Hiển thị tất cả 12 kết quả

Giá gốc là: 865.000.000₫.Giá hiện tại là: 825.000.000₫.
Giá gốc là: 95.000.000₫.Giá hiện tại là: 85.000.000₫.
Giá gốc là: 185.000.000₫.Giá hiện tại là: 165.000.000₫.
Giá gốc là: 195.000.000₫.Giá hiện tại là: 175.000.000₫.
Giá gốc là: 165.000.000₫.Giá hiện tại là: 135.000.000₫.
Giá gốc là: 285.000.000₫.Giá hiện tại là: 245.000.000₫.
Giá gốc là: 650.000.000₫.Giá hiện tại là: 595.000.000₫.
Giá gốc là: 665.000.000₫.Giá hiện tại là: 625.000.000₫.
Giá gốc là: 95.000.000₫.Giá hiện tại là: 85.000.000₫.
Giá gốc là: 250.000.000₫.Giá hiện tại là: 225.000.000₫.

Máy giảm béo cho spa, clinic: Công nghệ, giá và cách chọn

Máy giảm béo là tên gọi phổ biến của nhóm thiết bị hỗ trợ giảm mỡ cục bộ, săn chắc da hoặc kích thích cơ để tạo đường nét cơ thể, tùy công nghệ và chỉ định của từng model. Để chọn đúng máy cho spa, thẩm mỹ viện hoặc clinic, chủ đầu tư cần so sánh mục tiêu dịch vụ, cấu hình, hồ sơ thiết bị và tổng chi phí vận hành.

Danh mục HPMED cập nhật ngày hiện có 12 model, gồm các nhóm đông hủy mỡ, vi sóng, Diode Laser 1060 nm, RF/RET, Cavitation phối hợp RF và điện từ kích thích cơ. Bảng dưới giúp đối chiếu từng sản phẩm với nhu cầu đầu tư thực tế.

Chọn nhanh theo mục tiêu dịch vụ

  • Làm lạnh có kiểm soát cho mỡ cục bộ: Coolshaping2 Eunsung, CRYOCOOL 360° Sanhe.
  • Vi sóng: INWAVE GTG Medical, Pro CoolWave RF7.0.
  • Diode Laser 1060 nm: LIPO 1060 Eunsung, Bilens.
  • RF body và chăm sóc đa bước: Athena, RET RF P50, BL H10, MED 360MAX.
  • Điện từ hỗ trợ săn chắc cơ: InShape GTG, Plushape.

Gọi 0925.968.299 hoặc nhắn Zalo HPMED với ngân sách, dịch vụ muốn phát triển và lượng khách dự kiến để nhận tư vấn model, cấu hình và lịch giao hàng.

Biên soạn: Đội ngũ HPMED Việt Nam · Thông tin Mai Đình Hậu – CEO HPMED. Nội dung phục vụ lựa chọn thiết bị; thông số chi tiết và phạm vi sử dụng cần đối chiếu catalog, hướng dẫn sử dụng và hồ sơ đúng model.

1. So sánh máy giảm béo tại HPMED và giá tham khảo

Bảng đối chiếu các model đang hiển thị trong danh mục ngày 22/10/2026. Giá công khai là mức đang hiển thị tại thời điểm cập nhật; cấu hình, VAT, vận chuyển, lắp đặt, đào tạo và bảo hành cần được xác nhận trong báo giá chính thức. Sản phẩm để “Liên hệ báo giá” cần tư vấn riêng, không có giá niêm yết trong bảng.

Model, công nghệ và giá đang công khai
ModelCông nghệ chínhGiá tham khảoĐiểm cần đối chiếu
Coolshaping2 EunsungĐông hủy mỡ, Vacuum, làm lạnh 360°Liên hệ báo giáTối đa 4 tay cầm hoạt động đồng thời; chọn cỡ đầu theo vùng.
CRYOCOOL 360° SanheLàm lạnh có kiểm soát225.000.000 đ4 tay cầm đồng thời, 5 loại đầu thay thế theo catalog.
INWAVE GTG MedicalVi sóng 2,45 GHzLiên hệ báo giáTay cầm FACE, BODY M, BODY L; làm mát TEC, cảm biến GYRO.
Pro CoolWave RF7.0Vi sóng 2,45 GHzLiên hệ báo giáBa tay cầm Deep, Shallow, Pocket; làm lạnh tiếp xúc.
LIPO 1060 EunsungDiode Laser 1060 nmLiên hệ báo giá4 đầu điều trị, chân không, làm mát và cảm biến tiếp xúc.
Diode Laser 1060 nm BilensDiode Laser 1060 nmLiên hệ báo giáĐối chiếu cấu hình đầu tác động và bộ làm mát khi nhận báo giá.
AthenaRF CET/RET85.000.000 đĐánh giá tay cầm, thao tác và quy trình RF body.
RET RF P50RF/RET85.000.000 đSo sánh phụ kiện, kiểm soát nhiệt và gói đào tạo.
BL H10Cavitation, RF, Vacuum165.000.000 đDành cho mô hình chăm sóc body có nhiều bước.
MED 360MAXRF, Vacuum, con lăn, LED, hồng ngoạiLiên hệ báo giáCấu hình phối hợp cho liệu trình body; kiểm tra đủ chức năng.
InShape GTGĐiện từ kích thích cơLiên hệ báo giáHai đầu tác động; định vị dịch vụ hỗ trợ săn chắc cơ.
PlushapeHI-EMT kích thích cơLiên hệ báo giáHai đầu trị liệu từ trường; phân biệt mục tiêu cơ và mô mỡ.

Athena và RET RF P50 đang hiển thị 85.000.000 đ; BL H10 165.000.000 đ; CRYOCOOL 360° Sanhe 225.000.000 đ. Các model còn lại liên hệ HPMED. Giá máy và thời gian giao hàng có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng; việc sản phẩm xuất hiện trên website không đồng nghĩa máy có sẵn tại kho.

2. Các công nghệ máy giảm béo và điểm cần phân biệt

Đông hủy mỡ: Coolshaping2 và CRYOCOOL 360°

Coolshaping2 Eunsung và CRYOCOOL 360° Sanhe thuộc nhóm làm lạnh có kiểm soát cho mỡ cục bộ. Coolshaping2 kết hợp Cryolipolysis với Vacuum và hệ làm lạnh 360°. CRYOCOOL được giới thiệu với bốn tay cầm có thể hoạt động đồng thời và năm loại đầu thay thế.

Khi so sánh hai máy, cần kiểm tra hình dạng đầu tác động, vùng được phép sử dụng, vật tư bảo vệ da, hệ theo dõi và hướng dẫn sàng lọc. Tên “360°” không tự chứng minh hai thiết bị có cùng cấu hình hoặc cùng kết quả.

Máy giảm béo CRYOCOOL 360° Sanhe với màn hình gập và các tay cầm làm lạnh
CRYOCOOL 360° Sanhe – xem cấu hình và hình ảnh chi tiết tại trang sản phẩm.

Vi sóng: INWAVE GTG và Pro CoolWave RF7.0

INWAVE GTG Medical và Pro CoolWave RF7.0 cùng được giới thiệu với vi sóng 2,45 GHz. INWAVE có ba tay cầm FACE, BODY M, BODY L, làm mát TEC và cảm biến chuyển động GYRO. Pro CoolWave RF7.0 có tay cầm Deep, Shallow, Pocket và làm lạnh tiếp xúc.

Cần phân biệt chức năng làm mát bảo vệ bề mặt trong hệ vi sóng với cơ chế đông hủy mỡ. Không so hiệu quả chỉ bằng công suất ghi trên catalog: cấu trúc đầu tác động, cách đo, kiểm soát năng lượng và mục đích sử dụng cũng cần được đối chiếu.

Máy giảm béo vi sóng INWAVE GTG Medical màu đen với màn hình và hệ thống tay cầm
INWAVE GTG Medical – nhóm vi sóng 2,45 GHz trong danh mục HPMED.

Diode Laser 1060 nm: LIPO 1060 và Bilens

LIPO 1060 Eunsung và máy Diode Laser 1060 nm Bilens thuộc nhóm laser dùng cho nhu cầu body theo chỉ định thiết bị. LIPO 1060 được giới thiệu với bốn đầu điều trị, chân không, làm mát tiếp xúc và cảm biến tiếp xúc.

Cùng bước sóng không có nghĩa hai model giống nhau. Chủ đầu tư nên kiểm tra số đầu dùng đồng thời, kích thước vùng tiếp xúc, phụ kiện cố định, làm mát, yêu cầu bảo vệ mắt và tài liệu vận hành của từng máy.

Máy giảm béo LIPO 1060 Eunsung với bốn đầu điều trị và màn hình cảm ứng
LIPO 1060 Eunsung – Diode Laser 1060 nm, cấu hình theo trang sản phẩm.

RF/RET và RF phối hợp: Athena, P50, MED 360MAX

Athena sử dụng RF CET/RET; RET RF P50 thuộc nhóm RF/RET. Đây là các model cần xem xét khi cơ sở định hướng dịch vụ RF body và hỗ trợ săn chắc theo phạm vi của máy.

MED 360MAX phối hợp RF, chân không, con lăn, LED và hồng ngoại trong cấu hình được giới thiệu là 5in1. Với thiết bị đa chức năng, cần demo đủ chế độ, kiểm tra thao tác chuyển tay cầm, vệ sinh và chi phí bảo trì.

Cavitation phối hợp RF và Vacuum: BL H10

BL H10 Cavitation RF kết hợp siêu âm Cavitation, RF và hút chân không. Model này đáng so sánh khi cơ sở cần nhiều bước chăm sóc body trên cùng một hệ thống. Cần đánh giá từng chế độ theo tài liệu máy; không mặc định nhiều công nghệ hơn sẽ tạo kết quả tốt hơn cho mọi khách.

Điện từ kích thích cơ: InShape GTG và Plushape

InShape GTG là hệ thống điện từ hỗ trợ săn chắc cơ với hai đầu tác động. Plushape được giới thiệu với công nghệ HI-EMT và hai đầu trị liệu từ trường. Trọng tâm khi lựa chọn là mục tiêu cơ và đường nét, cần phân biệt với các thiết bị tác động vào mô mỡ hoặc bề mặt da.

Không quy đổi một buổi dùng máy thành số lần tập luyện cố định hoặc cam kết tỷ lệ tăng cơ, giảm mỡ chung. Khi so sánh, phải dùng thông số của đúng model; không lấy cấu hình InShape Plus thay cho InShape.

3. Chọn máy giảm béo theo mô hình spa, thẩm mỹ viện và clinic

  • Spa mới xây dịch vụ body: xác định tệp khách và khả năng vận hành trước. Nếu chọn hướng RF, có thể so sánh Athena với RET RF P50; nếu cần Cavitation và Vacuum, đối chiếu BL H10.
  • Cơ sở muốn nâng cấp chăm sóc body đa bước: so sánh BL H10 và MED 360MAX qua demo thực tế, thời gian thao tác, vệ sinh và bảo trì.
  • Cơ sở muốn phát triển hướng mỡ cục bộ: lập bảng riêng cho đông hủy mỡ, vi sóng và laser 1060 nm; đối chiếu chỉ định, hồ sơ và năng lực chuyên môn thay vì chỉ so giá.
  • Cơ sở tập trung săn chắc cơ: tìm hiểu InShape GTG và Plushape, xây tiêu chí theo dõi phù hợp với mục tiêu cơ.

Việc lựa chọn cần phù hợp phạm vi hoạt động, nhân sự được đào tạo và điều kiện sử dụng của từng thiết bị. Nếu muốn xây dựng danh mục đầy đủ hơn, xem thêm thiết bị thẩm mỹ HPMED. Không có một công nghệ tốt nhất cho mọi cơ sở.

4. Báo giá máy giảm béo và tổng chi phí đầu tư

Báo giá nên nêu rõ tên model, nhà sản xuất, cấu hình đầu tác động, phụ kiện và vật tư kèm máy. Cùng tên công nghệ nhưng cấu hình, phạm vi bảo hành, lắp đặt và hỗ trợ sau bán hàng có thể khác nhau.

  • Chi phí ban đầu: thiết bị, thuế, giao nhận, lắp đặt, chuẩn bị phòng và nguồn điện.
  • Chi phí mỗi buổi: vật tư theo máy, vệ sinh, nhân sự, điện và chi phí thu hút khách.
  • Chi phí dài hạn: bảo dưỡng, linh kiện, thay tay cầm, đào tạo bổ sung và thời gian ngừng máy.

Ước tính điểm hòa vốn

Lợi nhuận đóng góp mỗi gói = Doanh thu thực thu của gói − Chi phí biến đổi của gói. Số gói bù vốn đầu tư sơ bộ bằng tổng vốn triển khai chia cho lợi nhuận đóng góp mỗi gói; cần tính thêm chi phí cố định phân bổ để đánh giá thời gian hoàn vốn thực tế.

Lập ba kịch bản theo lượng khách thấp, cơ sở và cao. Dùng dữ liệu khách hàng thực tế của cơ sở, công suất phục vụ và tỷ lệ mua gói để ước tính; không mặc định máy sẽ hoàn vốn sau một số tháng chung.

5. Hồ sơ, bàn giao và đào tạo cần làm rõ

  1. Nhận diện đúng thiết bị: tên thương mại, model, nhà sản xuất, xuất xứ, tem máy và serial khi bàn giao.
  2. Tài liệu áp dụng: catalog, hướng dẫn sử dụng, hồ sơ thiết bị, chứng từ xuất xứ/chất lượng và hóa đơn theo báo giá, hợp đồng.
  3. Cấu hình: số lượng đầu tác động, chế độ chạy đồng thời, phụ kiện, vật tư và danh sách bàn giao.
  4. Điều kiện cung cấp: hàng có sẵn hay đặt hàng, lịch dự kiến, thanh toán, vận chuyển và lắp đặt.
  5. Đào tạo: vận hành, sàng lọc, vệ sinh, theo dõi khách và xử lý cảnh báo của đúng model.
  6. Hậu mãi: thời hạn và phạm vi bảo hành, vật tư loại trừ, đầu mối kỹ thuật, lịch bảo dưỡng và chi phí linh kiện.

Các chính sách cụ thể cần được ghi trong báo giá hoặc hợp đồng. Khi tay cầm, nhiệt độ, lực hút hay cảnh báo bất thường, cơ sở nên dừng máy và liên hệ kỹ thuật; có thể tham khảo dịch vụ sửa máy giảm béo để chuẩn bị phương án bảo trì.

6. Giới hạn ứng dụng và yêu cầu an toàn

Body contouring tập trung vào một vùng hoặc một mục tiêu thẩm mỹ; không phải phương pháp điều trị béo phì hay thay thế giảm cân. Kết quả khác nhau theo thiết bị, người sử dụng dịch vụ và thời gian theo dõi.

Mỗi công nghệ có chống chỉ định và rủi ro riêng. Cần sàng lọc theo hướng dẫn nhà sản xuất, đánh giá chuyên môn khi cần và vận hành bởi người được đào tạo. Các phản ứng có thể gồm khó chịu, đỏ, sưng hoặc bầm. Công nghệ dùng nhiệt có thể gây bỏng; đông hủy mỡ có nguy cơ tổn thương lạnh và tăng sản mỡ nghịch thường (PAH). Hướng dẫn chung không thay thế tài liệu của từng máy.

Nguồn đối chiếu: FDA – Non-Invasive Body Contouring Technologies. Đây là nguồn thông tin chung về công nghệ và rủi ro, không phải xác nhận các model trong danh mục đã được FDA cấp phép.

7. Câu hỏi thường gặp về máy giảm béo

Máy giảm béo cho spa giá bao nhiêu?

Ngày 22/10/2026, giá đang công khai gồm Athena và RET RF P50: 85 triệu đồng; BL H10: 165 triệu đồng; CRYOCOOL 360° Sanhe: 225 triệu đồng. Các model còn lại liên hệ báo giá. Cần xác nhận cấu hình, VAT và dịch vụ kèm theo trước khi đặt hàng.

Đông hủy mỡ, vi sóng và laser 1060 nm khác nhau thế nào?

Đông hủy mỡ dùng làm lạnh có kiểm soát; vi sóng và laser sử dụng các dạng năng lượng khác nhau. Làm mát đi kèm hệ vi sóng hoặc laser không biến thiết bị thành máy đông hủy mỡ. Chọn theo chỉ định, cấu hình và hướng dẫn của đúng model.

InShape và Plushape có phải máy giảm cân không?

Hai model được định vị theo hướng điện từ kích thích cơ, hỗ trợ săn chắc và đường nét. Không nên quảng bá như phương pháp giảm cân hoặc thay thế vận động.

Máy mới trong danh mục có sẵn để giao ngay không?

Cần liên hệ xác nhận từng model và cấu hình. Thông tin đăng trên website không bảo đảm tồn kho thực tế; báo giá phải nêu rõ hàng có sẵn hay đặt hàng cùng thời gian giao dự kiến.

Giá công khai đã gồm VAT và đào tạo chưa?

Bảng trên không tự xác nhận các khoản kèm theo. HPMED sẽ làm rõ VAT, lắp đặt, đào tạo, bảo hành và phụ kiện trong báo giá chính thức của cấu hình được chọn.

Nên chuẩn bị gì để nhận tư vấn đúng máy?

Gửi ngân sách, nhóm khách hiện tại, mục tiêu dịch vụ body, diện tích phòng, nhân sự vận hành và lượng khách dự kiến. Các thông tin này giúp đối chiếu model, tổng chi phí và phương án khai thác.

Nhận tư vấn và báo giá máy giảm béo HPMED

Liên hệ HPMED để nhận bảng so sánh model, catalog, cấu hình bàn giao và điều kiện cung cấp theo nhu cầu cơ sở.

Hotline/Zalo: 0925.968.299 · Gửi yêu cầu tư vấn · HPMED Việt Nam

    Đăng ký nhận báo giá

    Cảm nhận của ThS.BS Cao Nguyên sau 3 năm sử dụng thiết bị và dịch vụ HPMED

    “Sau hơn 3 năm đồng hành cùng HPMED, tôi hoàn toàn tin tưởng vào chất lượng máy móc cũng như dịch vụ của công ty. Các thiết bị thẩm mỹ tôi sử dụng, đặc biệt là dòng máy Laser và RF, mang lại hiệu quả điều trị cao, an toàn cho khách hàng. Điều khiến tôi hài lòng nhất là chính sách bảo hành, bảo trì dài hạn cùng đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ. Nhờ đó, phòng khám của tôi không chỉ giữ vững uy tín mà còn ngày càng phát triển mạnh mẽ. HPMED thực sự là đối tác đáng tin cậy trong ngành thẩm mỹ!”

    – ThS.BS Cao Nguyên –
    (Giám đốc Hệ thống Phòng khám Da liễu AKINA tại Huế – Đà Nẵng)

    Lưu ý: Đây là trải nghiệm thực tế của khách hàng. Hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào thiết bị, tình trạng khách hàng, chỉ định chuyên môn, quy trình sử dụng và người vận hành.

    DẤU ẤN TRUYỀN THÔNG

    HPMED trên báo chí & truyền thông

    Một số bài viết công khai đề cập đến HPMED, máy spa và thiết bị thẩm mỹ. Chọn logo để xem nội dung tại nguồn xuất bản.

    Xem toàn bộ bài báo về HPMED

    Các liên kết ngoài mở tại website của từng đơn vị xuất bản.

    Liên hệ