT, tay cầm, phụ kiện, bảo hành, đào tạo và vận chuyển.
Đầu tư trước khi chuẩn bị nhân sự: chưa có người phụ trách chuyên môn, quy trình sàng lọc và chăm sóc sau thủ thuật.
Dùng thông điệp tuyệt đối: quảng cáo “hết sẹo 100%”, “không đau” hoặc “không nghỉ dưỡng” cho mọi trường hợp.
Không tính chi phí dài hạn: bỏ qua bảo dưỡng, bộ lọc hút khói, linh kiện, thời gian dừng máy và đào tạo lại.
9. Checklist xem demo và nghiệm thu máy
Đối chiếu danh tính thiết bị: model, nhà sản xuất, xuất xứ, serial và hồ sơ đi kèm.
Kiểm tra nguồn phát: hãng/mã nguồn, công suất công bố, điều kiện bảo hành và phương án thay thế.
Test scanner: điểm bắn đều, biên rõ, không bỏ điểm hoặc dồn năng lượng bất thường.
Kiểm tra tia định vị: thẳng, ổn định và trùng với vùng tác động theo hướng dẫn kỹ thuật.
Thử cánh tay dẫn tia: di chuyển mượt, không rơ, không tự tụt vị trí.
Kiểm tra an toàn: emergency stop, chìa khóa, bàn đạp, cảnh báo và kính bảo hộ.
Kiểm tra hút khói: lực hút, vị trí đầu hút, bộ lọc và lịch thay lọc.
Đối chiếu phụ kiện: scanner, tay cầm, tip, vật tư và số lượng đúng hợp đồng.
Đào tạo bàn giao: khởi động, tắt máy, xử lý cảnh báo, vệ sinh, bảo quản và lịch bảo trì.
Lập biên bản: ghi nhận tình trạng máy, cấu hình, người được đào tạo và đầu mối kỹ thuật.
Nếu nhà cung cấp không thể giải thích nguồn phát, không cho test scanner hoặc chỉ nói về watt và doanh thu, chủ đầu tư nên dừng lại để làm rõ trước khi ký.
10. An toàn khi vận hành Laser CO2
Laser CO2 Fractional là công nghệ xâm lấn. Người thực hiện và cơ sở cần đáp ứng yêu cầu chuyên môn, phạm vi hoạt động và quy định hiện hành. Nội dung trên website không thay thế thăm khám, chỉ định hoặc hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Các phản ứng có thể gặp gồm đỏ, phù, khó chịu, đóng mài, tăng hoặc giảm sắc tố, nhiễm trùng, đỏ kéo dài và sẹo. Mức độ phụ thuộc nền da, vùng điều trị, thông số, người thực hiện và chăm sóc sau thủ thuật. Vì vậy, không nên quảng cáo “hết sẹo 100%”, “không đau” hoặc “không nghỉ dưỡng” cho mọi trường hợp.
Quá trình bóc tách mô có thể tạo khói laser. NIOSH cho biết plume từ laser hoặc điện phẫu có thể chứa khí, hơi và vật liệu sinh học, đồng thời khuyến nghị kiểm soát bằng hút khói tại nguồn. Tham khảo hướng dẫn Control of Smoke from Laser/Electrical Surgical Procedures.
Bốn nguyên tắc quản trị tối thiểu
Chỉ người được đào tạo và được cơ sở phân quyền mới được vận hành.
Dùng kính bảo hộ phù hợp, kiểm soát người ra vào và loại bỏ vật phản chiếu không cần thiết.
Sử dụng hút khói đúng vị trí; thay bộ lọc theo hướng dẫn.
Dừng máy và gọi kỹ thuật khi tia lệch, scanner không đều, cánh tay kẹt, máy nóng hoặc xuất hiện cảnh báo bất thường.
11. Chuyển giao thực tế của HPMED
Khả năng vận hành ổn định của một thiết bị không chỉ phụ thuộc vào cấu hình máy. Quy trình kiểm tra trước bàn giao, lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, đào tạo an toàn và hỗ trợ kỹ thuật sau đó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của cơ sở. Dưới đây là những sự kiện và phản hồi thực tế đã được HPMED công bố.
Các nội dung này cho thấy kinh nghiệm triển khai và đồng hành sau bán hàng của HPMED. Đây không phải nghiên cứu lâm sàng và không nên được dùng để suy diễn mức cải thiện da, tỷ lệ biến cố hoặc doanh thu của từng cơ sở.
S-CO2 là thiết bị thứ 6 AKINA lựa chọn từ HPMED trong hành trình hợp tác 5 năm. Chương trình gồm kiểm tra, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, đào tạo an toàn và hướng dẫn chăm sóc, bảo quản máy.
HPMED đồng hành từ bước lựa chọn thiết bị đến kiểm tra, lắp đặt và hướng dẫn vận hành Pentagon GRAND. Nội dung chuyển giao tập trung vào việc giúp đội ngũ phòng khám hiểu cấu hình máy và đưa thiết bị vào quy trình chuyên môn phù hợp.
Dự án gồm Laser Picotech Premium, CO2 Fractional Harmoni, DPL Spectrum, máy hút khói và máy phân tích da. Đây là case triển khai đồng bộ nhiều nhóm thiết bị, kết hợp lắp đặt và hướng dẫn vận hành tại cơ sở.
Bài viết giới thiệu hoạt động hợp tác và phân phối với các nhà sản xuất như Daeju, IDS, SKINREX, JUVGEN, GTG Medical và K1MED. Năng lực làm việc với hãng là nền tảng để HPMED tiếp nhận tài liệu, đào tạo kỹ thuật và triển khai công nghệ tại Việt Nam.
HPMED setup nhiều thiết bị cho Spa Thanh Thảo, trong đó có Laser CO2 Fractional Multixel cùng các dòng laser, triệt lông và giảm béo. Case thể hiện kinh nghiệm bố trí và bàn giao nhiều công nghệ trong cùng một mô hình spa.
ThS.BS Cao Nguyên – Giám đốc Phòng khám Da liễu AKINA – chia sẻ trải nghiệm sau quá trình chuyển giao Laser CO2 Fractional Prismxel. Phản hồi tập trung vào chất lượng thiết bị, cách hỗ trợ của đội ngũ HPMED và sự đồng hành sau bàn giao.
Case này mô tả toàn bộ quá trình tư vấn, kiểm tra, setup vận hành và đào tạo trực tiếp tại Phòng khám Bleu De Hue. Nội dung giúp chủ đầu tư hình dung rõ hơn những hạng mục nên có trong một chương trình chuyển giao thiết bị CO2 Fractional.
Chín video dưới đây sử dụng thumbnail chính thức từ YouTube. Khung ảnh được giữ theo tỷ lệ dọc 9:16; trên máy tính hiển thị ba video mỗi hàng và trên điện thoại tự chuyển thành một video mỗi hàng. Nhấn vào thumbnail để xem video Shorts trên YouTube.
Hỗ trợ tài liệu, hình ảnh và nội dung truyền thông theo từng chương trình.
Mọi cam kết quan trọng nên được ghi rõ trong báo giá hoặc hợp đồng: model, cấu hình, VAT, phụ kiện, thời hạn bảo hành, thời gian phản hồi kỹ thuật và nội dung đào tạo.
12. Câu hỏi thường gặp
Máy Laser CO2 Fractional giá bao nhiêu?
Ba model đang công khai giá trên HPMED từ 215–425 triệu đồng vào ngày 03/09/2026. Pentagon Glass F, Pentagon GRAND và Prismxel để trạng thái liên hệ. Giá cuối cần xác nhận theo cấu hình, VAT, phụ kiện, bảo hành và chương trình tại thời điểm mua.
Công suất 30W có chắc tốt hơn 20W không?
Không. Hiệu ứng trên mô còn phụ thuộc năng lượng thực tới mô, độ rộng xung, peak power, spot size, scanner, hệ quang học và hiệu chuẩn. So sánh watt danh nghĩa đơn lẻ dễ dẫn đến quyết định sai.
Bóng thủy tinh hay nguồn RF ống kim loại tốt hơn?
Nguồn RF thường được định vị ở phân khúc cao hơn, còn bóng thủy tinh có lợi thế chi phí. Lựa chọn nên dựa trên số ca, đầu ra, mã nguồn, tuổi thọ, chi phí thay thế, hậu mãi và kết quả test thực tế.
Máy CO2 Fractional có hỗ trợ cải thiện sẹo rỗ không?
Có. Fractional CO2 là công nghệ được nghiên cứu cho sẹo teo sau mụn và tái tạo bề mặt. Mức cải thiện phụ thuộc loại sẹo, nền da, thiết bị, thông số, người thực hiện, phác đồ phối hợp và chăm sóc sau thủ thuật; không thể cam kết hết sẹo 100%.
CO2 Fractional có phải máy trị nám không?
Không nên coi đây là lựa chọn trị nám chủ lực. Nám có nguy cơ tái phát và tăng sắc tố sau viêm. Cần được người có chuyên môn đánh giá trước khi chọn CO2, Pico hoặc công nghệ khác.
Spa có thể vận hành Laser CO2 Fractional không?
Cơ sở cần kiểm tra phạm vi hoạt động, điều kiện nhân sự và quy định hiện hành. Laser CO2 là công nghệ xâm lấn; không nên triển khai như dịch vụ chăm sóc da thông thường.
Có cần máy hút khói khi dùng Laser CO2 không?
Có. Hút khói tại nguồn giúp kiểm soát plume phát sinh khi laser tác động lên mô. Cần chọn công suất hút, đầu hút và bộ lọc phù hợp, đồng thời thay lọc theo hướng dẫn.
Nên chọn model nào trong sáu máy của HPMED?
Nếu ưu tiên mức giá đang hiển thị khoảng 200–300 triệu đồng, có thể xem demo Harmoni và G Slim; Pentagon Glass F cần lấy báo giá trước khi so sánh. Với clinic có số ca ổn định và cần cấu hình chuyên sâu hơn, nên so sánh S-CO2 và Pentagon GRAND. Prismxel cũng cần lấy báo giá và cấu hình cụ thể. Quyết định cuối nên dựa trên test máy, hồ sơ và hậu mãi, không chỉ dựa vào giá.
Nguồn được kiểm tra tại thời điểm cập nhật 03/09/2026. Thông tin nghiên cứu về nhóm công nghệ không thay thế hồ sơ của đúng model hoặc chỉ định chuyên môn cho từng khách hàng.
14. Kết luận
Máy Laser CO2 Fractional phù hợp với cơ sở muốn phát triển chuyên sâu về sẹo và tái tạo bề mặt, có nhân sự, quy trình an toàn và năng lực chăm sóc sau thủ thuật. Sáu model trên HPMED gồm ba model đang hiển thị giá từ 215–425 triệu đồng và ba model liên hệ báo giá; mỗi máy cần được so sánh trên đúng cấu hình và phạm vi bàn giao.
Trước khi quyết định, hãy yêu cầu xem demo, test scanner, đối chiếu nguồn phát và ghi rõ toàn bộ cam kết trong báo giá hoặc hợp đồng.
Đăng ký demo – Nhận báo giá – Nhận catalog – Tư vấn cấu hình
HPMED Việt Nam – Đồng hành cùng thành công của bạn
Hotline/Zalo: 0925 968 299 – Website: https://hpmed.vn
Cảm nhận của ThS.BS Cao Nguyên sau 3 năm sử dụng thiết bị và dịch vụ HPMED
“Sau hơn 3 năm đồng hành cùng HPMED, tôi hoàn toàn tin tưởng vào chất lượng máy móc cũng như dịch vụ của công ty. Các thiết bị thẩm mỹ tôi sử dụng, đặc biệt là dòng máy Laser và RF, mang lại hiệu quả điều trị cao, an toàn cho khách hàng. Điều khiến tôi hài lòng nhất là chính sách bảo hành, bảo trì dài hạn cùng đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ. Nhờ đó, phòng khám của tôi không chỉ giữ vững uy tín mà còn ngày càng phát triển mạnh mẽ. HPMED thực sự là đối tác đáng tin cậy trong ngành thẩm mỹ!”
– ThS.BS Cao Nguyên – (Giám đốc Hệ thống Phòng khám Da liễu AKINA tại Huế – Đà Nẵng)
Lưu ý: Đây là trải nghiệm thực tế của khách hàng. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào thiết bị, tình trạng khách hàng, chỉ định chuyên môn, quy trình sử dụng và người vận hành.
DẤU ẤN TRUYỀN THÔNG
HPMED trên báo chí & truyền thông
Một số bài viết công khai đề cập đến HPMED, máy spa và thiết bị thẩm mỹ. Chọn logo để xem nội dung tại nguồn xuất bản.
Các liên kết ngoài mở tại website của từng đơn vị xuất bản.
Mai Đình Hậu
Tôi là Mai Đình Hậu, CEO HPMED Company, phụ trách tư vấn giải pháp và thiết bị thẩm mỹ công nghệ cao. HPMED hoạt động từ năm 2017, đồng hành cùng nhiều chủ spa, thẩm mỹ viện và phòng khám da liễu trong các dự án lựa chọn công nghệ, chuyển giao và đào tạo vận hành được công khai trên website. Trong quá trình phục vụ, đội ngũ HPMED chú trọng sự tận tình và chu đáo: tư vấn sát nhu cầu, hướng dẫn rõ ràng, phản hồi kịp thời và theo sát khách hàng trong quá trình sử dụng thiết bị.
HPMED – Đồng hành cùng thành công của bạn.
HPMED sử dụng cookie cần thiết để website hoạt động và, khi bạn đồng ý, cookie phân tích/tiếp thị để đo lường hiệu quả và cải thiện dịch vụ. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc tùy chỉnh lựa chọn.
Cookie cần thiết để website hoạt động, bảo mật và ghi nhớ các lựa chọn cơ bản của bạn.
Preferences
The technical storage or access is necessary for the legitimate purpose of storing preferences that are not requested by the subscriber or user.
Thống kê
Cookie thống kê giúp HPMED đo lường lưu lượng và cải thiện trải nghiệm khi bạn đồng ý.The technical storage or access that is used exclusively for anonymous statistical purposes. Without a subpoena, voluntary compliance on the part of your Internet Service Provider, or additional records from a third party, information stored or retrieved for this purpose alone cannot usually be used to identify you.
Tiếp thị
Cookie tiếp thị giúp đo lường quảng cáo và hiển thị nội dung phù hợp khi bạn đồng ý.