Máy thổi lạnh Cryo-Jet Hàn Quốc là hệ thống làm mát bằng luồng khí lạnh của HANIL-TM, được giới thiệu để hỗ trợ làm mát da trong các quy trình laser và IPL. Thiết bị có 10 mức gió, lưu lượng 300–1.000 lít/phút và nhiệt độ khí lạnh danh định −30°C ± 5°C theo catalog. Với ống dẫn khí dài 2 m, thân máy có bánh xe và bảng điều khiển phía trước, Cryo-Jet là lựa chọn để cơ sở chuyên môn xem xét khi cần bổ sung thiết bị làm mát riêng cho phòng dịch vụ.
Sản phẩm thuộc danh mục máy thổi lạnh tại HPMED. Nội dung dưới đây giúp chủ spa, thẩm mỹ viện và phòng khám đối chiếu cấu hình, nhận biết phụ kiện và chuẩn bị thông tin để nhận báo giá phù hợp.

Cryo-Jet là máy gì và được dùng để làm gì?
Cryo-Jet tạo luồng khí lạnh rồi đưa khí qua ống dẫn tới vị trí cần làm mát. Đây là thiết bị hỗ trợ trong quy trình chuyên môn; bản thân máy không phát tia laser, không tạo xung IPL và không thay thế thiết bị điều trị chính. Tài liệu sản phẩm giới thiệu khả năng sử dụng trước, trong hoặc sau thao tác laser và IPL khi phù hợp với hướng dẫn của từng hệ thống.
Đối với một cơ sở đang bố trí phòng laser, điểm cần đánh giá là khả năng đưa luồng khí tới vùng thao tác mà không cản đường đi của tay cầm và tầm quan sát. Số mức gió, chiều dài ống, vị trí đặt máy và phụ kiện đỡ ống vì vậy có ý nghĩa thực tế hơn việc chỉ so sánh nhiệt độ thấp nhất được công bố.
−30°C ± 5°C là thông số khí lạnh danh định theo catalog, không phải nhiệt độ cần đạt trên da. Nhiệt độ tại vị trí sử dụng còn phụ thuộc điều kiện vận hành và cách bố trí đầu thổi. Việc lựa chọn mức gió, khoảng cách và thời gian làm mát cần theo tài liệu sử dụng và người phụ trách chuyên môn.
Đặc điểm nổi bật của máy thổi lạnh Cryo-Jet
10 mức gió và lưu lượng 300–1.000 lít/phút
Cryo-Jet có 10 mức điều chỉnh tốc độ quạt. Catalog nêu lưu lượng khí trong khoảng 300–1.000 lít/phút và vận tốc khí 2–6 m/giây. Những dữ liệu này giúp người mua đối chiếu khả năng cấp khí của thiết bị và kiểm tra các mức điều chỉnh khi bàn giao.
Lưu lượng khí, vận tốc khí và nhiệt độ là ba thông số khác nhau. Không nên dùng riêng con số lưu lượng để suy ra hiệu quả điều trị hoặc độ phù hợp với mọi khách hàng. Khi xem máy, cơ sở nên yêu cầu hướng dẫn cách đọc thông tin trên bảng điều khiển và cách nhận biết máy đã sẵn sàng làm việc.
Thời gian chuẩn bị khoảng 10 phút
Thời gian chuẩn bị được ghi trong bảng thông số là 10 ± 3 phút. Cơ sở có thể căn cứ thông tin này để bố trí thời điểm khởi động trước phiên làm việc, thay vì giả định máy đạt trạng thái làm lạnh ngay khi bật nguồn. Thời gian thực tế cần được kiểm tra theo hướng dẫn và điều kiện tại nơi lắp đặt.
Tài liệu cũng giới thiệu chế độ chờ, chức năng tự rã đông và hệ thống tự phát hiện lỗi. Đây là các chức năng vận hành cần được giải thích trong buổi bàn giao: cách chuyển trạng thái, dấu hiệu máy đang rã đông và việc cần làm khi xuất hiện thông báo lỗi.

Bảng điều khiển ở mặt trước
Bảng điều khiển Cryo-Jet nằm ở phần đầu thân máy. Ảnh trong catalog thể hiện các vùng hiển thị thời gian, nhiệt độ và mức gió, cùng các nút điều khiển vật lý. Bố trí này giúp người vận hành quan sát trạng thái ngay trên thiết bị.
Khi nhận máy, nên đối chiếu giao diện với tài liệu của đúng phiên bản được giao. Các con số trên hình minh họa không phải thông số cài đặt khuyến nghị cho một liệu trình cụ thể. Người vận hành cần được hướng dẫn riêng về từng nút, bộ hẹn giờ và cách xử lý cảnh báo.

Ống dẫn khí, bánh xe và giá đỡ tùy chọn
Theo catalog, ống dẫn khí Cryo-Jet dài 2.000 mm, đường kính đầu vào 42 mm và đầu ra 17 mm. Chiều dài ống là dữ liệu hữu ích khi tính vị trí đặt máy so với giường và thiết bị laser. Trước khi quyết định cấu hình, nên xem thử đường đi của ống trong phòng thực tế để tránh kéo căng hoặc vướng lối di chuyển.
Thân máy có bánh xe và mặt kính phía trên như hình catalog. Với trọng lượng 55 kg, việc đưa máy vào phòng và di chuyển giữa các khu vực cần tính đến bề mặt sàn, ngưỡng cửa và đường vận chuyển. Cơ sở nên chuẩn bị vị trí đặt ổn định, thuận tiện cho kỹ thuật kiểm tra và phù hợp yêu cầu thông thoáng trong tài liệu sử dụng.
Giá đỡ ống là phụ kiện tùy chọn. Bộ phận dạng cần kim loại trong hình không mặc nhiên nằm trong giá máy cơ bản. Nếu cần cố định vị trí ống trong lúc thao tác, hãy yêu cầu báo giá ghi riêng giá đỡ, cách lắp và các phụ kiện đi kèm. Hình ảnh thiết kế trên trang được minh họa theo catalog; cấu hình giao hàng căn cứ báo giá và biên bản bàn giao.

Thông số kỹ thuật Cryo-Jet theo catalog
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Cryo-Jet |
| Nhà sản xuất | HANIL-TM, Hàn Quốc |
| Phương thức làm mát | Luồng khí lạnh qua ống dẫn |
| Nhiệt độ khí lạnh danh định | −30°C ± 5°C |
| Mức tốc độ quạt | 10 mức |
| Lưu lượng khí | 300–1.000 lít/phút |
| Vận tốc khí | 2–6 m/giây |
| Thời gian chuẩn bị | 10 ± 3 phút |
| Bộ hẹn giờ | 30 phút; catalog nêu khả năng đến 60 phút, cần xác nhận theo phiên bản máy |
| Nguồn điện theo catalog | AC 230 V, 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ điện công bố | 1.200 VA |
| Kích thước | 588 × 320 × 884 mm; chiều cao 884 mm |
| Trọng lượng | 55 kg |
| Ống dẫn khí | Dài 2.000 mm; đầu vào Ø42 mm, đầu ra Ø17 mm |
| Giá đỡ ống | Phụ kiện tùy chọn, cần xác nhận trong báo giá |
Bảng được đối chiếu với “Cryo-Jet catalogue VN” do HPMED cung cấp. Nguồn điện, kích thước và chức năng hẹn giờ cần xác nhận theo tem máy, tài liệu đúng phiên bản và hồ sơ bàn giao. Đơn vị VA trong catalog là công suất biểu kiến, không nên tự đổi thành W.
Cân nhắc khi bố trí Cryo-Jet cùng thiết bị laser và IPL
Tài liệu giới thiệu Cryo-Jet cho nhu cầu hỗ trợ làm mát liên quan đến laser và IPL. Khi cơ sở sử dụng máy laser CO2 fractional, máy laser Q-Switched Nd:YAG hoặc các hệ thống trong nhóm máy triệt lông, cần đối chiếu hướng dẫn của cả thiết bị chính và máy làm mát trước khi kết hợp.
Việc một sản phẩm được giới thiệu cho laser không có nghĩa mọi model laser đều cần cùng một cách bố trí đầu thổi. Cơ sở nên gửi tên model, loại tay cầm, bố cục phòng và nhu cầu sử dụng cho đơn vị tư vấn. Nếu thiết bị chính đã có hệ thống làm mát tích hợp, cần đánh giá vai trò của bộ làm mát ngoài trong quy trình dự kiến.
Ở góc độ đầu tư, Cryo-Jet phù hợp để xem xét khi cần một hệ thống cấp khí lạnh riêng và có nhân sự được hướng dẫn vận hành. Ngân sách nên bao gồm cấu hình máy, phụ kiện cần dùng, vận chuyển và dịch vụ liên quan đã thống nhất. Không nên tính hiệu quả đầu tư bằng những cam kết chung như không đau hoàn toàn, không có nguy cơ bỏng hoặc chắc chắn rút ngắn thời gian hồi phục.
Những nội dung nên kiểm tra khi nhận máy
- Đúng sản phẩm: đối chiếu tên Cryo-Jet, số serial, tem nguồn điện và danh sách phụ kiện với hồ sơ giao hàng.
- Đúng cấu hình: xác nhận ống dẫn, đầu thổi, giá đỡ tùy chọn và tài liệu sử dụng có được giao theo thỏa thuận hay không.
- Hiểu thao tác: yêu cầu hướng dẫn khởi động, thời gian chuẩn bị, điều chỉnh mức gió, hẹn giờ, chế độ chờ và tắt máy.
- Hiểu bảo trì: xác nhận các hạng mục vệ sinh, kiểm tra định kỳ, cách bảo quản ống và quy trình liên hệ khi có cảnh báo.
- Rõ điều kiện dịch vụ: ghi nhận thời hạn, phạm vi bảo hành và đầu mối hỗ trợ theo báo giá hoặc hợp đồng cụ thể.
Việc vệ sinh và bảo trì cần theo tài liệu của nhà sản xuất. Khi máy báo lỗi hoặc có biểu hiện vận hành bất thường, nên dừng theo hướng dẫn và liên hệ bộ phận kỹ thuật để kiểm tra, thay vì tự thay đổi cấu hình bên trong thiết bị.
Giá máy thổi lạnh Cryo-Jet và tư vấn tại HPMED
Giá Cryo-Jet: liên hệ HPMED để nhận báo giá theo cấu hình. Để dự toán sát nhu cầu, hãy cho biết cơ sở đang sử dụng thiết bị gì, dự kiến đặt máy ở đâu và có cần giá đỡ ống hay không. Những thông tin này giúp làm rõ hạng mục cần mua và phạm vi hỗ trợ khi triển khai.
Báo giá nên thể hiện tên model, tình trạng máy, danh sách phụ kiện, VAT, chi phí vận chuyển, lắp đặt, hướng dẫn vận hành và điều kiện bảo hành nếu áp dụng. Các cam kết thương mại được xác nhận trong báo giá hoặc hợp đồng, không suy ra từ hình minh họa.
Để được tư vấn, gọi 0925.968.299 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ HPMED. Khi gửi thông tin, có thể ghi “Cryo-Jet – cần báo giá kèm giá đỡ ống” để bộ phận tư vấn nắm đúng cấu hình mong muốn.
Câu hỏi thường gặp về Cryo-Jet
Cryo-Jet có phải máy laser không?
Không. Cryo-Jet là máy thổi khí lạnh hỗ trợ làm mát; thiết bị laser hoặc IPL thực hiện chức năng riêng. Cách kết hợp cần phù hợp với hướng dẫn của từng hệ thống.
Máy có bao nhiêu mức gió?
Theo catalog, máy có 10 mức tốc độ quạt, lưu lượng 300–1.000 lít/phút và vận tốc khí 2–6 m/giây. Các mức điều chỉnh cần được giới thiệu khi bàn giao.
Thông số −30°C có nghĩa da được làm lạnh tới −30°C không?
Không. Đây là nhiệt độ khí lạnh danh định theo catalog. Không dùng con số này làm nhiệt độ mục tiêu trên da hoặc tự đặt thông số điều trị.
Giá đỡ ống có được kèm sẵn không?
Catalog ghi giá đỡ ống là tùy chọn. Người mua cần kiểm tra hạng mục này trong báo giá và danh sách phụ kiện được giao.
Máy cần bao lâu để chuẩn bị?
Catalog nêu 10 ± 3 phút. Thời gian tại nơi sử dụng cần đối chiếu với hướng dẫn và điều kiện vận hành của máy thực tế.
Làm sao nhận báo giá phù hợp với cơ sở?
Gửi HPMED tên thiết bị laser hoặc IPL đang dùng, nhu cầu làm mát và phụ kiện mong muốn. HPMED sẽ tư vấn cấu hình và xác nhận các điều kiện thương mại trong báo giá.
Nhận tư vấn cấu hình Cryo-Jet
Để chọn đúng máy thổi lạnh Cryo-Jet, hãy bắt đầu từ thiết bị đang sử dụng, bố trí phòng và nhu cầu thao tác. Gửi yêu cầu bên dưới để HPMED tư vấn cấu hình, phụ kiện tùy chọn và báo giá dành cho cơ sở của bạn.
Nguồn thông số và hình thiết bị: Cryo-Jet catalogue VN và poster sản phẩm do HPMED cung cấp; thông tin nhận diện nhà sản xuất đối chiếu tài liệu HANIL-TM. Các ảnh phong cách luxury minh họa thiết kế theo hình catalog; ảnh bảng điều khiển được trích trực tiếp từ catalog.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.