Máy phân tích da 3D DermaVista ADSS là hệ thống tạo ảnh khuôn mặt và phân tích da đa phổ tích hợp AI, được giới thiệu cho phòng khám thẩm mỹ, cơ sở chăm sóc da và spa. Thiết bị kết hợp buồng chụp, mô hình khuôn mặt 3D và phần mềm để hỗ trợ quan sát, tư vấn và theo dõi thay đổi theo thời gian.
Theo catalog ADSS, DermaVista 3D dựng mô hình khuôn mặt 180° từ ba lần chụp, có chức năng phân tích sáu nhóm vấn đề da và tạo báo cáo cho khách hàng. HPMED giới thiệu sản phẩm trong cả danh mục máy soi da và máy phân tích da, với cấu hình bàn giao cần được đối chiếu theo phiên bản máy và phần mềm.

Thông tin nhanh về DermaVista 3D
- Thương hiệu: ADSS; dòng sản phẩm DermaVista 3D.
- Tạo ảnh: đa phổ kết hợp quét ánh sáng cấu trúc 3D theo catalog.
- Mô hình khuôn mặt: 180° từ ba lần chụp, theo tài liệu hãng.
- Phân tích: các nhóm sắc tố, vùng đỏ/nhạy cảm, nếp nhăn, lỗ chân lông, đốm và mụn.
- Báo cáo: PDF, mã QR và công cụ so sánh ảnh theo tài liệu.
- Giá máy: liên hệ HPMED để nhận báo giá theo cấu hình cụ thể.
Máy phân tích da 3D DermaVista ADSS là gì?
DermaVista 3D là hệ thống tạo ảnh và phân tích khuôn mặt do ADSS giới thiệu. Buồng chụp có bộ phận định vị khuôn mặt; máy tính và màn hình được dùng để điều khiển chụp, dựng mô hình, xem kết quả và quản lý hồ sơ. Hình sản phẩm trong bộ tài liệu thể hiện cụm chụp màu đen/xám, màn hình dọc và bàn có bánh xe.
Khác với việc chỉ xem một ảnh mặt phẳng, mô hình 3D bổ sung thông tin về hình dạng và bề mặt để người tư vấn quan sát ở nhiều góc. Các ảnh dưới ánh sáng khác nhau cung cấp những cách thể hiện riêng về màu sắc, vùng đỏ và kết cấu da. Phần mềm hỗ trợ tổng hợp thông tin để trao đổi với khách hàng.
Kết quả phân tích cần được người có chuyên môn đọc trong bối cảnh thực tế. Các nhãn sắc tố, vùng đỏ hoặc mụn trong phần mềm là thông tin hỗ trợ đánh giá, không tự xác lập chẩn đoán hay chỉ định điều trị.

Phân tích da đa phổ và AI của DermaVista 3D
Bốn chế độ quang phổ được mô tả trong hướng dẫn
Hướng dẫn vận hành giới thiệu bốn chế độ quang phổ: RGB, Parallel, UV và Cross. RGB là ảnh màu ánh sáng thường; Parallel và Cross là ảnh phân cực song song và phân cực chéo; UV là ảnh dưới ánh sáng tử ngoại. Mỗi chế độ dùng cho một cách quan sát khác nhau trong hệ thống.
Việc đọc kết quả nên dựa trên cùng vùng da, cùng điều kiện chụp và chế độ ảnh tương ứng. Một bản đồ màu trong phần mềm cần được hiểu theo chú giải và thang đo của chính chế độ đó, không mặc định là kết quả đo trực tiếp mọi đặc tính sinh học của da.

Sáu nhóm vấn đề da theo catalog
Catalog chia nội dung phân tích thành sáu nhóm chính. Đây là cách tổ chức tính năng của tài liệu, giúp cơ sở xác định những mục cần xem trong buổi demo.
| Nhóm phân tích | Thông tin hãng giới thiệu | Giá trị khi tư vấn |
|---|---|---|
| Sắc tố | Ảnh và bản đồ liên quan đến sắc tố | Ghi nhận vị trí, cách phân bố để hỗ trợ quan sát và theo dõi |
| Vùng đỏ / nhạy cảm | Phân tích chỉ số ban đỏ theo phần mềm | Trao đổi về vùng da cần được đánh giá thêm |
| Nếp nhăn | Ghi nhận đặc điểm nếp nhăn và công cụ theo dõi | Đối chiếu ảnh ở các thời điểm khác nhau |
| Lỗ chân lông và bề mặt | Quan sát lỗ chân lông, độ thô ráp bề mặt | Làm rõ mục tiêu chăm sóc da và cách ghi nhận thay đổi |
| Phân loại đốm | Hiển thị đốm dưới UV và ánh sáng phân cực | Bổ sung dữ liệu hình ảnh cho đánh giá chuyên môn |
| Mụn và nhân mụn | Ảnh độ nét cao và các vùng được phần mềm đánh dấu | Hỗ trợ ghi nhận, tư vấn và theo dõi tình trạng da |
Trước khi mua máy phân tích da cho spa hoặc clinic, khách hàng nên yêu cầu trình diễn từng nhóm tính năng trên phiên bản phần mềm bàn giao. Cần kiểm tra cách hiển thị, chú giải chỉ số, khả năng phóng to và xuất báo cáo thay vì chỉ so sánh số lượng mục được quảng cáo.
Mô hình khuôn mặt và công cụ thẩm mỹ 3D
Mô hình 180° từ ba lần chụp
Catalog mô tả quy trình gồm một ảnh chính diện và hai ảnh ở góc khoảng 40° sang trái, sang phải để dựng mô hình khuôn mặt 180°. Tài liệu công bố độ chính xác quét 0,1 mm và thời gian quét đầy đủ khoảng 140 giây, bao gồm chụp và dựng mô hình.
Đây là thông số do hãng giới thiệu. Khi demo, cơ sở nên kiểm tra khả năng định vị khuôn mặt, chuyển góc quan sát, chất lượng mô hình và thời gian hoàn thành trên máy tính thực tế. Tư thế, điều kiện chụp và cấu hình phần cứng cần phù hợp hướng dẫn để đối chiếu giữa các lần ghi nhận.
Đo tỷ lệ, góc và so sánh mô hình
Bộ tài liệu giới thiệu các công cụ phân tích tỷ lệ khuôn mặt, tính đối xứng, góc mũi–trán, đường thẩm mỹ E-line và đo lường thay đổi thể tích. Hướng dẫn cũng mô tả chức năng chồng mô hình, so sánh ảnh và mô phỏng thẩm mỹ.
Các công cụ này giúp chuyên gia trình bày phương án bằng hình ảnh. Hình mô phỏng và thể tích ước tính không phải cam kết về kết quả thực tế hoặc hướng dẫn tự thực hiện thủ thuật. Khách hàng nên xác nhận công cụ nào có trong phiên bản phần mềm và điều kiện sử dụng của cấu hình đặt mua.
Thông số kỹ thuật DermaVista 3D theo catalog ADSS
Bảng dưới đây ghi theo catalog DermaVista 3D trong bộ tài liệu sản phẩm. Các thông số phần cứng và phần mềm cần đối chiếu với báo giá, tem máy và bộ bàn giao cụ thể.
| Hạng mục | Thông số được công bố |
|---|---|
| Tên sản phẩm | DermaVista 3D |
| Thương hiệu | ADSS |
| Camera theo catalog | RGB 45 MP; cần đối chiếu với mô tả camera 3D 42 MP trong hướng dẫn |
| Công nghệ tạo ảnh | Đa phổ và quét ánh sáng cấu trúc 3D |
| Độ chính xác quét công bố | 0,1 mm |
| Mô hình khuôn mặt | 180° từ ba lần chụp |
| Độ phân giải ảnh 3D theo catalog | 3072 × 6144 |
| Thời gian quét đầy đủ theo catalog | Khoảng 140 giây, gồm chụp và dựng mô hình |
| Phân tích AI theo catalog | Sáu chỉ số/nhóm chính; chín chế độ tạo ảnh |
| Bộ xử lý | Intel i5 thế hệ 12 |
| Màn hình | 27 inch 4K, 3840 × 2160 |
| Lưu trữ | SSD 256 GB; tài liệu giới thiệu thêm đám mây / máy chủ |
| Cổng kết nối | USB, RJ-45 |
| Đồng bộ theo tài liệu | LAN / đám mây, tùy cấu hình triển khai |
| Báo cáo | PDF, mã QR |
| Độ ồn công bố | <60 dB |
| Nhiệt độ vận hành | 18–40 °C |
| Độ ẩm cho phép | 20–80% RH |
Đối chiếu camera và phiên bản phần mềm trước khi đặt hàng
Bộ tài liệu có hai cách mô tả camera: catalog ghi “camera RGB 45 MP”, trong khi hướng dẫn vận hành ghi “camera 3D ánh sáng cấu trúc hai mắt 42 MP”. Bài giới thiệu giữ rõ nguồn của mỗi thông số, không gộp chúng thành một giá trị camera duy nhất. Khách hàng cần xác nhận cấu hình camera của thiết bị được báo giá và bàn giao.
Về tạo ảnh, catalog ghi sáu nhóm/chỉ số chính và chín chế độ; hướng dẫn mô tả bốn chế độ quang phổ, 11 loại ảnh 3D và hơn 40 khía cạnh phân tích. Chế độ chiếu sáng, loại ảnh và mục phân tích là những cách phân nhóm khác nhau. Danh sách tính năng cần được xác nhận trên phiên bản phần mềm thực tế, thay vì coi mọi số lượng trong các tài liệu là tương đương.

Khi nhận báo giá, cơ sở nên yêu cầu ghi rõ tên sản phẩm, cấu hình camera, phiên bản phần mềm, máy tính, màn hình, bàn đặt và những công cụ phân tích được kích hoạt. Đây là cơ sở để so sánh đúng tổng mức đầu tư và nghiệm thu thiết bị.
Báo cáo, hồ sơ khách hàng và theo dõi thay đổi
So sánh ảnh theo thời điểm và chế độ chụp
Hướng dẫn mô tả so sánh hai ảnh, nhiều ảnh và chồng mô hình 3D. Cơ sở có thể dùng dữ liệu ghi nhận ban đầu làm mốc để đối chiếu những lần chụp sau. Nên giữ tư thế và điều kiện chụp nhất quán, đồng thời chọn đúng chế độ ảnh khi so sánh.
Các công cụ chú thích, mũi tên, văn bản và chụp màn hình giúp làm rõ nội dung trao đổi. Ảnh theo dõi cần được trình bày với bối cảnh chụp và thời điểm ghi nhận, không dùng khác biệt về ánh sáng để tạo ấn tượng sai về hiệu quả.
Xuất PDF, báo cáo mã QR và nhận diện cơ sở
Catalog giới thiệu báo cáo PDF mang logo cơ sở và báo cáo mã QR. Hướng dẫn mô tả cài watermark, xuất hình ảnh, lưu lịch sử và chia sẻ báo cáo qua thiết bị di động. Khách hàng nên yêu cầu xem một báo cáo mẫu để kiểm tra ngôn ngữ, nội dung, cách hiển thị logo và khả năng đọc trên điện thoại.
Nếu sử dụng LAN, máy chủ hoặc đám mây, cần làm rõ nơi lưu dữ liệu, quyền truy cập, cách sao lưu và điều kiện dịch vụ. Tính năng đồng bộ, tài khoản và chia sẻ báo cáo nên được xác nhận theo cấu hình triển khai của cơ sở.
Giá máy DermaVista 3D và cách lựa chọn cấu hình
Giá DermaVista 3D: liên hệ HPMED. Bộ tài liệu cung cấp chưa có giá bán áp dụng tại Việt Nam. Báo giá cần dựa trên cấu hình camera, máy tính, màn hình, bàn đặt, phần mềm và các điều kiện dịch vụ đi kèm.
Với spa và cơ sở chăm sóc da, nên ưu tiên quy trình chụp, xem ảnh, giải thích chỉ số và xuất báo cáo dễ sử dụng. Với phòng khám thẩm mỹ, cần kiểm tra thêm công cụ đo 3D, khả năng so sánh mô hình, quản lý hồ sơ và yêu cầu vận hành theo phạm vi chuyên môn của cơ sở.
DermaVista có thể được đặt ở bước ghi nhận và tư vấn trước khi lựa chọn dịch vụ trong nhóm máy chăm sóc da, máy oxy jet hoặc máy laser pico. Việc lựa chọn dịch vụ cần đánh giá phù hợp riêng; máy phân tích da không mặc định kết nối hoặc tự điều khiển các thiết bị này.
Các mục cần kiểm tra khi demo và bàn giao
- Thiết bị: tên máy, tem nhận diện, camera và danh sách phần cứng khớp báo giá.
- Phần mềm: phiên bản, ngôn ngữ, tài khoản, các chế độ ảnh và công cụ phân tích được sử dụng.
- Báo cáo: mẫu PDF, mã QR, logo cơ sở, chú thích và khả năng lưu lịch sử.
- Dữ liệu: lưu tại máy, máy chủ hay đám mây; cách sao lưu và phân quyền.
- Dịch vụ: điều kiện bảo hành, đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật và chi phí duy trì nếu có.
- Thương mại: thuế VAT, vận chuyển, lắp đặt và các tài liệu bàn giao theo hợp đồng.
HPMED tư vấn cấu hình theo nhu cầu sử dụng. Khách hàng có thể gửi mô hình cơ sở, nhóm chức năng ưu tiên và yêu cầu báo cáo để chuẩn bị buổi demo phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về máy phân tích da DermaVista 3D
DermaVista 3D là máy soi da hay máy phân tích da?
Thiết bị thuộc nhóm máy phân tích da đa phổ kết hợp tạo ảnh khuôn mặt 3D. HPMED xếp sản phẩm trong cả danh mục Máy Soi Da và Máy Phân Tích Da để khách hàng dễ tìm theo nhu cầu.
Camera của DermaVista là 45 MP hay 42 MP?
Catalog ghi camera RGB 45 MP; hướng dẫn ghi camera 3D 42 MP. Cần xác nhận cấu hình của thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng. Bài viết không mặc định hai cách mô tả này là cùng một thành phần camera.
Máy có những chế độ quang phổ nào?
Hướng dẫn liệt kê RGB, Parallel, UV và Cross. Danh sách loại ảnh và mục phân tích cần kiểm tra trên phiên bản phần mềm được bàn giao.
Máy có tạo mô hình khuôn mặt 3D không?
Có. Catalog giới thiệu mô hình 180° từ ba lần chụp và quét ánh sáng cấu trúc 3D. Các công cụ quan sát, đo và so sánh cần được trình diễn trong buổi demo.
Máy có xuất báo cáo cho khách hàng không?
Tài liệu giới thiệu báo cáo PDF, mã QR, logo hoặc watermark của cơ sở. Cần xem báo cáo mẫu để xác nhận ngôn ngữ và cách chia sẻ.
AI có thay thế đánh giá chuyên môn không?
Không. Ảnh, chỉ số và mô phỏng hỗ trợ quá trình quan sát và tư vấn. Chẩn đoán, chỉ định và đánh giá kết quả vẫn cần người có chuyên môn phù hợp.
Giá máy DermaVista 3D bao nhiêu?
HPMED báo giá theo cấu hình cụ thể. Liên hệ 0925.968.299 hoặc gửi yêu cầu bên dưới để nhận thông tin và lịch demo.
Liên hệ HPMED tư vấn máy DermaVista 3D
Tư vấn cấu hình máy phân tích da 3D cho cơ sở của bạn
Gửi nhóm chức năng cần dùng, yêu cầu về báo cáo và mô hình cơ sở để HPMED tư vấn DermaVista 3D phù hợp.
Hotline/Zalo: 0925.968.299
Email: marketing@hpmed.vn
Liên hệ HPMED
Tài liệu tham khảo sản phẩm
- Tải catalog DermaVista 3D tiếng Việt HPMED: hình sản phẩm, tính năng và thông số catalog.
- Hướng dẫn DermaVista 3D tiếng Việt HPMED trong bộ tài liệu ADSS: mô tả chế độ ảnh, báo cáo và chức năng phần mềm.
HPMED biên soạn ngày 12/10/2026 từ bộ tài liệu ADSS được cung cấp. Thông số và tính năng bàn giao cần xác nhận theo thiết bị, phần mềm và hợp đồng cụ thể. Nội dung giới thiệu thiết bị không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định chuyên môn.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.