Máy laser pico INPICO là hệ thống laser Nd:YAG picosecond của GTG MEDICAL, Hàn Quốc, được giới thiệu trong catalog với độ rộng xung 300 ps, hai bước sóng 1064 nm và 532 nm cùng hai tay cầm Zoom và MLA. Thiết bị hướng đến các cơ sở chuyên môn đang tìm hiểu giải pháp laser cho sắc tố, xóa xăm và những ứng dụng da liễu được nhà sản xuất liệt kê.
INPICO thuộc nhóm máy laser pico và được HPMED giới thiệu trong danh mục máy trị nám. Bài viết dưới đây tổng hợp cấu hình từ catalog, giải thích cách đọc các thông số và những điểm cần xác nhận trước khi đầu tư. Việc lựa chọn chỉ định điều trị phải dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên môn.

Tổng quan máy laser pico INPICO Hàn Quốc
INPICO là tên model được thể hiện trên thân máy và giao diện màn hình trong tài liệu. Nhà sản xuất được ghi là GTG MEDICAL, tại Seongnam, Gyeonggi-do, Hàn Quốc. Thiết kế nhận diện gồm thân trắng, các dải đỏ, bảng điều khiển màu đỏ, màn hình cảm ứng và cần dẫn tia khớp nối kim loại.
Điểm cần chú ý khi xem sản phẩm là cấu hình xung picosecond 300 ps và bộ tay cầm đi kèm. Hai đầu điều trị có đặc điểm điểm chiếu khác nhau: Zoom điều chỉnh trong khoảng 2–10 mm, trong khi MLA có điểm chiếu cố định 15 mm. Cả hai đều được catalog ghi nhận sử dụng bước sóng 1064/532 nm và tần số 1–10 Hz.
Đối với cơ sở đầu tư thiết bị, những dữ liệu này là cơ sở để trao đổi về nhu cầu triển khai dịch vụ. Cấu hình phù hợp còn phụ thuộc vào đối tượng khách hàng, năng lực chuyên môn, điều kiện phòng máy và phương án hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao. Tên công nghệ hoặc một thông số riêng lẻ chưa đủ để kết luận mức độ phù hợp.

Thông số kỹ thuật máy laser pico INPICO
Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị được nêu trong catalog tiếng Việt cung cấp cho HPMED. Các thông số chưa được tài liệu xác nhận cần được làm rõ trên cấu hình và hồ sơ của thiết bị thực tế.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | INPICO |
| Nhà sản xuất | GTG MEDICAL |
| Xuất xứ theo catalog | Hàn Quốc |
| Loại laser | Nd:YAG picosecond |
| Bước sóng | 1064 nm, 532 nm |
| Độ rộng xung | 300 ps |
| Công suất đỉnh công bố | Lên đến 1,67 GW |
| Tần số | 1–10 Hz |
| Tay cầm Zoom | Điểm chiếu 2–10 mm |
| Tay cầm MLA | Điểm chiếu cố định 15 mm |
| Màn hình | LCD cảm ứng |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50–60 Hz, một pha |
| Trọng lượng | 130 kg |
Lưu ý: 1,67 GW là công suất đỉnh của xung laser theo catalog, không phải công suất điện tiêu thụ. Không dùng con số này để tính yêu cầu điện của phòng máy.
Xung 300 ps và bước sóng 1064/532 nm thể hiện điều gì?
300 ps là độ rộng thời gian của xung
Picosecond là đơn vị thời gian; 300 ps tương đương 0,3 nanosecond. Đây là thông số mô tả độ rộng xung, khác với năng lượng mỗi xung và mật độ năng lượng trên vùng chiếu. Khi so sánh các máy laser pico, cần đọc riêng từng thông số thay vì xem độ rộng xung là đại diện cho toàn bộ hiệu năng.
Catalog giới thiệu INPICO cho điều trị sắc tố và xóa xăm. Tuy nhiên, thông tin xung 300 ps không xác định sẵn số buổi, khả năng đáp ứng của từng người hoặc thời gian hồi phục. Những nội dung đó cần được đánh giá với chỉ định, tình trạng da và hướng dẫn vận hành tương ứng.
Hai bước sóng trên cùng hệ thống
INPICO được công bố có hai bước sóng 1064 nm và 532 nm. Khi tư vấn cấu hình, cơ sở nên yêu cầu xác nhận cách lựa chọn bước sóng trên từng tay cầm, các giới hạn vận hành và tài liệu hướng dẫn đi kèm. Hai bước sóng là dữ liệu kỹ thuật; việc chọn bước sóng sử dụng cho một tổn thương cụ thể thuộc trách nhiệm chuyên môn.
Nếu đang khảo sát nhiều lựa chọn, có thể tham khảo thêm danh mục máy laser Q-switched Nd:YAG để đối chiếu nhóm thiết bị và tài liệu từng model. Khi so sánh, nên dùng cùng các hạng mục: độ rộng xung, bước sóng, năng lượng, tay cầm, hồ sơ và điều kiện hỗ trợ.
Tay cầm Zoom và MLA của INPICO

Tay cầm Zoom: điểm chiếu 2–10 mm
Tay cầm Zoom trong catalog có phần nhận diện màu đỏ, với điểm chiếu được ghi trong khoảng 2–10 mm. Dải kích thước này cần được đối chiếu với cơ chế điều chỉnh trên tay cầm và giao diện thực tế. Khi nghiệm thu, nên kiểm tra phụ kiện, đầu chiếu và hướng dẫn thao tác đúng với model bàn giao.
Tay cầm MLA: điểm chiếu cố định 15 mm
Tay cầm MLA có phần nhận diện màu xanh trong ảnh catalog và điểm chiếu cố định 15 mm. Đây là thông tin về điểm chiếu được nhà sản xuất công bố; không tự đồng nhất giá trị 15 mm với số điểm vi mô, mật độ điểm hay năng lượng của từng điểm. Nếu cần các dữ liệu này, cơ sở nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật bổ sung.
Catalog ghi nhận cả Zoom và MLA hoạt động với 1064/532 nm, tần số 1–10 Hz. Hai tay cầm cần được tư vấn theo mục tiêu sử dụng, không chọn chỉ dựa vào màu nhận diện hoặc kích thước đầu. Danh sách phụ kiện thực tế và số lượng đi kèm phải được thể hiện rõ trong báo giá.
Ứng dụng INPICO được liệt kê trong catalog
Tài liệu giới thiệu các nhóm ứng dụng dưới đây. Danh sách này phản ánh nội dung catalog, không phải cam kết kết quả hoặc xác nhận rằng mọi trường hợp đều có thể điều trị bằng cùng một cấu hình.
- Sắc tố: tàn nhang, đốm nâu/lentigo, dát cà phê sữa, nám da và tăng sắc tố sau viêm.
- Các nhóm bớt: bớt Ota, bớt Ito và bớt dạng Ota hai bên mắc phải (ABNOM).
- Xóa xăm: ứng dụng được giới thiệu cùng nhóm điều trị sắc tố.
- Những ứng dụng khác trong tài liệu: dày sừng tiết bã, sẹo mụn, nếp nhăn và lỗ chân lông.
Khi tìm máy laser pico cho trị nám
Nám cần được phân biệt với các nguyên nhân gây thay đổi màu da khác trước khi lựa chọn phương pháp. Theo hướng dẫn dành cho người bệnh của Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD), kế hoạch điều trị được cá nhân hóa và có thể kết hợp bảo vệ da khỏi ánh nắng, thuốc cùng các thủ thuật khi phù hợp. Laser chỉ là một lựa chọn được bác sĩ cân nhắc trong kế hoạch đó.
Vì vậy, cơ sở đang tìm máy trị nám INPICO nên trao đổi cả về quy trình đánh giá da, năng lực người thực hiện và cách theo dõi đáp ứng. Không nên xây dựng tư vấn khách hàng bằng lời hứa hết nám vĩnh viễn hoặc một số buổi cố định từ thông số máy.
Khi khảo sát thiết bị cho dịch vụ xóa xăm
Cơ sở có thể đối chiếu INPICO với các sản phẩm trong danh mục máy xóa xăm. Khi tư vấn đầu tư, cần mô tả nhóm nhu cầu dự kiến để xác nhận cấu hình phù hợp. Kết quả từng trường hợp không thể suy ra chỉ từ tên máy hay công suất đỉnh.
Những điểm cần kiểm tra trước khi đầu tư INPICO
Đối chiếu cấu hình, hồ sơ và phụ kiện
Đề nghị báo giá ghi đầy đủ tên INPICO, nhà sản xuất GTG MEDICAL, cấu hình hai tay cầm, phụ kiện và các hạng mục bàn giao. Hồ sơ nguồn gốc, chứng từ và tài liệu của thiết bị cần được kiểm tra theo lô hàng thực tế. Những thông tin về chứng nhận, bảo hành hoặc chính sách đào tạo phải được xác nhận bằng tài liệu hiện hành.
Chuẩn bị điều kiện phòng máy
Catalog ghi trọng lượng 130 kg và nguồn điện 100–240 VAC, 50–60 Hz, một pha. Cơ sở cần trao đổi trước về đường vận chuyển, vị trí đặt máy và điều kiện lắp đặt. Kích thước thiết bị, điện tiêu thụ và yêu cầu môi trường chưa được nêu trong bảng thông số đã cung cấp, nên cần xác nhận trước khi bố trí phòng.
Các yêu cầu về an toàn laser, bảo vệ mắt, kiểm soát phòng và vận hành phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất cùng người phụ trách chuyên môn. Màn hình hoặc giá trị hiển thị trong ảnh catalog chỉ là hình minh họa giao diện, không phải thông số điều trị để áp dụng cho khách hàng.

Đánh giá phương án triển khai và chi phí
Khi tính chi phí đầu tư, nên hỏi rõ giá cấu hình, thuế, vận chuyển, lắp đặt, bảo hành, vật tư hoặc phụ kiện thay thế và phạm vi hỗ trợ. Đối với quy trình tư vấn sắc tố, có thể tìm hiểu thêm máy phân tích da để hỗ trợ ghi nhận hình ảnh và quản lý thông tin tư vấn; thiết bị này không thay thế chẩn đoán của bác sĩ.
HPMED tiếp nhận nhu cầu về INPICO để trao đổi cấu hình và báo giá theo thời điểm. Cơ sở nên cung cấp nhóm dịch vụ dự kiến, địa điểm lắp đặt và nhu cầu hỗ trợ để nội dung tư vấn sát với kế hoạch đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về máy laser pico INPICO
INPICO là máy của hãng nào, xuất xứ ở đâu?
Theo catalog cung cấp, INPICO là hệ thống laser picosecond của GTG MEDICAL, Hàn Quốc. Thông tin model và nguồn gốc cần được đối chiếu thêm trên nhãn và hồ sơ của thiết bị bàn giao.
Máy INPICO có những bước sóng nào?
Catalog công bố hai bước sóng 1064 nm và 532 nm, độ rộng xung 300 ps và tần số 1–10 Hz.
Zoom và MLA có điểm chiếu giống nhau không?
Không. Zoom có điểm chiếu 2–10 mm; MLA có điểm chiếu cố định 15 mm. Cả hai được tài liệu ghi nhận sử dụng hai bước sóng của hệ thống.
INPICO có được giới thiệu cho trị nám và xóa xăm không?
Có. Nám da và xóa xăm nằm trong danh sách ứng dụng của catalog. Việc sử dụng cho từng trường hợp phải được bác sĩ đánh giá; danh sách ứng dụng không đảm bảo kết quả cụ thể.
1,67 GW có phải mức điện tiêu thụ của máy?
Không. Đây là công suất đỉnh laser được công bố, khác với công suất điện tiêu thụ. Catalog cung cấp hiện chưa nêu giá trị điện tiêu thụ.
Giá máy laser pico INPICO là bao nhiêu?
Vui lòng liên hệ HPMED để nhận báo giá và xác nhận cấu hình hiện hành. Giá, điều kiện bàn giao và các chính sách đi kèm cần được thể hiện rõ trên báo giá chính thức.
Liên hệ HPMED tư vấn máy laser pico INPICO
Để trao đổi cấu hình INPICO cho cơ sở, liên hệ HPMED Việt Nam qua hotline 0925.968.299 hoặc trang liên hệ HPMED. Hãy gửi nhu cầu đầu tư để nhận thông tin phù hợp về cấu hình, hồ sơ và phương án bàn giao.
Nguồn thông tin: Catalog INPICO tiếng Việt do HPMED cung cấp trong thư mục sản phẩm, nội dung và thông số của GTG MEDICAL; hướng dẫn người bệnh “Melasma: Diagnosis and treatment” của AAD được dùng cho phần lưu ý về nám. Bộ ảnh luxury được thiết kế từ ảnh máy và tay cầm trong catalog; ảnh cận bảng điều khiển giữ từ tài liệu gốc. Thông tin sản phẩm không thay thế hướng dẫn sử dụng và đánh giá chuyên môn.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.